Tìm bài viết

Vì Bài viết và hình ảnh quá nhiều,nên Quí Vị và Các Bạn có thể xem phần Lưu trử Blog bên tay phải, chữ màu xanh (giống như mục lục) để tỉm tiêu đề, xong bấm vào đó để xem. Muốn xem bài cũ hơn, xin bấm vào (tháng....) năm... (vì blog Free nên có thể nhiều hình ảnh bị mất, hoặc không load kịp, xin Quí Bạn thông cảm)
Nhìn lên trên, có chữ Suối Nguồn Tươi Trẻ là phần dành cho Thơ, bấm vào đó để sang trang Thơ. Khi mở Youtube nhớ bấm vào ô vuông góc dưới bên phải để mở rộng màn hình xem cho đẹp.
Cám ơn Quí Vị

Nhìn Ra Bốn Phương

Chủ Nhật, 27 tháng 9, 2026

THẾ HỆ KHAI ĐƯỜNG-KHAI SÁNG TRONG TƯ TƯỞNG LÝ ĐÔNG A - .Thiện Cơ Ngô Viết Quyền

                  (hình minh hoạ)
Lời mở đầu: Tôi không phải là thành viên của Đảng Duy Dân. Nhưng là người Việt Nam có “án thư lần giở trang trúc lụa đan tâm” dòng giống Việt Nam của bậc đại trí tuệ Lý Đông A vốn là tinh anh nòi Việt, Cụ có viễn trong dòng chảy thâm u của lịch sử, mỗi thời đại đều sinh ra một thế hệ mang mệnh trời của riêng nó. Không phải thế hệ của tuổi tác, mà là thế hệ của nhiệm vụ. Khi đạo của thời đại đã mờ, khi con đường của dân tộc bị che lấp bởi bụi quyền lực và bóng vô minh, thì một thế hệ mới phải đứng dậy không để tranh đoạt, mà để khai đường; không để thống trị, mà để khai sáng. 
<!>
Thế hệ ấy không đến bằng tiếng trống, mà bằng một tiếng hỏi khẽ: “Ta là ai trong dòng lịch sử này?” Câu hỏi ấy là điểm khởi đầu của mọi minh triết Đông phương: biết mình, rồi mới biết đường. Do vậy, tôi không quản ngại mọi phê phán, bình phẩm của quí đọc giã, mà mạo muội trợt vỏ chuối vào “cửa Khổng sân Trình” viết nêu lên chút chéo áo tư tưởng Việt.

.TÂM là: Gốc rễ của Đạo, nền của Dân: Trong Đạo gia, mọi sự đều bắt đầu từ gốc. Gốc của con người là Tâm. Tâm không phải là cảm xúc, mà là căn tính, là nơi ta nhận ra mình thuộc về một lịch sử, một cộng đồng, một vận mệnh. Tâm lịch sử giúp ta thấy đường đi của tổ tiên. Tâm dân tộc giúp ta phân biệt dân tộc với ý thức hệ như phân biệt nước với hình của chiếc bình. Tâm công dân giúp ta biết rằng “thuộc về” chưa đủ; phải “chịu trách nhiệm”. Tâm Nhân Chủ giúp ta đứng thẳng trong lịch sử, không làm đối tượng bị dẫn dắt, mà làm chủ thể tự quyết định vận mệnh mình. Tâm là gốc. Không có gốc, mọi tri thức chỉ là gió thoảng.

.TRÍ là: Ánh sáng soi đường: Trong minh triết Đông phương, Trí không phải là sự thông minh, mà là ánh sáng nhận thức. Trí phân biệt được cái có hình và cái vô hình, cái thật và cái được dựng lên, cái thuộc về dân tộc và cái thuộc về quyền lực. Trí là khả năng nhìn xuyên qua lớp sương của diễn giải để thấy sự kiện. Nhìn xuyên qua lớp vỏ của quyền lực để thấy chính danh. Nhìn xuyên qua khẩu hiệu để thấy lợi ích thật sự của dân. Trí là ánh sáng. Không có ánh sáng, hành động chỉ là bước chân trong đêm.

.CHÍ là: Hành động thuận Đạo: Trong Đạo gia, hành động đúng không phải là hành động mạnh, mà là hành động thuận Đạo. Chí là khả năng biến điều đúng thành điều làm được. Chí là cây cầu nối Tâm và Trí với đời sống thực. Chí không phải là phản kháng, mà là kiến tạo. Không phải là phá bỏ cái cũ, mà là mở đường cho cái mới. Không phải là ý chí nóng nảy, mà là sự kiên định của người biết mình đang xây một tương lai dài hơn đời mình. Chí là hành động. Không có hành động, mọi nhận thức chỉ là mây bay.

.GIÁO DỤC là: Hơi thở của Duy Dân: Trong tư tưởng Duy Dân, giáo dục không phải là truyền điều phải tin, mà là khai mở năng lực tự suy nghĩ. Giáo dục đại chúng không phải là mở rộng số người được học, mà là mở rộng tự do nội tâm của toàn dân. Tuyên truyền hỏi: “Ngươi phải tin điều gì?” Giáo dục khai phóng hỏi: “Ngươi có năng lực gì để tự biết điều mình tin”? Đó là tinh thần của Thiết Giáo: Dạy dân cách suy nghĩ, không dạy dân phải nghĩ gì. Khi dân có Tâm để đứng thẳng, có Trí để thấy rõ, có Chí để hành động, thì dân trở thành Chủ thể Nhân Chủ không còn bị dẫn dắt, mà tự dẫn dắt vận mệnh mình.

.CHUYỂN GIAO là: Đạo của thời đại: Trong Đạo, mọi sự đều có thời. Khi một thế hệ đã hoàn thành nhiệm vụ của mình, thì đạo của họ là lui lại, để thế hệ mới bước lên. Không phải phủ định quá khứ, mà là tái định vị: Từ người cầm quyền thành người cố vấn. Từ người giữ đường thành người mở đường. Thế hệ mới phải vượt khỏi những đối cực của thế kỷ XX để trả lời câu hỏi của thế kỷ XXI: Việt Nam sẽ trở thành quốc gia nào? Với thể chế nào? Với con người nào? Với trí tuệ nào? Nếu muốn trở thành một quốc gia có vị thế châu Á, sức mạnh ấy không thể chỉ dựa vào quyền lực, mà phải dựa vào Tâm – Trí – Chí – Thể Chế – Minh Triết– Pháp Quyền – Giáo Dục – Khoa Học.

.ĐẠO LỘ là: Con đường của Thế hệ Khai sáng: Tất cả có thể được cô đọng thành một đạo lộ: Tâm để biết mình. Trí để thấy đường. Chí để mở đường. Giáo dục để nuôi đường. Thể chế để giữ đường. Chuyển giao để đường không đứt. Đó là con đường của một thế hệ khai sáng thế hệ mở đường cho một văn minh Việt Nam mới: tĩnh mà sáng, mềm mà mạnh, khiêm mà tự chủ, nhỏ mà không khuất phục, và lớn lên bằng minh triết chứ không bằng bạo lực. Mong lắm thay.

Bài nghiên cứu đề xuất khái niệm “Thế hệ Khai đường - Khai sáng” như một thế hệ mang chức năng lịch sử, thay vì một phân loại nhân khẩu học dựa trên năm sinh [4]. Trên cơ sở diễn giải tư tưởng Lý Đông A trong Huyết Hoa và Thiết Giáo, bài viết xem “Thế hệ” trước hết trong quan hệ với vai trò và nhiệm vụ lịch sử, còn “Khai đường/Khai sáng” là cách diễn giải hiện đại của tác giả trên nền tư tưởng Lý Đông A.

Mục tiêu trung tâm của thế hệ này không phải trước hết là tranh đoạt quyền lực, mà là phục hồi năng lực tự nhận thức, suy tư độc lập và kiến tạo thể chế của dân tộc. Sáu nhiệm vụ ban đầu (Ký ức → Dân tộc → Nhà nước → Con người/Nhân Chủ → Công dân → Thể chế) được tổ chức thành một tiến trình liên hoàn: phục hồi ký ức lịch sử có phê phán; phân biệt dân tộc với ý thức hệ; phân biệt nhà nước với đảng và chính quyền; tái cấu trúc tư tưởng về con người, dân tộc, quốc gia và Chủ thể Nhân Chủ; đào tạo trí thức có năng lực đối thoại quốc tế; và chuyển tư tưởng thành năng lực thiết kế một mô hình quản trị có tính chính danh, kiểm soát quyền lực hành chính và phục vụ lợi ích công cộng [3][1].

Khung Tâm–Trí–Chí được sử dụng trong bài văn này như một mô hình phân tích nhằm kết nối căn tính, nhận thức và hành động. “Tâm” tạo nền tảng lịch sử–dân tộc–công dân–Chủ thể Nhân Chủ; “Trí” phát triển năng lực kiểm chứng, phản biện và nhận diện cấu trúc quyền lực; còn “Chí” biến nhận thức thành năng lực tổ chức và kiến tạo. Vì vậy, mục tiêu sau cùng không phải chỉ là phủ định một mô hình quyền lực, mà là hình thành năng lực xã hội và trí thức cần thiết để xây dựng một mô hình quản trị có khả năng kiểm soát quyền lực và phục vụ lợi ích công cộng.

TỔNG QUAN
Trong cách tiếp cận này, “Thế hệ” trước hết là một phạm trù chức năng lịch sử. Mỗi thế hệ đảm nhận một nhiệm vụ phù hợp với điều kiện của thời đại và có trách nhiệm chuyển giao vai trò khi thế hệ kế tiếp đủ khả năng tiếp nhận, tiếp nối và tiến hóa. Tư liệu về Huyết Hoa cho thấy “Thế hệ” là một đề mục riêng trong trước tác của Lý Đông A, gắn với vai trò và trách nhiệm lịch sử hơn là một bảng phân kỳ thuần túy theo tuổi tác. Trên nền tảng ấy, “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” trong thế kỷ XXI có thể được hiểu như một thế hệ khai mở nhận thức, đặt lại những câu hỏi căn bản về nguồn cội, căn tính, quyền lực và tương lai quốc gia. Nhiệm vụ của thế hệ này, vì vậy, không nên thu hẹp vào việc thay đổi một chính quyền, mà hướng đến sự chuyển hóa sâu rộng hơn của năng lực nhận thức chính trị và xã hội. Sáu nhiệm vụ cốt lõi (Ký ức - Dân tộc - Nhà nước - Con người/Nhân Chủ - Công dân - Thể chế) tạo thành một chuỗi từ ký ức lịch sử đến căn tính, từ nhận thức đến trách nhiệm, và từ trách nhiệm đến kiến tạo thể chế.

Đặc biệt, việc phân biệt dân tộc với ý thức hệ và nhà nước với một đảng hay chính quyền cụ thể tạo cơ sở khái niệm để tránh đồng nhất hóa cộng đồng quốc gia với một cấu trúc quyền lực nhất định. Trong Thiết Giáo, giáo dục được đặt trong quan hệ trực tiếp với chính trị và hướng đến việc hình thành năng lực tự lực, tự chủ của nhân dân; từ đó, giáo dục có thể được xem như một nền tảng của quá trình hình thành chủ thể chính trị [5].

Điều này tương thích với một số nghiên cứu đương đại về giáo dục công dân, trong đó môi trường lớp học cởi mở và khả năng thảo luận các vấn đề chính trị có liên hệ với tri thức công dân và năng lực chính trị. Trong môi trường thông tin hiện đại, năng lực tìm kiếm, đánh giá phê phán và sử dụng thông tin trở thành một thành tố quan trọng của năng lực công dân [2]. Từ đó, Tâm–Trí–Chí có thể được sử dụng như một cấu trúc nối kết căn tính với nhận thức và hành động, hướng đến việc hình thành chủ thể Nhân Chủ có khả năng tham gia và kiến tạo đời sống quốc gia.

I. PHÂN BIỆT CÁC “THẾ HỆ” THEO LÝ ĐÔNG A
Cần phân biệt giữa “các thế hệ” như một khái niệm trong tư tưởng Lý Đông A và việc diễn giải các thế hệ theo cách phân kỳ hiện đại của thế kỷ XXI. Dựa trên các tư liệu về Huyết Hoa, “Thế hệ” là một đề mục riêng, bên cạnh những vấn đề như lý tưởng, chính kiến, sinh sống và công việc.

Điểm quan trọng là không nên hiểu “Thế hệ” chủ yếu như một nhóm người được xác định bằng tuổi tác qua năm sinh, mà như một chủ thể được xác định bởi vai trò lịch sử, mức độ trưởng thành và nhiệm vụ đối với dân tộc. Theo cách đọc này, một thế hệ sau khi hoàn thành một nhiệm vụ lịch sử quan trọng cần có khả năng tự tỉnh thức, chuyển sang vai trò cố vấn và tạo điều kiện cho thế hệ kế tiếp đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo. Sự chuyển giao, vì vậy, được hiểu như một cơ chế bảo lưu sự sống còn, tiếp nối và tiến hóa của dân tộc [3].

1. Cần hiểu hệ thống “Thế Hệ” của Lý Đông A như thế nào?
Trong bối cảnh Việt Nam thế kỷ XXI, không nên áp đặt một bảng phân loại nhân khẩu học cứng nhắc vào tư tưởng Lý Đông A. Điều có cơ sở hơn là nhận diện các thế hệ theo chức năng lịch sử.

Đây là cách diễn giải hiện đại hóa theo thế kỷ XXI, chứ không nên quy cho Lý Đông A những tên gọi mà ông không sử dụng nguyên văn. Điều có thể rút ra chắc chắn hơn là nguyên lý: mỗi thời đại có một nhiệm vụ; mỗi thế hệ phải nhận lãnh phần việc phù hợp với thời đại ấy và trao lại trách nhiệm khi thế hệ sau đủ khả năng đảm nhận [3].

2. Thế Hệ I - Thế Hệ Khai đường - Khai sáng
“Thế hệ Khai đường/Khai sáng” trước hết là thế hệ phản tỉnh chân thành, phản tỉnh từ tận cùng làn sóng đáy . Nhiệm vụ quan trọng của nó không nhất thiết là trực tiếp nắm quyền cai trị, mà là nhìn thấy vấn đề trước khi phần lớn xã hội nhận ra và đặt lại những câu hỏi căn bản: Dân tộc đang ở đâu? Vì sao dân tộc suy yếu? Đâu là căn nguyên của sự mất tự chủ? Một mô hình quốc gia tự chủ cần được tổ chức như thế nào? Người dân và xã hội dân sự phải giữ vị trí nào trong đời sống chính trị?

Các câu hỏi ấy có thể được đặt trong mối quan hệ với cách Lý Đông A nhìn cách mạng như một “công cuộc xoay đổi cả một thời đại”. Ông đòi hỏi các bạn trẻ phải kết hợp khoa học, triết học và sử học, đồng thời thống nhất lý luận với hành động [3]. Đối với Việt Nam thế kỷ XXI, nhiệm vụ của “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” vì thế là khôi phục khả năng suy tư độc lập của dân tộc. Sáu nhiệm vụ ban đầu (Ký ức → Dân tộc → Nhà nước → Con người/Nhân Chủ → Công dân → Thể chế) có thể được cô đọng thành các phương hướng: phục hồi ký ức lịch sử có phê phán; phân biệt dân tộc với ý thức hệ; phân biệt nhà nước với đảng và chính quyền; xây dựng lại tư tưởng về con người, dân tộc, quốc gia và Nhân Chủ; đào tạo công dân trí thức có năng lực đối thoại với thế giới; và chuyển nhận thức thành năng lực kiến tạo thể chế. Trong Thiết Giáo, giáo dục được đặt trong quan hệ trực tiếp với chính trị, lấy dân chúng và dân tộc làm đối tượng, đồng thời nhấn mạnh việc phổ biến giáo dục đến toàn dân nhằm hình thành năng lực tự lực, tự chủ [4].

Các nghiên cứu hiện đại về giáo dục công dân cũng cho thấy môi trường lớp học cởi mở và khuyến khích thảo luận có quan hệ với tri thức công dân, khả năng nhận thức về xung đột chính trị và ý hướng tham gia xã hội–chính trị [1][5]. Trong môi trường truyền thông hiện đại, Media and Information Literacy tiếp tục nhấn mạnh khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và sử dụng thông tin một cách có phê phán như một thành tố của năng lực công dân [6].

II. “TÂM - TRÍ - CHÍ” KHÔNG PHẢI 3 PHẨM CHẤT RỜI RẠC
“Tâm” hình thành căn tính, trách nhiệm và chủ thể tính. “Tâm” trả lời câu hỏi: Ta là ai và vì ai mà hành động? “Trí” trả lời: Ta hiểu thực tại như thế nào và phải làm gì? “Chí” trả lời: Ta có đủ năng lực và quyết tâm để biến điều đúng thành hiện thực hay không? Theo đó, “Tâm” tương ứng với nền tảng giá trị; “Trí” tương ứng với năng lực nhận thức; “Chí” tương ứng với năng lực hành động. Ba yếu tố tạo thành một chuỗi từ định hướng giá trị đến nhận thức và hành động [5]. Nếu có “Tâm” mà thiếu “Trí”, nhiệt tình có thể trở thành mù quáng. Có “Trí” mà thiếu “Tâm”, con người có thể trở thành kỹ thuật gia phục vụ bất kỳ quyền lực nào. Có “Tâm” và “Trí” nhưng thiếu “Chí”, nhận thức đúng vẫn không chuyển hóa thành hành động. Ngược lại, “Chí” không có định hướng của “Tâm” và “Trí” có thể tạo ra hành động mạnh nhưng sai lệch.

Trong bài nghiên cứu này, Tâm–Trí–Chí là một khung diễn giải hiện đại, đặt trong mạch tư tưởng Duy Dân, chứ không được trình bày như một “công thức nguyên văn” của Lý Đông A. Giá trị của mô hình nằm ở khả năng nối kết căn tính, nhận thức và hành động, đồng thời đặt giáo dục đại chúng ở vị trí trung tâm của quá trình hình thành chủ thể Nhân Chủ.

III. TÂM - KHÔI PHỤC “CHỦ THỂ DÂN TỘC”
Ở tầng “Tâm”, vấn đề căn bản không phải là dạy con người phải tin điều gì, mà là giúp họ nhận thức mình là ai, từ đâu đến, thuộc về cộng đồng nào, có trách nhiệm gì với cộng đồng, quốc gia và dân tộc, đồng thời nhận thức quyền và khả năng làm chủ của mình. “Tâm” vì vậy không chỉ là cảm xúc hay tình cảm, mà còn là nền tảng ý thức và giá trị để hình thành căn tính dân tộc, trách nhiệm và chủ thể tính. Có thể triển khai “Tâm” thành bốn tầng liên hoàn: “Tâm lịch sử, Tâm dân tộc, Tâm công dân và Tâm Nhân Chủ”. Trong Thiết Giáo, giáo dục được đặt trong quan hệ trực tiếp với chính trị, hướng đến nhân dân và nhấn mạnh việc hình thành năng lực tự lực, tự chủ [4].

1. Tâm Lịch Sử
“Tâm lịch sử” bắt đầu từ câu hỏi: “Ta từ đâu đến?” Đây là tầng hình thành ý thức lịch sử, giúp con người nhận thức nguồn cội, quá trình hình thành cộng đồng và những biến động tạo nên hiện tại.

Giáo dục lịch sử không nên chỉ dừng ở việc ghi nhớ niên đại, nhân vật và sự kiện, mà phải giúp người học phân biệt giữa sự kiện lịch sử, ký ức tập thể và những diễn giải chính trị về lịch sử. Một xã hội có ý thức lịch sử phải có khả năng nhìn lại quá khứ trung thực, đa chiều và biết tự phê phán, nhận diện cả thành tựu lẫn sai lầm, cả đóng góp lẫn bi kịch.

Mục tiêu của việc phục hồi ký ức lịch sử không phải là thay thế một hệ thống tuyên truyền bằng một hệ thống tuyên truyền khác, mà là hình thành khả năng kiểm chứng, đối chiếu chứng cứ và tự phán đoán.

2. Tâm Dân Tộc
“Tâm dân tộc” đặt ra một nguyên tắc căn bản: “dân tộc” khác với “ý thức hệ”. Một người có thể yêu nước, mà không nhất thiết phải đồng nhất mình với một hệ tư tưởng chính trị. Do đó, căn tính dân tộc cần được xây dựng trên ký ức lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ, trách nhiệm cộng đồng và ý thức về vận mệnh quốc gia, thay vì bị đồng nhất với một đảng phái hay một hệ tư tưởng. Dân tộc là mẫu số chung của cộng đồng; ý thức hệ là một lựa chọn tư tưởng cần được nhận diện và đánh giá bằng lý luận và chứng cứ.

3. Tâm Công Dân — Từ tình huống “thuộc về” đến “có trách nhiệm”
“Tâm công dân” chuyển con người từ ý thức “thuộc về” sang ý thức “có trách nhiệm”. Nếu thuộc về một cộng đồng, con người có quyền lợi; nhưng quyền lợi đi cùng nghĩa vụ, và nghĩa vụ đòi hỏi khả năng tham gia vào đời sống chung. Công dân vì thế không chỉ là người quan sát chính trị mà còn là người có trách nhiệm với cộng đồng, tôn trọng pháp luật, tham gia vào các hoạt động công ích và có khả năng đối thoại với những người khác biệt về quan điểm chính trị.

4. Tâm Nhân Chủ — Ý thức làm chủ vận mệnh
“Tâm Nhân Chủ” là tầng cao nhất của “Tâm”. Con người không còn nhìn mình như đối tượng bị người khác cai trị, bị giáo dục theo một định hướng duy nhất hoặc bị loại khỏi quá trình quyết định tương lai của cộng đồng.

Chủ thể Nhân Chủ chuyển con người từ đối tượng của lịch sử thành chủ thể của lịch sử. Đây không phải là một khẩu hiệu về quyền lực, mà là quá trình hình thành năng lực tự nhận thức, tự chịu trách nhiệm và tham gia vào việc kiến tạo đời sống chung.

IV. TRÍ — KHÔI PHỤC NĂNG LỰC SUY TƯ ĐỘC LẬP
Nếu “Tâm” khôi phục ý thức về chủ thể, thì “Trí” khôi phục năng lực nhận thức. Đây là trung tâm của luận đề về việc khôi phục khả năng suy tư độc lập của dân tộc. “Trí” đòi hỏi khả năng phân biệt giữa sự kiện và diễn giải, giữa chứng cứ và tuyên truyền, giữa quyền lực và chính danh, giữa nhà nước và đảng, giữa lợi ích quốc gia và lợi ích của một tổ chức chính trị cụ thể. “Trí” cũng phải có tính khoa học, tính phản biện và tính quốc tế. Người Việt Nam thế kỷ XXI cần có khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, đối thoại với các nền văn hóa khác và đưa kinh nghiệm sống thực của Việt Nam vào không gian tri thức quốc tế.

Trong môi trường thông tin hiện đại, “Trí” còn bao gồm năng lực đánh giá nguồn tin, kiểm chứng nhiều chứng cứ, nhận diện thao túng thông tin và phân biệt dữ kiện với ý kiến. Vì vậy, giáo dục công dân phải gắn với năng lực truyền thông và thông tin [6]. “Trí” không nhằm tạo ra một tầng lớp chỉ biết đơn thuần phê phán. Nó phải dẫn đến năng lực hiểu cấu trúc quyền lực, phân tích vấn đề công cộng và thiết kế giải pháp.

V. CHÍ — TỪ NHẬN THỨC SANG NĂNG LỰC KIẾN TẠO
“Chí” không chỉ là ý chí hay sự quyết tâm chống lại cái cũ. Trong cách diễn giải của bài nghiên cứu, “Chí” phải bao hàm trách nhiệm công dân, năng lực tổ chức, tinh thần phục vụ, khả năng hợp tác, kỷ luật theo luật pháp, chịu trách nhiệm về quyết định, xây dựng thể chế và giải quyết vấn đề [1][2][5]. Do đó, “Chí” không phải chỉ là chống lại cái cũ; mà “Chí” còn phải có khả năng xây dựng cái mới.

Một người có “Tâm” nhưng không có “Trí” có thể hành động theo cảm tính. Một người có “Trí” nhưng không có “Chí” có thể hiểu vấn đề nhưng không tạo được thay đổi. “Chí” chính là khả năng chuyển nhận thức thành năng lực tổ chức và kiến tạo. Vì vậy, “Chí” phải hướng tới những câu hỏi cụ thể: mô hình quản trị được tổ chức như thế nào? Quyền lực được kiểm soát ra sao? Hành chính công cộng cần hoạt động thế nào? Quyền lợi của người dân được bảo đảm bằng thiết chế nào? Dịch vụ công được cung cấp bởi cơ chế nào? Từ đó, “Chí” tạo ra cây cầu nối giữa tư tưởng chính trị và thiết kế thể chế.

VI. TỪ PHỦ ĐỊNH CHÍNH TRỊ ĐẾN KIẾN TẠO THỂ CHẾ

Điểm cốt lõi của “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” là không dừng lại ở sự phủ định chính trị. Một phong trào chỉ có thể nói: “Chúng ta phản đối chế độ X.” Nhưng đó mới chỉ là bước đầu của một lập trường đối kháng. “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” phải đi xa hơn bằng cách đặt ra câu hỏi: nếu mô hình hiện tại không đáp ứng được nhu cầu của toàn dân, thì mô hình thay thế sẽ tổ chức quyền lực cai trị như thế nào, kiểm soát quyền lực hành chính ra sao, cung cấp dịch vụ công cộng bằng cách nào và bảo đảm quyền lợi của người dân bằng những thiết chế nào? [4] Đây là sự chuyển đổi:

Từ phản đối tiến sang thiết kế thể chế. Hay: From opposition to institutional design.
Ở cấp độ này, “Chí” không còn chỉ là ý chí phản kháng, mà trở thành năng lực định hướng và xây dựng tương lai. Sáu nhiệm vụ ban đầu (Ký ức - Dân tộc - Nhà nước - Con người/Nhân Chủ - Công dân - Thể chế), vì vậy, đây không phải là sáu công việc rời rạc. Chúng tạo thành một lộ trình phục hồi và tái cấu trúc tư tưởng chính trị, [1][2][5] là phục hồi ký ức lịch sử để khôi phục “Tâm”; phân biệt dân tộc với ý thức hệ để kết hợp “Tâm” và “Trí”; phân biệt nhà nước với đảng cai trị để nhận diện cấu trúc và giới hạn của quyền lực; xây dựng lại tư tưởng về con người, dân tộc, quốc gia và Chủ thê Nhân Chủ; đào tạo trí thức có khả năng đối thoại quốc tế; và cuối cùng chuyển tư tưởng thành thiết kế thể chế. Do đó, tiến trình của “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” có thể được cô đọng: Nhận thức căn tính để hiểu biết thực tại, nhằm kiến tạo tương lai.

VII. VÌ SAO PHẢI LÀ “GIÁO DỤC ĐẠI CHÚNG”?
Đây là nơi tư tưởng Lý Đông A có thể được diễn giải mạnh mẽ cho thế kỷ XXI. Trong Thiết Giáo, đối tượng của giáo dục được xác định là nhân dân và giáo dục được đặt trong quan hệ trực tiếp với chính trị. Nếu mục tiêu là thay đổi năng lực suy tư của cả một xã hội, giáo dục không thể chỉ dành cho một tầng lớp tinh hoa. Nó phải trở thành giáo dục công dân cho đại chúng, nghĩa là mở rộng tới mọi tầng lớp và mọi thành phần trong xã hội.

Giáo dục đại chúng trong mô hình này không nhằm truyền đạt một hệ tư tưởng đóng kín. Nó phải hình thành khả năng tự học, tự kiểm chứng, đặt câu hỏi, đối thoại và phản biện. Điều này phù hợp với những nghiên cứu cho thấy môi trường học tập cởi mở và sự tham gia vào thảo luận có liên hệ rất gần với tri thức công dân và năng lực tham gia chính trị–xã hội [1][2][5]. Đồng thời, trong xã hội số, giáo dục phải bao gồm năng lực truyền thông và thông tin. Công dân cần biết tìm kiếm, kiểm chứng, đánh giá và sử dụng thông tin một cách nhận phê phán [6]. Giáo dục đại chúng vì vậy không chỉ là mở rộng số lượng người được học, mà còn là mở rộng năng lực tự suy nghĩ của toàn dân.

VIII. GIÁO DỤC CÔNG DÂN CHO ĐẠI CHÚNG KHÔNG ĐƯỢC BIẾN THÀNH “TUYÊN TRUYỀN ĐẠI CHÚNG”

Đây là một sự phân biệt mang tính nguyên tắc. Tuyên truyền thường bắt đầu bằng câu hỏi: Con người phải tin vào điều gì? Giáo dục khai phóng bắt đầu bằng câu hỏi: Con người cần có năng lực gì để tự mình xác định điều mình tin? Nếu giáo dục đại chúng chỉ thay thế một hệ thống tuyên truyền bằng một hệ thống tuyên truyền khác, nó không tạo ra Chủ thể Nhân Chủ. Nó chỉ thay đổi nội dung của sự lệ thuộc. Vì vậy, giáo dục công dân phải giúp người học tiếp xúc với nhiều nguồn thông tin, phân tích chứng cứ, nhận diện lập luận, thảo luận với những người có quan điểm khác biệt và tự hình thành phán đoán.

Nguyên tắc phương pháp luận của “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” có thể cô đọng thành một câu: “Dạy người dân cách suy nghĩ, không dạy người dân phải nghĩ gì”. Điều này đặc biệt quan trọng trong thời đại truyền thông số, khi khả năng tiếp nhận và xử trị thông tin có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực công dân [6].

IX. ĐÂY LÀ NƠI “TÂM – TRÍ – CHÍ”
TRỞ THÀNH MỘT MÔ HÌNH CHUYỂN HÓA
Tâm–Trí–Chí chỉ có ý nghĩa đầy đủ khi trở thành một tiến trình chuyển hóa. “Tâm” xác lập câu hỏi: Ta là ai? “Trí” xác lập câu hỏi: Thực tại là gì? “Chí” xác lập câu hỏi: Ta phải làm gì và biết mình có khả năng làm gì?
Từ đó, “Tâm” khôi phục căn tính và trách nhiệm; “Trí” khôi phục năng lực nhận thức, phản biện và phân tích quyền lực; “Chí” chuyển nhận thức thành hành động, tổ chức và kiến tạo. Giáo dục đại chúng là hạ tầng nối ba yếu tố ấy với nhau. Giáo dục không chỉ truyền đạt tri thức mà còn phải hình thành con người có khả năng tự nhận thức, tự phán đoán và tự hành động. Chính ở đây, “giáo dục công dân cho đại chúng” khác về căn bản với “tuyên truyền đại chúng”: tuyên truyền tìm cách định hướng điều con người phải tin; giáo dục khai phóng tìm cách hình thành năng lực để con người tự mình nhận định điều mình tin.

Vì vậy, Tâm - Trí - Chí không phải là một khẩu hiệu đạo đức, mà có thể được sử dụng như một mô hình chuyển hóa chính trị–giáo dục: Tâm lập căn tính. Trí tạo nhận thức. Chí khiến hành động. Giáo dục xây dựng năng lực cho toàn dân. Tư tưởng Nhân Chủ tạo ra chủ thể của lịch sử.

X. CHUYỂN GIAO VAI TRÒ LỊCH SỬ và TÁI ĐỊNH VỊ THẾ HỆ LÃNH ĐẠO.
1. Nhận ra thời điểm chuyển giao:
Nếu “Thế hệ” là một phạm trù chức năng lịch sử, thì sự thay đổi của thời đại tất yếu đặt ra vấn đề chuyển giao vai trò lịch sử. Thông điệp có thể được cô đọng thành một lời kêu gọi: “Các ông đã hoàn thành thời đại của các ông. Bây giờ, hãy hoàn thành trách nhiệm cuối cùng của thế hệ mình: mở đường, nhất là mở toang cửa cho thế hệ kế tiếp bước ra lãnh đạo đất nước.”

Việt Nam muốn tiến bộ, không thể mãi sử dụng những con người mang nhiệm vụ của thế kỷ XX để giải quyết toàn bộ những vấn đề phức tạp của thế kỷ XXI. Thế hệ lãnh đạo hiện nay đã đi qua chiến tranh, thống nhất lãnh thổ, bảo vệ chế độ, Đổi Mới 1986, hội nhập quốc tế (WTO) và đang trên đà xây dựng nền kinh tế thị trường. Những thành tựu tuy có, nhưng sai lầm cũng nhiều và giới hạn của chặng đường ấy cần được lịch sử đánh giá nghiêm chỉnh và trong sáng. Nhưng một thế hệ chính trị không chỉ được nhìn nhận bằng những việc nó đã làm được, mà còn bằng việc nó có biết khi nào phải lui lại và trao tương lai cho thế hệ sau hay không.

2. Từ người cầm quyền sang người cố vấn:
Nếu “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” là một thế hệ chuyển tiếp, thì nhiệm vụ của thế hệ đi trước không nhất thiết là phủ nhận quá khứ, mà là tạo điều kiện để một thế hệ sau được giáo dục tốt hơn, hiểu thế giới sâu hơn và có khả năng thích ứng với thời đại mới, bước lên lãnh đạo đất nước. Sự chuyển giao ấy có thể được hiểu như sự thay đổi chức năng: “người trực tiếp đang cầm quyền trở thành người trao truyền kinh nghiệm, đóng vai người cố vấn, làm người bảo trợ cho quá trình chuyển giao.” Đó không nhất thiết phải là sự phủ nhận thế hệ trước, mà có thể là một hình thức tiếp nối. Trong đó, thế hệ đi trước chủ động bước lùi để thế hệ sau có không gian hành động. Điểm này rất quan trọng vì “chuyển giao” không mang nghĩa phủ định hoặc xóa bỏ thế hệ trước, mà là tái định vị chức năng lịch sử.

3. Thế hệ mới và câu hỏi Việt Nam thế kỷ XXI:
Việt Nam cần một thế hệ mới có khả năng vượt khỏi những đối cực của thế kỷ XX để đáp ứng những câu hỏi của thế kỷ XXI: Việt Nam sẽ trở thành quốc gia nào, với thể chế nào, nguồn nhân lực nào, nền kinh tế nào và vị thế nào trong châu Á? Nếu mục tiêu là xây dựng một Việt Nam có vị thế của một cường quốc châu Á, sức mạnh đó không thể chỉ dựa vào quyền lực chính trị. Nó phải dựa trên con người, tri thức, thể chế, khoa học–công nghệ, năng suất, nhất là pháp quyền minh bạch, năng lực quản trị và khả năng hội nhập quốc tế. Đây là điều hợp lý nhất để các nhà lãnh đạo mới đề ra mục tiêu Việt Nam phải trở thành một cường quốc châu Á, bởi lúc này mục tiêu ấy xuất hiện như một vấn đề kiến tạo quốc gia, chứ không còn đơn thuần là một khẩu hiệu chính trị xáo rỗng.

Việt Nam cũng không nên sao chép máy móc bất kỳ mô hình nước ngoài nào. Điều có thể học hỏi từ phương Tây và các quốc gia phát triển là năng lực kiến tạo thể chế, khoa học, giáo dục khai phóng, pháp quyền minh bạch, quản trị có giải trình và thực sự đổi mới; sau đó chuyển hóa những kinh nghiệm ấy thành mô hình phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Theo logic này: Thế hệ trước đã mở đường. Thế hệ mới phải bước lên đường, sáng lập một thế hệ sống, một văn minh mới thực sự lớn lao, vững bền và thật xán lạn cho dân tộc. Vậy trách nhiệm cao cả nhất của thế hệ đi trước có thể chính là làm cho con đường mới ấy được rộng mở hơn, để ai cũng thấy và ngợi khen.

4. Tâm → Trí → Chí → Kiến tạo → Chuyển giao
Điểm này phù hợp với cấu trúc Tâm → Trí → Chí: “Tâm” giúp nhìn lại lịch sử; “Trí” giúp nhận ra điều kiện của thế kỷ XXI khác với thế kỷ XX; “Chí” biến nhận thức ấy thành hành động kiến tạo cơ chế chuyển giao thế hệ. Luận đề trong bài văn có thể được cô đọng: “Học hỏi phương Tây nhưng không sao chép phương Tây; hội nhập với thế giới, nhưng không đánh mất năng lực tự chủ; học hỏi theo những thể chế tư bản đã được kiểm nghiệm, nhưng phải kiến tạo một mô hình phù hợp với điều kiện của Việt Nam.”

Như vậy, mục tiêu xây dựng một Việt Nam có vị thế cao trong khu vực ASEAN của châu Á không đối lập với bản sắc dân tộc, mà có thể được xem như kết quả của quá trình: Tâm - Trí - Chí - Kiến tạo - Chuyển giao. Diễn giải rõ hơn là “Tâm” giúp nhìn lại lịch sử. “Trí” giúp nhận ra thời đại đã thay đổi. “Chí” biến nhận thức thành hành động. “Kiến tạo” để xây dựng mô hình mới. “Chuyển giao” tạo không gian để thế hệ mới thực hiện mô hình ấy.

XI. “THẾ HỆ KHAI ĐƯỜNG/KHAI SÁNG”
TỪ ĐÂY CÓ MỘT ĐỊNH NGHĨA CHÍNH XÁC HƠN.
“Thế hệ Khai đường - Khai sáng” không nhất thiết được định nghĩa trước hết bởi việc chống lại một chế độ, mà bởi năng lực khai mở nhận thức, phục hồi chủ thể tính của người dân và xây dựng khả năng tự tổ chức xã hội.

Theo nghĩa đó, “Thế hệ Khai đường - Khai sáng” là thế hệ có nhiệm vụ phục hồi năng lực tự nhận thức, tự suy tư và tự kiến tạo của dân tộc; chuyển xã hội từ trạng thái tiếp nhận thụ động sang trạng thái người dân chủ động nhận thức, đối thoại, kiểm chứng và thiết kế tương lai của chính mình.

Giáo dục công dân cho đại chúng là phương tiện trung tâm của quá trình này. Trong cách tiếp cận của Lý Đông A, giáo dục được đặt trong quan hệ trực tiếp với đời sống chính trị và hướng tới hình thành năng lực tự lực, tự chủ của dân chúng [4]. Các nghiên cứu hiện đại về giáo dục công dân cũng cho thấy môi trường học tập cởi mở và khuyến khích thảo luận có liên quan đến tri thức công dân, đạt hiệu quả chính trị và các hình thức tham gia xã hội–chính trị [1][2][5]. Do đó, “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” không nên được hiểu đơn giản như một lực lượng đối kháng. Chức năng sâu xa hơn của nó là xây dựng năng lực của xã hội để tham gia, kiểm soát và kiến tạo quyền lực.

XII. MỘT ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG:
MỤC TIÊU CUỐI CÙNG KHÔNG PHẢI LÀ “THẮNG MỘT Ý THỨC HỆ”
Mục tiêu của bài nghiên cứu không dừng ở việc chống lại một mô hình quyền lực hay thay thế một ý thức hệ bằng một ý thức hệ khác. Một cách tiếp cận có tính kiến tạo hơn là phát triển một mô hình quản trị thay thế có tính chính danh, khả năng kiểm soát quyền lực hành chính, năng lực cung cấp dịch vụ công cộng và khả năng phục vụ lợi ích của toàn dân.

Cách tiếp cận ấy phù hợp với logic Tâm–Trí–Chí: “Tâm”: vì con người và dân tộc. “Trí”: hiểu thực tại, nhận diện cấu trúc quyền lực và phân tích vì sao một mô hình quản trị có thể vận hành hiệu quả hoặc thất bại. “Chí”: thiết kế và xây dựng một mô hình có khả năng vận hành hiệu quả và đáp ứng nhiều lợi ích công cộng.

Theo cấu trúc ấy, “Tâm” xác định mục đích của chính trị; “Trí” xác định phương thức nhận thức và thiết kế thể chế; “Chí” biến nhận thức thành năng lực tổ chức và hành động. Cách diễn giải này tiếp nối quan niệm giáo dục của Lý Đông A về việc hình thành năng lực tự lực, tự chủ của dân chúng, thay vì chỉ truyền đạt một hệ thống tín điều có sẵn [4]. Vì vậy, mục tiêu cuối cùng của “Thế hệ Khai đường - Khai sáng” không phải là thay thế một ý thức hệ bằng một ý thức hệ khác, mà là xây dựng một thế hệ có đủ “Tâm” để xác định giá trị, “Trí” để nhận thức thực tại và “Chí” để kiến tạo một trật tự xã hội mới. Trong môi trường truyền thông hiện đại, năng lực ấy còn đòi hỏi khả năng tiếp nhận, đánh giá và xử trí thông tin một cách phê phán, thay vì thụ động tiếp nhận thông tin từ bất kỳ trung tâm quyền lực nào [6].

XIII. TOÀN BỘ LUẬN ĐIỂM TRÊN CÓ THỂ CÔ ĐỌNG:
Đối với Việt Nam thế kỷ XXI, nhiệm vụ của “Thế hệ Khai đường - Khai sáng” trước hết không phải là giành quyền lực, mà là phục hồi năng lực suy tư độc lập của dân tộc. Quá trình ấy có thể được diễn giải qua ba tầng: Tâm – Trí – Chí. “Tâm” phục hồi ý thức lịch sử, căn tính dân tộc và trách nhiệm đối với cộng đồng quốc gia. “Trí” khôi phục khả năng phân biệt giữa sự kiện và diễn giải, giữa dân tộc và ý thức hệ, giữa nhà nước và một đảng hay chính quyền cụ thể, đồng thời phát triển năng lực phản biện và đối thoại với thế giới. “Chí” chuyển những nhận thức ấy thành năng lực tổ chức, hành động và kiến tạo thể chế.

Vì vậy, giáo dục đại chúng phải trở thành hạ tầng căn bản của quá trình chuyển hóa dân tộc: không phải giáo dục người dân để áp đặt một hệ tư tưởng cá biệt, mà giáo dục để con người có khả năng tự học hỏi, tự suy xét, tự kiểm chứng nhiều chứng cứ, đối thoại với người có chính kiến khác biệt và tham gia có trách nhiệm vào việc thiết kế đời sống xã hội và tương lai quốc gia. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là phủ định một mô hình quyền lực, mà còn là hình thành năng lực xã hội và trí thức cần thiết để xây dựng một mô hình quản trị quốc gia có chính danh, có khả năng kiểm soát quyền lực cai trị, vận hành hiệu quả công năng và phục vụ toàn dân.

Theo ý nghĩa đó, Tâm–Trí–Chí là nền tảng tinh thần của một tiến trình từ nhận thức đến hành động và từ hành động đến chủ thể Nhân Chủ. Có thể cô đọng thành: “Tâm”: biết mình là ai. “Trí”: biết thực tại là gì. “Chí”: biết phải làm gì và có khả năng làm. “Giáo dục”: biến ba năng lực ấy thành năng lực của toàn dân. “Chủ thể Nhân Chủ”: biến toàn dân từ đối tượng của lịch sử, thành chủ thể của lịch sử. Cấu trúc này có thể được đặt trong mạch tư tưởng về “Thế hệ” và chủ thể lịch sử của Lý Đông A [3]. Đồng thời, Thiết Giáo cho phép liên hệ giáo dục với việc hình thành một tầng lớp dân chúng có năng lực tự lực, tự làm chủ và kiến lập đời sống dân tộc [4].

Các nghiên cứu về giáo dục công dân cho thấy môi trường học tập cởi mở, trong đó người học sinh được khuyến khích thảo luận và tiếp xúc với những quan điểm khác biệt, có liên quan đến tri thức công dân, hiệu quả chính trị và các hình thức tham gia chính trị–xã hội [1][2][5]. Trong môi trường truyền thông hiện đại, năng lực sử dụng, đánh giá và xử trí thông tin một cách phê phán cũng trở thành một thành tố quan trọng của năng lực công dân [6]. Do đó, “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” có thể được định nghĩa chính xác hơn như một thế hệ có chức năng lịch sử phục hồi năng lực tự nhận thức, tự suy tư và tự kiến tạo của dân tộc. Nó không chỉ có nhiệm vụ đặt câu hỏi về quá khứ mà còn phải xây dựng năng lực cho tương lai; không chỉ nhận diện giới hạn của mô hình hiện tại, mà còn phải có khả năng thiết kế những nguyên tắc quản trị thay thế; không chỉ nói về quyền lực, mà còn phải học cách tổ chức, kiểm soát và phục vụ quyền lực. Và nếu “Thế hệ” được hiểu như một chức năng lịch sử, thì chuyển giao thế hệ cũng trở thành một phần của tiến trình kiến tạo. Thế hệ đi trước có thể chuyển từ vị trí trực tiếp quyết định sang vị trí truyền đạt kinh nghiệm và cố vấn; thế hệ kế tiếp có thể tiếp nhận trách nhiệm và đưa đất nước vào một môi trường lịch sử mới.

Theo logic ấy, khai sáng không chỉ là thức tỉnh người dân; khai sáng còn là giúp cả một thế hệ nhận ra khi nào thời đại đã thay đổi và khi nào trách nhiệm lịch sử của mình cần chuyển từ “lãnh đạo” sang “trao quyền”. Toàn bộ luận đề, vì vậy, có thể được cô đọng thành một xâu chuỗi: Tâm - Trí - Chí – Giáo dục – Chủ thể Nhân Chủ - Kiến tạo – Chuyển giao – Tương lai. Đó là con đường từ “nhận thức căn tính”, đến “hiểu biết thực tại”, đến “năng lực hành động”, rồi đến “khả năng kiến tạo thể chế và chuyển giao trách nhiệm lịch sử”. Thế hệ trước đã mở đường; Thế hệ Khai đường phải khai sáng; thế hệ mới phải bước lên đường; và trách nhiệm cuối cùng của mỗi thế hệ là làm cho thế hệ kế sau có khả năng đi xa hơn mình.

TẠM KẾT
Khái niệm về “Thế hệ Khai đường - Khai sáng” có thể được hiểu như một đề xuất về chức năng lịch sử của một thế hệ hơn là một nhãn hiệu nhân khẩu học. Điểm xuất phát của thế hệ này không phải là tranh đoạt quyền lực, mà là khôi phục năng lực tự nhận thức của xã hội. Cách đặt vấn đề này có thể được liên hệ với quan niệm về “Thế hệ” và tư tưởng chính trị của Lý Đông A trong Huyết Hoa [3].

Trên phương diện “Tâm”, quá trình ấy bắt đầu bằng việc phục hồi ký ức lịch sử một cách trung thực, đa chiều và chấp nhận phê phán; từ đó hình thành căn tính dân tộc mà không đồng nhất căn tính ấy với một ý thức hệ, đảng phái hay chính quyền cụ thể nào. “Tâm công dân” chuyển căn tính thành trách nhiệm, còn “Tâm Nhân Chủ” chuyển trách nhiệm thành ý thức về quyền tự chủ và khả năng tham gia kiến tạo đời sống chung. Trên nền tảng đó, “Trí” phải khôi phục năng lực phân biệt sự kiện với diễn giải, kiểm chứng nhiều chứng cứ, nhận diện quyền lực và đối thoại với những quan điểm khác biệt. Khả năng này đặc biệt quan trọng trong môi trường truyền thông số, nơi năng lực đánh giá và sử dụng thông tin trở thành một thành tố quan trọng của giáo dục công dân và năng lực công dân [6]. “Chí”, đến lượt nó, không nên chỉ được hiểu như ý chí chống đối, mà phải bao hàm ý năng lực tổ chức, hợp tác khác biệt chính kiến, chịu trách nhiệm giải trình và xây dựng thiết chế. Vì vậy, logic của toàn bộ mô hình có thể được cô đọng thành: Tâm - Trí - Chí - Chủ thể Nhân Chủ.

Giáo dục đại chúng là hạ tầng quan trọng của quá trình này. Nó phải dạy con người “cách suy nghĩ”, chứ không áp đặt con người “phải nghĩ gì”. Môi trường thảo luận cởi mở có cơ sở nghiên cứu nhất định trong việc phát triển tri thức, hiệu quả chính trị và năng lực tham gia của công dân [1][2][5]. Do đó, mục tiêu cuối cùng của “Thế hệ Khai đường/Khai sáng” không đơn thuần là phủ định một mô hình quyền lực, mà là tạo dựng năng lực trí thức, công dân và thể chế, để xã hội có thể tự tổ chức, tự điều chỉnh và kiến tạo tương lai.

Sáu nhiệm vụ ban đầu (Ký ức - Dân tộc - Nhà nước - Con người - Chủ thể Nhân Chủ - Công dân - Thể chế) vì thế không phải là sáu chương trình biệt lập. Chúng tạo thành một xâu chuỗi chuyển hóa chính trị–giáo dục: từ ký ức đến căn tính, từ căn tính đến nhận thức, từ nhận thức đến hành động, từ hành động đến kiến tạo thể chế, và từ kiến tạo đến chuyển giao trách nhiệm lịch sử. Theo nghĩa đó, giáo dục công dân là một hạ tầng quan trọng của quá trình hình thành năng lực công dân và chủ thể chính trị, phù hợp với hướng tiếp cận của Lý Đông A về giáo dục như một phương tiện hình thành năng lực tự lực, tự chủ của dân chúng [4][5].

Chủ thể Nhân Chủ là đích điểm của quá trình chuyển hóa con người từ đối tượng của lịch sử thành chủ thể có trách nhiệm đối với lịch sử. Và Thế hệ Khai đường - Khai sáng chính là thế hệ có chức năng làm cho sự chuyển hóa ấy trở thành khả thi trong điều kiện Việt Nam của thế kỷ XXI. */*

Thiện Cơ Ngô Viết Quyền
* Saint Cloud, Florida – September 2026 *

Nguồn Tham Khảo/Footnotes
[1] Campbell, David E. “Voice in the Classroom: How an Open Classroom Climate Fosters Political Engagement Among Adolescents.” Political Behavior 30 (2008): 437–454. Nghiên cứu cho thấy môi trường lớp học cởi mở có quan hệ tích cực với tri thức công dân, khả năng nhận thức về xung đột chính trị và mức độ tham gia chính trị của thanh thiếu niên.
[2] Knowles, Ryan T., and Kalie Chamberlain. “Reassessing the Open Classroom Climate in Civic Education: Insights from 60 Studies.” Democracy & Education 34, no. 1 (2026). Tổng quan 60 nghiên cứu cho thấy môi trường lớp học cởi mở có quan hệ với tri thức công dân, hiệu quả chính trị và một số kết quả liên quan đến giáo dục dân chủ.
[3] Lý Đông A; Thái Dịch. Huyết Hoa. Gió Đáy, 1969. Tuyển tập gồm các tiểu luận của Lý Đông A viết trong khoảng 1940–1945; tư liệu thư mục xác nhận Huyết Hoa là một nguồn văn bản quan trọng cho việc nghiên cứu quan niệm “Thế hệ” và tư tưởng chính trị của ông.
[4] Lý Đông A; Thái Dịch. Thiết Giáo. Trong Tuyển tập Lý Đông A. Học hội Thắng Nghĩa. Văn bản đặt giáo dục trong quan hệ trực tiếp với chính trị, xác định nhân dân là đối tượng của giáo dục và nhấn mạnh việc hình thành năng lực tự lực, tự chủ của dân chúng.
[5] Martens, Allison M., and Jason Gainous. “Civic Education and Democratic Capacity: How Do Teachers Teach and What Works?” Social Science Quarterly 94 (2013): 956–976. Nghiên cứu thực nghiệm về giáo dục công dân tại Hoa Kỳ cho thấy môi trường lớp học cởi mở, kết hợp với các phương pháp giảng dạy khác, có liên hệ với những kết quả tích cực về năng lực công dân.
[6] UNESCO. “Media and Information Literacy for Global Communication and Learning.” UNESCO. Tài liệu xem Media and Information Literacy là một thành tố của giáo dục công dân và nhấn mạnh năng lực sử dụng, đánh giá và xử lý thông tin trong môi trường truyền thông–công nghệ hiện đại.

Không có nhận xét nào: