Sau khi Bài IX kết thúc, đã đặt ra một câu hỏi rất căn bản về quyền lực: Khi một bộ máy được tạo ra để giải phóng con người lại trở thành một bộ máy quyền lực khó bị thay thế, thì điều gì xảy ra? chúng ta cần đi thêm một bước. Muốn trả lời câu hỏi ấy một cách công bằng, trước hết phải phân biệt cho rõ những khái niệm thường bị dùng lẫn lộn với nhau. Bởi vì trong các cuộc tranh luận chính trị hiện nay, chỉ cần một người nói đến: socialism — chủ nghĩa xã hội, người khác có thể lập tức hiểu thành: communism — chủ nghĩa cộng sản. Nhưng hai khái niệm ấy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa. Tương tự, Marxism, Leninism, Stalinism, social democracy và democratic socialism cũng không phải là những tên gọi có thể thay thế cho nhau.
<!>
Nếu không phân biệt, chúng ta rất dễ rơi vào hai thái cực:
Một bên gọi bất cứ chính sách xã hội nào cũng là “cộng sản”.
Bên kia lại dùng chữ “dân chủ” hoặc “xã hội” như một danh xưng đẹp để tránh phải xét đến cơ chế quyền lực thực tế.
Do đó, bài X này không nhằm bênh vực hay kết án một nhãn hiệu nào.
Mục đích chỉ là:
Làm rõ những khái niệm để độc giả có thể tự mình phân biệt.
1. Trước hết: “Socialism” có nghĩa gì?
“Socialism” — chủ nghĩa xã hội — không phải là một học thuyết duy nhất có một định nghĩa duy nhất. Trong lịch sử, chữ này được dùng cho nhiều truyền thống khác nhau.
Điểm chung tương đối rộng là sự quan tâm đến vấn đề: ai sở hữu, ai kiểm soát và lợi ích của nền kinh tế được phân phối như thế nào trong xã hội.
Một số truyền thống xã hội chủ nghĩa phê phán mạnh mẽ chế độ sở hữu tư nhân đối với tư liệu sản xuất.
Một số truyền thống khác chấp nhận thị trường nhưng muốn mở rộng sở hữu xã hội, hợp tác xã hoặc các hình thức kiểm soát dân chủ đối với nền kinh tế.
Một số truyền thống lại chủ yếu tập trung vào việc giảm bất bình đẳng thông qua thuế, phúc lợi và dịch vụ công trong khi vẫn duy trì nền kinh tế thị trường.
Vì vậy:
Không phải cứ có chính sách giúp người nghèo, đánh thuế người giàu hoặc cung cấp y tế công là một quốc gia trở thành chế độ cộng sản.
Đây là điểm cần giữ thật rõ.
2. Marx và Marxism không hoàn toàn là một khái niệm
Karl Marx là một nhà tư tưởng thế kỷ XIX.
Marxism — chủ nghĩa Marx — là tên gọi chung cho những truyền thống tư tưởng phát triển từ công trình của Marx và Friedrich Engels, cùng với nhiều diễn giải về sau.
Marx phê phán mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản và phân tích xã hội qua những quan hệ giữa các giai cấp, đặc biệt là quan hệ giữa người sở hữu tư liệu sản xuất và người lao động làm thuê.
Một vấn đề trung tâm trong tư tưởng Marx là: quan hệ sở hữu và quan hệ sản xuất ảnh hưởng như thế nào đến cấu trúc xã hội và quyền lực?
Marx cũng hình dung một sự chuyển biến lịch sử vượt khỏi xã hội tư bản.
Nhưng từ Marx đến những chế độ chính trị thế kỷ XX không phải là một đường thẳng đơn giản.
Đây là điều rất quan trọng.
Không nên viết:
Marx nói gì = Lenin làm gì = Stalin làm gì.
Lịch sử tư tưởng phức tạp hơn.
Giữa Marx, Lenin và Stalin có những điểm kế thừa, nhưng cũng có những hoàn cảnh lịch sử, cách giải thích và cách tổ chức quyền lực khác nhau.
Do đó, muốn hiểu thế kỷ XX, chúng ta phải tiếp tục phân biệt.
3. Leninism: từ lý luận đến tổ chức cách mạng
Lenin phát triển một cách tiếp cận cách mạng phù hợp với hoàn cảnh nước Nga đầu thế kỷ XX.
Một điểm quan trọng trong Leninism là vai trò của đảng cách mạng tiên phong.
Theo logic ấy, một lực lượng chính trị có tổ chức phải dẫn dắt cuộc cách mạng và xây dựng một chính quyền mới.
Từ đây, vấn đề mà Bài IX đã đặt ra trở nên đặc biệt quan trọng:
Ai kiểm soát lực lượng đang kiểm soát cuộc cách mạng?
Nếu quyền lực được tập trung để bảo vệ cách mạng, thì cần có cơ chế nào để quyền lực ấy không trở thành quyền lực tự bảo vệ chính nó?
Đây chính là điểm nối giữa Bài IX và Bài X.
Bài IX không nói rằng:
“Cứ cách mạng là độc tài.”
Bài IX đặt một câu hỏi sâu hơn:
Một quyền lực được tập trung vì một mục tiêu lịch sử có thể được kiểm soát bằng cơ chế nào?
Muốn trả lời, chúng ta phải nhìn vào từng mô hình chứ không thể gom tất cả thành một chữ “xã hội chủ nghĩa”.
4. Stalinism: một hình thức phát triển đặc biệt của quyền lực Xô viết
Stalinism thường được dùng để chỉ mô hình chính trị và kinh tế gắn với thời kỳ Joseph Stalin lãnh đạo Liên Xô.
Ở đây, chúng ta thấy một mức độ tập trung rất cao:
-quyền lực chính trị;
-bộ máy đảng;
-nhà nước;
-kế hoạch hóa kinh tế;
-quốc hữu hóa trên phạm vi rộng;
-và sự tập trung quyền lực vào bộ máy lãnh đạo.
Điểm cần chú ý không chỉ là vấn đề kinh tế.
Điều quan trọng hơn đối với chủ đề của loạt bài này là: quyền lực chính trị và quyền lực kinh tế có thể tập trung vào cùng một hệ thống.
Khi đó, người kiểm soát nhà nước đồng thời có khả năng kiểm soát một phần rất lớn đời sống kinh tế và tổ chức xã hội.
Đó chính là vấn đề quyền lực mà Bài IX đã đặt ra.
Nhưng chúng ta cũng phải tránh một sai lầm khác:
Không thể lấy Stalinism làm định nghĩa cho tất cả mọi hình thức socialism.
Nếu làm như vậy, chúng ta sẽ không còn khả năng phân biệt giữa những truyền thống xã hội chủ nghĩa dân chủ và những chế độ cộng sản độc đảng của thế kỷ XX.
5. Marxism-Leninism trong thực tế thế kỷ XX
Trong thế kỷ XX, nhiều chế độ tự xác định mình là Marxist-Leninist.
Những chế độ này thường có một số đặc điểm:
-đảng cách mạng giữ vai trò độc quyền chính trị;
-kinh tế được tổ chức với mức độ kế hoạch hóa cao;
-sở hữu nhà nước hoặc sở hữu tập thể giữ vai trò lớn;
-quyền lực chính trị tập trung;
-bộ máy đảng và nhà nước liên kết chặt chẽ.
Nhưng ngay cả ở đây cũng cần thận trọng.
Các quốc gia khác nhau không hoàn toàn giống nhau.
Liên Xô không phải Trung Quốc.
Trung Quốc không phải Việt Nam.
Việt Nam không phải Cuba.
Và các chế độ ấy cũng thay đổi theo thời gian.
Vì vậy, trong nghiên cứu lịch sử, chúng ta nên dùng khái niệm như khung phân tích, chứ không biến chúng thành những chiếc hộp cứng nhắc.
6. Social democracy — dân chủ xã hội — đi theo một hướng khác
Bây giờ chúng ta chuyển sang một khái niệm rất quan trọng:
social democracy — dân chủ xã hội.
Đây không phải là con đường giống Leninism hay Stalinism.
Dân chủ xã hội nhìn chung chấp nhận:
-kinh tế thị trường,
-sở hữu tư nhân,
-bầu cử cạnh tranh,
-các định chế dân chủ,
-nhưng đồng thời muốn nhà nước sử dụng chính sách công để giảm những hậu quả xã hội mà thị trường có thể tạo ra.
Ví dụ:
-thuế;
-bảo hiểm xã hội;
-giáo dục công;
-chăm sóc sức khỏe;
-bảo vệ người lao động;
-trợ cấp cho người yếu thế;
-điều tiết độc quyền;
-và các chương trình an sinh.
-Điểm khác biệt quan trọng nằm ở đây
Không nhất thiết phải phá bỏ nền kinh tế thị trường để theo đuổi công bằng xã hội.
Thay vào đó, thị trường vẫn tồn tại nhưng được điều chỉnh bởi luật pháp và chính sách công.
Và quyền lực chính trị vẫn phải chịu sự kiểm soát của các thiết chế dân chủ.
7. Democratic socialism — xã hội chủ nghĩa dân chủ
Một khái niệm khác cần phân biệt là: democratic socialism — chủ nghĩa xã hội dân chủ.
Khái niệm này có nhiều cách sử dụng khác nhau trong lịch sử và trong chính trị hiện đại.
Nhưng về mặt khái niệm, nó thường nhấn mạnh rằng mục tiêu xã hội chủ nghĩa phải được theo đuổi thông qua các phương thức dân chủ thay vì một chế độ độc đảng không thể thay thế.
Nó có thể tìm cách kết hợp:
-dân chủ chính trị
với một mức độ sở hữu xã hội hoặc kiểm soát dân chủ cao hơn đối với nền kinh tế.
Điểm quan trọng là: “xã hội chủ nghĩa” và “độc tài cộng sản” không phải là hai từ có thể mặc nhiên đặt dấu bằng.
Nhưng chiều ngược lại cũng phải được giữ:
Không phải cứ tự gọi mình là “democratic socialist” thì mặc nhiên đã chứng minh được mình dân chủ.
Tên gọi phải được kiểm nghiệm bằng:
thể chế, luật pháp và thực tiễn quyền lực.
Đây chính là nguyên tắc mà Bài IX đã đặt ra:
Quyền lực có thể bị thay thế hay không?
8. Một bản đồ tư tưởng đơn giản để tránh lẫn lộn, chúng ta có thể hình dung một bản đồ khái niệm:
Truyền thống
Kinh tế
Sở hữu
Con đường chính trị
Tổ chức quyền lực
Marxism cổ điển
Phê phán mạnh kinh tế tư bản
Muốn vượt qua sở hữu tư bản đối với tư liệu sản xuất
Cách mạng giai cấp đấu tranh
Hướng tới một xã hội vượt qua phân chia giai cấp
Leninism
Quyền lực cách mạng tổ chức nền kinh tế
Hạn chế/xóa bỏ sở hữu tư bản trong các lĩnh vực chủ yếu
Đảng cách mạng tiên phong
Quyền lực chính trị tập trung
Stalinism
Kế hoạch hóa tập trung cao
Quốc hữu hóa rất rộng
Độc quyền chính trị
Tập trung rất cao vào đảng–nhà nước
Social democracy
Chấp nhận thị trường tư bản
Chấp nhận rộng rãi sở hữu tư nhân
Bầu cử cạnh tranh
Dân chủ nghị viện
Democratic socialism
Có thể kết hợp thị trường với sở hữu xã hội
Có thể chấp nhận nhiều hình thức sở hữu
Dân chủ
Đa nguyên, quyền lực có thể thay thế
Marxism-Leninism thế kỷ XX
Thường kế hoạch hóa cao
Quốc hữu hóa rộng
Đảng cách mạng độc quyền
Đảng–nhà nước tập trung
Bảng này chỉ là khung phân tích, không phải định nghĩa tuyệt đối.
Mỗi truyền thống đều có nhiều biến thể và lịch sử phát triển riêng.
Nhưng có một điều đặc biệt quan trọng:
Socialism, social democracy, democratic socialism và communism không phải là những từ đồng nghĩa.
9. Đối với người Việt Nam, vấn đề này càng cần được phân biệt
Đây là điểm chúng ta không thể bỏ qua.
Nhiều người Việt Nam đã sống qua một chế độ tự xác định là cộng sản và Marxist-Leninist.
Vì vậy, đối với nhiều người Việt, đặc biệt những người đã trải qua những biến động lớn của thế kỷ XX:
“socialism” không còn là một thuật ngữ học thuật hoàn toàn trung tính.
Nó có thể gắn với:
-chế độ một đảng;
-kinh tế kế hoạch hóa;
-cải tạo;
-kiểm soát chính trị;
-những kinh nghiệm đau thương;
-và ký ức của cá nhân cũng như gia đình.
Những ký ức ấy có giá trị lịch sử.
Nhưng chúng ta vẫn cần phân biệt:
ký ức lịch sử
với
phân loại khái niệm.
Một người có thể có lý do chính đáng để không thích một chế độ cụ thể.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi chính sách xã hội ở một nền dân chủ đều trở thành chính sách cộng sản.
Ngược lại, một người có thể ủng hộ một chính sách mang tên “xã hội chủ nghĩa”.
Nhưng điều đó cũng không tự động chứng minh rằng mô hình chính trị của họ là dân chủ.
10. Đặc biệt: không nên đánh đồng một chính sách với một hệ tư tưởng
Đây là một nguyên tắc rất cần thiết khi đọc chính trị Hoa Kỳ cũng như chính trị của các nước khác.
Một chính phủ có thể:
-đánh thuế người giàu;
-trợ cấp người nghèo;
-xây dựng trường công;
-hỗ trợ người thất nghiệp;
-cung cấp một số chương trình y tế;
-bảo vệ công đoàn;
-điều tiết doanh nghiệp.
Những chính sách ấy tự chúng không đủ để kết luận rằng một quốc gia đã trở thành cộng sản.
Bởi vì cần phân biệt ít nhất bốn tầng:
-một chính sách
-không đồng nghĩa với
-một học thuyết kinh tế
-không đồng nghĩa với
-một hệ tư tưởng
-và càng không đồng nghĩa với một chế độ chính trị.
Đây là một trong những điều quan trọng nhất mà Bài X cần giúp độc giả hiểu.
11. Trường hợp Hoa Kỳ cần được nhìn bằng tiêu chuẩn này
Khi nói về Hoa Kỳ, chúng ta cũng phải tránh hai thái cực.
Một bên có thể nói:
“Hễ có chương trình phúc lợi là nước Mỹ đang đi theo cộng sản.”
Đó là một kết luận quá nhanh.
Bên kia lại có thể nói:
“Hễ có chữ dân chủ thì mọi chính sách đều đương nhiên dân chủ và tốt.”
Đó cũng là một cách suy luận quá đơn giản.
Muốn phân tích một phong trào hoặc một chính trị gia, cần hỏi:
-Họ chủ trương sở hữu gì?
-Họ muốn tổ chức nền kinh tế như thế nào?
-Họ chấp nhận vai trò của thị trường đến đâu?
-Họ muốn nhà nước can thiệp đến đâu?
-Họ chấp nhận bầu cử cạnh tranh hay không?
-Họ chấp nhận sự tồn tại của đối lập chính trị hay không?
-Quyền lực có thể được chuyển giao hay không?
Như vậy, chúng ta không còn tranh cãi bằng nhãn hiệu.
Chúng ta xét nội dung và cơ chế quyền lực.
12. Một điểm rất quan trọng: dân chủ xã hội cũng không phải thiên đường
Sau khi phân biệt socialism dân chủ với Marxism-Leninism, chúng ta cũng phải tránh cực đoan ngược lại.
Không thể nói:
“Dân chủ xã hội giải quyết được mọi vấn đề.”
Một nhà nước dân chủ nhưng quá lớn vẫn có thể gặp:
-bộ máy hành chính phình to;
-quan liêu;
-nhóm lợi ích;
-thuế cao;
-sự phụ thuộc quá mức vào nhà nước;
-chính trị hóa một số chương trình công;
-hoặc sự tập trung quyền lực hành chính.
Do đó:
dân chủ xã hội không phải thiên đường, cũng như chủ nghĩa tư bản tự do không phải thiên đường.
Điểm quan trọng hơn là:
Khi một chính sách không đạt kết quả như mong muốn, xã hội có cơ chế sửa nó hay không?
Khi người cầm quyền làm sai, họ có thể bị thay thế hay không?
Đây mới là vấn đề sâu hơn.
13. Từ “tên gọi” trở về “cơ chế”
Đến đây chúng ta có thể trở lại với Bài IX.
Bài IX hỏi:
Quyền lực được tạo ra để giải phóng con người có thể trở thành quyền lực khó bị thay thế bằng cách nào?
Bài X giúp chúng ta tránh một sai lầm:
Không được trả lời câu hỏi ấy bằng cách gom tất cả những người nói về bình đẳng, công bằng xã hội hay socialism vào cùng một nhóm.
Bởi vì:
-Marxism không phải Leninism.
-Leninism không phải Stalinism.
-Stalinism không phải social democracy.
-Social democracy không phải democratic socialism.
-Và democratic socialism cũng không phải là một danh từ tự động chứng minh một chế độ là dân chủ.
Muốn biết một hệ thống thực sự vận hành như thế nào, phải nhìn vào:
-quyền sở hữu,
-cơ chế kinh tế,
-cách đạt quyền lực,
- cách tổ chức quyền lực,
-quyền của phe đối lập,
-và khả năng thay thế người cầm quyền.
14. Phép thử đơn giản nhất
Sau tất cả những danh từ và lý thuyết trên, chúng ta có thể đưa ra một phép thử rất đơn giản:
-Nếu người đang nắm quyền làm sai, người dân có một con đường hợp pháp, thực tế và có hiệu lực để thay thế họ hay không?
-Nếu có, đó là một đặc điểm quan trọng của một hệ thống trong đó quyền lực có khả năng chuyển giao.
-Nếu không, thì dù hệ thống tự gọi mình bằng danh xưng đẹp đẽ nào, vấn đề quyền lực vẫn phải được đặt ra.
Đây chính là điểm nối quan trọng giữa Bài IX và Bài XI.
Bởi vì sau khi đã phân biệt các mô hình, chúng ta phải hỏi một câu thực tế hơn:
Nếu một xã hội thực sự có bất công và bất bình đẳng, thì phải thay đổi nó bằng cách nào?
-Có thể chọn con đường:
cải tạo tận gốc bằng quyền lực tập trung,
-hoặc:
cải cách từng bước bằng các thiết chế dân chủ.
Nhưng trước khi so sánh hai con đường ấy, chúng ta cần hiểu rằng không phải mọi chủ nghĩa xã hội đều giống nhau.
KẾT LUẬN
-Một trong những nguyên nhân làm cho tranh luận chính trị trở nên gay gắt là con người thường tranh luận bằng nhãn hiệu trước khi tìm hiểu nội dung.
-Một người nghe chữ “socialism” và nghĩ ngay đến Stalin.
-Một người khác nghe chữ “capitalism” và nghĩ ngay đến bóc lột.
-Một người nghe chữ “democracy” và nghĩ ngay đến tự do tuyệt đối.
Nhưng lịch sử không đơn giản như vậy.
-Một hệ thống kinh tế có thể có ưu điểm và khuyết điểm.
-Một chính sách có thể có lợi ích và hậu quả ngoài ý muốn.
-Một chế độ có thể mang một danh xưng rất đẹp nhưng vẫn phải được xét bằng cách nó sử dụng quyền lực.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là:
“Tên gọi của anh là gì?”
mà là:
“Anh tổ chức xã hội như thế nào?”
-“Ai sở hữu và kiểm soát nguồn lực?”
-“Nhà nước có quyền lực đến đâu?”
-“Thị trường có vai trò gì?”
-“Đối lập có được tồn tại không?”
-“Người cầm quyền có thể bị thay thế không?”
Và cuối cùng:
-“Khi hệ thống sai, xã hội có khả năng sửa sai hay không?”
Nếu Bài IX đặt câu hỏi về quyền lực, thì Bài X giúp chúng ta phân biệt những mô hình thường bị đánh đồng.
Từ đó, Bài XI có thể bước sang câu hỏi thực tế hơn:
Nếu bất bình đẳng và bất công là những vấn đề có thật, thì xã hội nên giải quyết chúng bằng quyền lực cách mạng tập trung hay bằng những cuộc cải cách trong một hệ thống dân chủ?
Đó chính là câu hỏi của Bài XI.
Và như vậy, chúng ta không cần phải bắt đầu bằng câu:
“Tư bản tốt hay xã hội chủ nghĩa tốt?”
Mà có thể bắt đầu bằng một câu hỏi sâu hơn:
Con người phải tổ chức quyền lực như thế nào để vừa có khả năng sửa chữa những bất công của xã hội, vừa không trao cho bất kỳ lực lượng nào một quyền lực mà xã hội không còn khả năng kiểm soát và thay thế?
Câu hỏi ấy vẫn để ngỏ.
Và chính vì để ngỏ, nó thuộc về người đọc.
Nguyễn Xuân Tùng
Diễn Đàn Kitô-hữu
01-10-2026
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét