Tìm bài viết

Vì Bài viết và hình ảnh quá nhiều,nên Quí Vị và Các Bạn có thể xem phần Lưu trử Blog bên tay phải, chữ màu xanh (giống như mục lục) để tỉm tiêu đề, xong bấm vào đó để xem. Muốn xem bài cũ hơn, xin bấm vào (tháng....) năm... (vì blog Free nên có thể nhiều hình ảnh bị mất, hoặc không load kịp, xin Quí Bạn thông cảm)
Nhìn lên trên, có chữ Suối Nguồn Tươi Trẻ là phần dành cho Thơ, bấm vào đó để sang trang Thơ. Khi mở Youtube nhớ bấm vào ô vuông góc dưới bên phải để mở rộng màn hình xem cho đẹp.
Cám ơn Quí Vị

Nhìn Ra Bốn Phương

Thứ Tư, 30 tháng 9, 2026

Cái quá khứ mà họ thực sự muốn xóa bỏ chính là nguồn gốc của cái hiện tại mà họ không muốn nhìn nhận. - Tác giả: Carl Robinson

Hà Nội cứ kêu người dân hãy quên quá khứ và hướng tới tương lai. Nhưng gánh nặng luôn đè nặng lên vai những người khác —ở miền Nam, những người tị nạn, những gia đình từng trải qua các trại cải tạo, bị tịch thu tài sản và những năm tháng đi làm thuyền nhân. Các bạn cần phải quên đi những lời vu khống, những nhà tù, những cuộc thanh trừng và sự im lặng. Nhưng quá khứ mà họ muốn xóa bỏ hoàn toàn không phải là quá khứ của bạn. 
<!>
Đó là quá khứ của họ – việc họ chụp lấy cơ hội, sự ngụy trang, các cuộc thanh trừng, chiến dịch khủng bố, và sự chiếm đoạt quyền lực. “Hãy quên đi quá khứ” không phải là lời kêu gọi hòa giải; đó là một cố gắng nhằm chôn vùi những chứng cớ phơi bày ra cung cách thực sự đã xây dựng lên cái hiện tại của họ.

Hãy bắt đầu nói về “cuộc cách mạng” tháng 8 năm 1945. Việt Minh đã không đánh bại được quân Nhật. Tokyo đã đầu hàng. Chính quyền Nhật tan rã. Hồ Chí Minh thực chất chỉ là người nhanh tay nhất – người đầu tiên nắm được cái khoảng trống quyền lực, đã chộp lấy micro và tuyên bố một “cuộc cách mạng” trong khi điều đó trên thực tế chưa hề xảy ra. Chủ nghĩa cơ hội đó được ngụy trang dưới cái vỏ bọc của việc họ rao là “tất yếu”.

Và Việt Minh không đại diện cho cả nước. Họ là những kẻ theo chủ nghĩa Mác-Lênin ngay từ những ngày đầu, đã bắt đầu thanh trừng các đối thủ từ rất lâu trước năm 1945. “Mặt trận thống nhất” chỉ là vỏ bọc. Đối với người Pháp thì việc đàn áp những người theo chủ nghĩa dân tộc phi cộng sản công khai luôn dễ hơn, khiến Việt Minh trở thành lực lượng có tổ chức cuối cùng còn trụ lại khi quân Nhật đầu hàng.

Trong khi đó, miền Nam – hỗn độn, ồn ào, không hoàn hảo – đã xây dựng một không gian chính trị phi cộng sản với nhiều tự do, hơn hẳn so với những gì miền Bắc từng cho phép. Miền Nam có báo chí, đảng phái, tranh luận, bầu cử, và người dân không phải lo sợ, ngại ngùng, e dè gì hết khi bàn luận chính trị. Đó là lý do tại sao miền Nam từ chối ký Công ước Geneva. Đó là lý do tại sao hàng ngàn người từng theo Việt Minh đã chạy trốn xuống miền Nam. Họ đã tận mắt chứng kiến hệ thống cai trị ở miền Bắc – sự giám sát, thanh trừng, khủng bố cải cách ruộng đất – và không muốn dính dáng gì đến nó nữa. Hai hệ thống chính trị nổi lên sau năm 1954, và chỉ có một (miền Bắc) là chế độ độc đảng.

Đây là điều mà chẳng ai bao giờ nói: Đảng Cộng sản Việt Nam thậm chí có khi đã không chính thức tồn tại. CSVN đã tự giải tán vào năm 1945 để che giấu bộ mặt thật của họ . Cuộc chiến chống Pháp được tiến hành dưới ngọn cờ Việt Minh (CS đã nói dối, lọc lừa, lợi dụng các đảng khác để dùng sức của họ chống Pháp). Đảng CS chỉ tái xuất hiện vào năm 1951 với tên “Đảng Lao Động” – và không lấy lại tên gọi “Đảng Cộng sản Việt Nam” cho đến sau năm 1975, khi cả nước đã nằm dưới sự kiểm soát của một đảng duy nhất. Những câu chuyện láo khoét để tuyên dương cái đảng này sau đó mới xuất hiện.

Và Hồ Chí Minh chưa bao giờ là một anh hùng toàn cầu. Không phải ở miền Nam. Không phải trong số những người theo chủ nghĩa dân tộc phi cộng sản. Không phải trong số những cựu Đảng viên Việt Minh đã chạy trốn về miền Nam sau khi tận mắt chứng kiến ​​chế độ độc tài. Sự tôn kính dành cho ông ta được tạo dựng ra ở miền Bắc — được xây dựng qua sự tuyên truyền, thanh trừng và độc quyền sản xuất ra những huyền thoại giả tạo về HCM. Ở miền Nam, ông ta được nhớ đến như người đã tạo ra một thể chế độc đảng, phát động chiến dịch khủng bố và đưa những “tình nguyện viên” , nhưng thực chất là binh lính ra chiến trường. Không ai ở Sài Gòn hoan nghênh sự xuất hiện của ông vào năm 1975. Huyền thoại về ông mang tính vùng miền, không phải trên toàn quốc — và nó chỉ trở thành “quốc gia” sau khi những tiếng nói bất đồng bị dập tắt.

Và chính cuộc chiến ấy chứa đựng một sự thật mà Hà Nội không bao giờ muốn công nhận: miền Bắc đã gửi hàng trăm ngàn thanh niên vào Nam, dù biết rõ rằng đa số sẽ không bao giờ trở về. Họ là lính nghĩa vụ – những nông dân, sinh viên, những cậu bé bị lôi ra khỏi làng mạc và bị đưa xuống cái “Đường mòn đến chỗ Chết ”, bị đưa vào một cỗ máy xay thịt. Đảng gọi đó là “giải phóng”, nhưng đó là sự nướng lính dần mòn. Toàn bộ, từng lớp thanh niên đã biến mất. Gia đình chờ đợi hàng thập niên nhưng không bao giờ nhận được tin tức. Miền Nam không chiến đấu với những con rối; họ chiến đấu với một thế hệ mà miền Bắc đã gạt bỏ. Sự hy sinh là có thật, nhưng cái quyết định hy sinh họ là vì lý do chính trị, chứ không phải là anh hùng.

Cuộc chiến ở miền Nam không phải là tự phát. Nó không phải là “cuộc nổi dậy của nhân dân”. Nó không phải là một sự thức tỉnh chủ nghĩa dân tộc một cách tự nhiên.

Đó là Hà Nội.
Họ phát động chiến dịch khủng bố. Họ cô lập các vùng bằng vũ lực. Họ ám sát các bô lão trong làng, thầy giáo, cảnh sát. Họ dựng lên các chính phủ ngầm. Họ đánh thuế, cưỡng bức, xâm nhập. Và chối phăng việc đã xua quân vào các nơi đó — họ nói đó là “tình nguyện viên”. Và người ta cười.

Năm 1975, ở Sài Gòn không ai reo hò cả. Không có sự giải phóng. Chỉ có sự chiếm đóng. Trại cải tạo, tịch thu tài sản, thanh trừng, người tị nạn trên thuyền, sự im lặng, nỗi sợ hãi.
Ngay cả Việt Cộng cũng không thoát khỏi hậu quả. Sau khi chiến tranh kết thúc, nhiều CS nằm vùng miền Nam – những người đã xông xáo chiến đấu, xây dựng mạng lưới, chấp nhận rủi ro – đã bị gạt ra ngoài lề, giáng chức hoặc thanh trừng. Họ được xem là cần thiết, mang lợi cho CS trong suốt thời chiến, nhưng không bao giờ có được tin tưởng. Hà Nội đã thay thế họ bằng các cán bộ miền Bắc trung thành với Đảng, không phải với miền Nam. Những “người đi giải phóng” bị coi là một vấn đề cần phải giải quyết, chứ không phải là trong chiến thắng. Một phần khác của quá khứ không bao giờ được đưa vào câu chuyện chính thức.

Đó là quá khứ mà Tô Lâm muốn quên đi.
Bởi vì nếu mọi người nhớ rõ, thì hiện tại — bộ máy nhà nước cảnh sát, thực tế 331/117, các lệnh triệu tập, sự kiểm duyệt, nỗi sợ hãi — trông giống sự tiếp nối hơn là một sự lệch lạc.

Quá khứ mà họ muốn quên đi chính là nguồn gốc của hiện tại mà họ từ chối gọi tên.
Carl Robinson

Không có nhận xét nào: