Tìm bài viết

Vì Bài viết và hình ảnh quá nhiều,nên Quí Vị và Các Bạn có thể xem phần Lưu trử Blog bên tay phải, chữ màu xanh (giống như mục lục) để tỉm tiêu đề, xong bấm vào đó để xem. Muốn xem bài cũ hơn, xin bấm vào (tháng....) năm... (vì blog Free nên có thể nhiều hình ảnh bị mất, hoặc không load kịp, xin Quí Bạn thông cảm)
Nhìn lên trên, có chữ Suối Nguồn Tươi Trẻ là phần dành cho Thơ, bấm vào đó để sang trang Thơ. Khi mở Youtube nhớ bấm vào ô vuông góc dưới bên phải để mở rộng màn hình xem cho đẹp.
Cám ơn Quí Vị

Nhìn Ra Bốn Phương

Thứ Ba, 13 tháng 1, 2026

NAM TIẾN VÀ BI KỊCH CHAMPA – BÀI HỌC ĐẠO LÝ CỦA LỊCH SỬ VIỆT NAM - Nguyễn Xuân Tùng




Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, “Nam tiến” không chỉ là câu chuyện mở rộng lãnh thổ, mà còn là hành trình nội tâm đầy giằng co giữa chí lớn dựng nước của tổ tiên Đại Việt và giới hạn đạo lý con người. Bởi lịch sử, xét cho cùng, không chỉ đo bằng đất đai chiếm được, mà còn bằng tấm lòng ta [người thắng cuộc] để lại. Và trong tấm bản đồ dài dằng dặc ấy, vẫn còn một vết thương rỉ máu chưa khép lành: Đó là bi kịch Champa – bóng dáng của một dân tộc từng rực rỡ, rồi lụi tàn trong bóng đêm lịch sử của định mệnh và bạo lực.
<!>
Hai chữ “Nam tiến” vang lên như niềm tự hào của Đại Việt. Nhưng cũng là lời nhắc nhớ về quy luật đạo đức của lịch sử: Mọi sự mở mang bờ cõi bằng gươm giáo, nếu không được soi sáng bằng lòng nhân, sớm muộn cũng phải trả giá bằng “tâm linh, bằng nghiệp quả văn hoá”.

I. NAM TIẾN – HÀNH TRÌNH MỞ CÕI VÀ GIÁ TRỊ ĐẠO LÝ CỦA LỊCH SỬ

Từ thế kỷ XI, dân tộc Việt – sau khi giành lại độc lập từ phương Bắc – bắt đầu hướng mắt về phương Nam. Đó là vùng đất màu mỡ, có biển, có sông, có nắng gió, và có những vương quốc rực rỡ như Champa. Sự mở mang bờ cõi diễn ra không ồn ào, từng bước, qua nhiều triều đại – từ Lý, Trần, Lê, cho đến Nguyễn. Người Việt vừa chiến đấu, vừa khai hoang, vừa dựng làng, lập chợ, trồng lúa, nuôi tằm, truyền đạo lý Nho–Phật vào vùng đất mới. Từ đó, hình thành nên một Việt Nam nối dài từ vựa lúa sông Hồng đến mũi Cà Mau – một thành tựu lịch sử mà ít dân tộc Châu Á nào đạt được.

Nhưng nếu nhìn sâu vào dòng chảy lịch sử ấy, ta sẽ thấy không chỉ là công lao mở nước, mà còn là một cuộc thử thách đạo đức. Liệu ta đã thật sự “mở” đất bằng lòng nhân, hay chỉ “chiếm” đất bằng gươm giáo như chính kẻ thù phương Bắc đã thống trị và muốn đồng hóa Đại Việt chúng ta.

Đất Champa không phải đất hoang. Đó là xứ sở có tháp Mỹ Sơn, có điệu múa Apsara, có chữ viết, có triết học Ấn Độ hoà quyện cùng tín ngưỡng bản địa. Một dân tộc từng “vang bóng một thời” đã tồn tại suốt hơn mười thế kỷ. Nhưng rồi, năm 1471, dưới thời vua Lê Thánh Tông, chiến tranh Đại Việt – Champa kết thúc bằng cuộc tàn phá kinh đô Vijaya Chămpa. Hàng vạn người Chăm bị giết, hàng vạn người dân bị bắt làm nô lệ. Từ đó, Chămpa chỉ còn là mảng ký ức trong lịch sử Châu Á.

Nước Đại Việt chúng ta thắng nhưng lịch sử không chỉ ghi chiến thắng. Nó còn ghi lại vết thương trong tâm hồn linh hồn người thắng trận, vì mọi chiến thắng bằng bạo lực đều để lại dấu tích của tội lỗi khi dùng sức mạnh chinh phục kẻ yếu. Nguyễn Trãi trong Bình Ngô Đại Cáo từng viết: “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân.” Nếu mở nước mà không làm cho dân được yên – cả dân mình lẫn dân người – thì chiến công cũng trở thành vô nghĩa. Đạo lý của Việt tộc, vốn đặt nền trên “nhân, nghĩa, lễ, trí, tín”, đã được thử thách ngay trong chính cuộc Nam Tiến ấy.

Các nhà sử học hiện đại có thể giải thích “Nam Tiến” như quy luật sinh tồn của dân tộc Đại Việt – khi đất chật người đông, thì con người phải đi tìm miền đất mới. Nhưng đạo lý không nằm ở lý do, mà ở cách con người hành xử với những ai bị lấn át. Nếu người Việt từng bị phương Bắc đồng hoá, thì lẽ ra phải thấu hiểu sâu nhất nỗi đau của người mất nước. Nhưng nghịch lý của lịch sử lại là: Nước từng bị kẻ thù phương Bắc xâm lăng cả ngàn năm lại trở thành nước xâm lấn.

Sự mở mang bờ cõi ấy mang đến thịnh vượng, nhưng cũng gieo mầm phân cách văn hoá – khi người Chăm bị đẩy lui, bị xem là “dị tộc”, và ký ức của họ dần bị xoá khỏi tâm thức dân Việt. Những ngôi tháp đổ nát ở Mỹ Sơn, những làng Chăm còn sót lại ở Ninh Thuận, Bình Thuận, vẫn âm thầm như lời chứng của một nền văn minh văn hóa bị lãng quên.

“Nam Tiến” là thành tựu của chí khí, nhưng cũng là tấm gương soi để ta hiểu rằng một dân tộc chỉ thật sự lớn khi biết tôn trọng ký ức của kẻ bị mình chinh phục. Chỉ khi nào người Việt biết thắp hương tưởng niệm dân tộc Champa, không phải như kẻ chiến thắng thương hại người thua cuộc, mà như anh em cùng một định mệnh lịch sử khắc nghiệt trớ trêu, thì “Nam Tiến” mới hoàn tất – không chỉ trên bản đồ, mà cả trong tâm hồn dân tộc Việt Nam và dân tộc thiểu số Chămpa đang sinh sống rải rác ở các tỉnh miền Trung Nữa.

Dân tộc Việt Nam có lòng bao dung tôn giáo, ngoài đạo hiếu, tôn kính Ông bà cha mẹ khi còn sống và lúc đã qua đời, còn có các tôn giáo du nhập vào Việt Nam như Tam Giáo (Phật-Lão-Nho), Cửu Lưu, Công Giáo, Tin Lành, Phật Giáo Hòa Hảo, Cao Đài, Thông Thiên học, Ấn Giáo, Bà La Môn giáo vv...kể cả tướng giặc Sầm Nghi Đống bị vua Quang Trung giết chết tại gò Đống Đa cũng được triều đình cho phép Người Hoa lập miếu thờ Sầm Nghi Đống ở gò Đống Đa Hà Nội.

Như lời Thánh Kinh viết: “Phúc cho ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa.” (Mt 5:9)

II. BI KỊCH CHAMPA – NGHIỆP DĨ VĂN HÓA VÀ QUY LUẬT ĐẠO ĐỨC CỦA LỊCH SỬ

Sau khi Champa tan rã, những tàn dân Chăm trôi dạt dọc theo miền duyên hải, sống lặng lẽ trong vùng cát trắng. Họ giữ đạo Bà-la-môn hoặc Hồi giáo, vẫn nói thứ tiếng riêng, vẫn múa vũ điệu riêng, nhưng không còn quốc gia. Đó là dân tộc sống mà như đang trôi trong giấc mơ cũ.

Bi kịch của Champa không chỉ ở chỗ mất nước, mà ở chỗ mất khả năng được lắng nghe. Lịch sử của họ được kể bằng lời người khác, được viết trong sử Việt, với giọng của kẻ thắng. Và chính đó là chỗ sâu thẳm nhất của “nghiệp văn hoá”: khi người thắng không biết sám hối, và người thua không còn được nói lời công đạo.

Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, ta sẽ thấy bi kịch Champa cũng là tấm gương phản chiếu cho Việt Nam. Champa từng là dân tộc hùng mạnh, nhiều lần tấn công Đại Việt, cướp phá kinh thành Thăng Long, bắt dân và đốt làng. Chính bạo lực ấy đã trở lại với họ. Khi Đại Việt đủ mạnh, họ bị trả lại những gì đã gây ra. Đó là quy luật nhân quả của lịch sử – gieo bạo lực sẽ gặt bi thương.

Song, điều đáng suy ngẫm hơn là: người Việt sau đó cũng không thoát khỏi vòng luân báo ấy. Từ thế kỷ XVIII trở đi, đất nước lâm vào nội chiến triền miên: Trịnh–Nguyễn, Tây Sơn–Nguyễn, rồi chiến tranh ý thức hệ thế kỷ XX. Phải chăng đó là cách lịch sử nhắc lại: một dân tộc mở cõi bằng máu, sẽ phải trả giá bằng chính máu của mình?

Những cuộc phân tranh không chỉ là chính trị, mà là hệ quả tâm linh. Khi bạo lực trở thành tập quán, khi lòng nhân bị thay bằng niềm kiêu hãnh dân tộc, dân tộc ấy sẽ dần mất khả năng lắng nghe tiếng nói lương tri. Đó chính là “nghiệp dĩ văn hoá” – thứ không đến bằng roi vọt, mà bằng sự tê liệt của linh hồn.

Người Việt chúng ta vẫn thường tự hào về “sức sống đồng hoá” mạnh mẽ của mình. Nhưng đồng hoá không phải là nuốt chửng. Nếu chỉ lấy văn hoá mình mà phủ lên người khác, không để họ được sống thật với bản sắc, thì đó không phải là hiệp nhất, mà là thống trị tinh thần. Và lịch sử dạy rằng: mọi thống trị tinh thần đều dẫn đến suy thoái tâm linh.

Ngày nay, chúng ta vẫn có thể nhìn thấy dấu vết của điều ấy: Sự phân rã vùng miền, những định kiến Bắc–Nam, những mặc cảm văn hoá, và thậm chí là sự khủng hoảng căn tính trong thời hiện đại với chủ nghĩa ngoại lai độc tài cộng sản vô thần. Đó không chỉ là hậu quả của chính trị, mà là di sản vô hình của “nghiệp dĩ văn hoá” mà tổ tiên để lại – từ cuộc Nam tiến xa xưa.

Nhưng lịch sử không chỉ để kết án. Nó là lời mời gọi hoán cải. Nếu biết nhìn bi kịch Champa bằng ánh sáng của lòng nhân, người Việt có thể học được bài học lớn nhất: Đạo lý không nằm ở chỗ thắng hay thua, mà ở chỗ biết sám hối và tái sinh. Nâng đỡ người Champa và nhìn nhận người Champa như đồng bào ruột thịt của mình.

Một dân tộc thật sự vĩ đại không phải là dân tộc chưa từng phạm sai lầm, mà là dân tộc dám nhận lỗi với lịch sử. Nếu một ngày, trên đất Mỹ Sơn, Tháp Chàm Nha Trang, có một đền tưởng niệm chung giữa người Việt và người Chăm – không phải để kể tội nhau, mà để cùng cầu nguyện cho linh hồn tổ tiên Chăm-Việt đã khuất núi – thì đó sẽ là ngày “nghiệp dĩ văn hoá” được hóa giải, và dân tộc Việt Nam thật sự trưởng thành.

Như lời tiên tri Giêrêmia từng nói: “Hỡi dân Ta, hãy nhớ lại con đường xưa, con đường tốt lành, và hãy bước đi trên đó, thì các ngươi sẽ tìm được sự bình an cho linh hồn.” (Gr 6:16)

III. BÀI HỌC LỊCH SỬ ĐÁNG GHI NHỚ

“Nam tiến” là niềm tự hào, nhưng cũng là lời cảnh tỉnh. “Bi kịch Champa” không phải để oán hận, mà để soi lại chính mình. Bởi lịch sử là vị thầy nghiêm khắc: nó không trừng phạt bằng gươm, mà bằng sự thật. Và sự thật ấy nói rằng: đất có thể chiếm, nhưng tâm hồn, lòng người thì không.

Một dân tộc chỉ thật sự lớn mạnh khi biết thương xót, biết sám hối, và biết cúi đầu cầu nguyện cho những linh hồn của cả hai bên trong cuộc chiến đã chôn vùi trong quá khứ. Khi ấy, mọi cuộc mở cõi sẽ trở thành cuộc hành hương thiêng liêng – nơi người Việt không còn là kẻ chinh phục, mà là người gìn giữ di sản của người . Và chỉ khi ấy, lịch sử Việt Nam mới có thể đứng vững muôn đời, như một lời chứng:

“Công lý và tình thương sẽ gặp nhau, hoà bình và chân lý sẽ hôn nhau.” (Tv 85:11)

Nguyễn Xuân Tùng
Diễn Đàn Kitô-hữu
25-12-16

Không có nhận xét nào: