Cố vấn thương mại Nhà Trắng Peter Navarro tuyên bố hôm thứ Tư [25/3] rằng Tổng thống Donald Trump vẫn có ý định nâng mức thuế toàn cầu hiện tại lên 15%.Ảnh chụp ngày 4/2/2025, Cố vấn cao cấp về Thương mại và Sản xuất của Nhà Trắng, ông Peter Navarro, phát biểu trước các phóng viên tại Nhà Trắng ở Washington D.C. (Ảnh: Madalina Vasiliu/ The Epoch Times)Phát biểu tại một sự kiện trực tiếp của tờ Politico ở Washington, D.C., ông Navarro nói rằng chính quyền vẫn cam kết củng cố chương trình thương mại “Nước Mỹ trên hết’ [“America First”] bất chấp các thách thức pháp lý và các cuộc đàm phán đang diễn ra với các đối tác nước ngoài.
“Việc đó đã xảy ra rồi, ít nhất là đang trong quá trình xảy ra,” ông Navarro nói, xoa dịu những lo ngại về thời điểm, đồng thời nhấn mạnh chiến lược tổng thể. “Tôi sẽ không quá sa đà vào những chi tiết đó.”
Chính quyền Trump trước đó đã áp mức thuế toàn cầu 10% theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974, sau khi Tòa án Tối cao bác bỏ một loạt thuế quan rộng hơn liên quan đến quyền khẩn cấp.
Ông Trump nhanh chóng cho thấy ý định nâng mức thuế đó lên mức tối đa 15% theo quy định của luật — một động thái mà ông Navarro xác nhận vẫn đang đi đúng hướng.
Thay vì coi phán quyết của tòa án là một bước thụt lùi, ông Navarro mô tả nó là “kết quả tốt nhất có thể” đối với chính quyền, lập luận rằng nó khẳng định lại quyền hạn của tổng thống trong việc sử dụng các luật thương mại lâu đời khác để bảo vệ các ngành công nghiệp của Mỹ.
“Chúng ta đang ở một vị thế rất tốt cho nước Mỹ,” ông Navarro nêu rõ, đồng thời chỉ ra các công cụ như Điều 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại và Điều 301 của Đạo luật Thương mại, cho phép áp thuế nhằm giải quyết các lo ngại về an ninh quốc gia và các hành vi thương mại không công bằng.
Những thẩm quyền này đang được sử dụng.
Đại diện Thương mại Mỹ đã khởi động nhiều cuộc điều tra về các chính sách thương mại nước ngoài, nhắm vào các quốc gia bị cáo buộc gây bất lợi cho người lao động và doanh nghiệp Mỹ.
Các mức thuế bổ sung đối với các lĩnh vực như dược phẩm và chất bán dẫn cũng đang được xem xét.
Ông Navarro cho rằng cách tiếp cận thương mại của Tổng thống Trump là một phần của nỗ lực rộng lớn hơn, nhằm tái cân bằng trật tự kinh tế toàn cầu theo hướng có lợi cho Mỹ.
“Chính sách thương mại của chúng ta về cơ bản đang cải tổ toàn bộ trật tự thế giới,” ông nói.
Trong khi một số nhà phân tích cảnh báo rằng việc tăng thuế có thể làm phức tạp các thỏa thuận thương mại với các đồng minh như Vương quốc Anh và EU, ông Navarro cho rằng các thỏa thuận đó có tính linh hoạt và có thể được điều chỉnh khi cần để ưu tiên lợi ích của Mỹ.
Việc thúc đẩy áp thuế cao hơn diễn ra trong bối cảnh ông Trump tiếp tục nhấn mạnh chủ nghĩa dân tộc kinh tế, nhằm mục đích thúc đẩy sản xuất trong nước, giảm thâm hụt thương mại và chống lại những gì chính quyền cho là các hành vi không công bằng kéo dài hàng thập kỷ của các đối thủ cạnh tranh nước ngoài.
Những người chỉ trích, bao gồm một số nhóm pháp lý, đã thách thức các hành động áp thuế của chính quyền tại tòa án, và dự kiến sẽ còn có thêm các vụ kiện.
Ông Navarro thể hiện sự tự tin rằng chính quyền có đủ công cụ pháp lý và ý chí chính trị để tiến lên phía trước.
Phạm Duy, theo Newsmax
Báo cáo của Mỹ: Các vụ lừa đảo có nguồn gốc từ Trung Quốc đang gia tăng
Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ – Trung (USCC) đã công bố một báo cáo trong tháng 3 về việc bảo vệ người dân Mỹ khỏi các ổ lừa đảo liên quan đến Trung Quốc, chỉ ra rằng các tổ chức tội phạm Trung Quốc đang toàn cầu hóa hoạt động lừa đảo của mình, bao gồm hình thức lừa đảo nhắm riêng vào người nước ngoài.
Quốc hội Hoa Kỳ. (Li Chen/The Epoch Times)
Năm xu hướng chính
Báo cáo mang tên “Bảo vệ người Mỹ khỏi các trung tâm lừa đảo liên quan đến Trung Quốc: Cập nhật về các xu hướng mới nổi” (Protecting Americans from China-Linked Scam Centers: An Update on Emerging Trends), tập trung phân tích 5 nội dung chính.
Thứ nhất, các trung tâm lừa đảo quy mô công nghiệp do các băng nhóm tội phạm Trung Quốc vận hành tại Đông Nam Á đang gây thiệt hại ngày càng lớn cho người dân Mỹ. Theo ước tính của chính phủ Mỹ, trong năm 2024, người Mỹ đã mất ít nhất 10 tỷ USD vì các hoạt động lừa đảo từ khu vực này, và con số dự kiến sẽ còn cao hơn trong năm 2025.
Thứ hai, trước các biện pháp truy quét và chế tài của Mỹ, các tổ chức tội phạm Trung Quốc đang nhanh chóng điều chỉnh chiến lược nhằm né tránh. Trong những tháng gần đây, Mỹ đã triển khai nhiều biện pháp như trừng phạt các đối tượng cầm đầu và thành lập “lực lượng đặc nhiệm chống các trung tâm lừa đảo”. Tuy nhiên, các tổ chức này đang tận dụng công nghệ tiên tiến và tiền mã hóa để chuyển tài sản xuyên biên giới, gần như không bị trừng phạt đáng kể.
Thứ ba, các trung tâm lừa đảo ngày càng sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Báo cáo nêu ví dụ về trường hợp của bà Sharon ở bang Florida.
Vào một ngày tháng 7/2025, bà nhận được cuộc gọi với giọng nói hoảng loạn của con gái, nói rằng cô đã gặp tai nạn giao thông và bị cảnh sát bắt giữ, cần gấp 15.000 USD để nộp tiền bảo lãnh. Bà Sharon nói: “Dù ai nói gì, tôi cũng không thể tin đó không phải là con gái tôi. Tôi quá quen với giọng con bé khi khóc”.
Thực tế, kẻ lừa đảo đã sử dụng công nghệ AI để sao chép chính xác giọng nói của con gái bà, có thể lấy dữ liệu từ các đoạn ghi âm trên mạng xã hội.
Thứ tư, do chính quyền Trung Quốc áp dụng chiến lược “trấn áp có chọn lọc”đối với các ổ lừa đảo ở Đông Nam Á, nhiều tội phạm đã quay trở lại Trung Quốc và lập các điểm lừa đảo nhỏ trong nước, chuyên nhắm vào người nước ngoài.
Một báo cáo khác của USCC vào tháng 7/2025 với tiêu đề “Trung Quốc (ĐCSTQ) khai thác các trung tâm lừa đảo tại Đông Nam Á” (China’s Exploitation of Scam Centers in Southeast Asia) cho thấy các mạng lưới này đã lừa đảo hàng chục tỷ USD mỗi năm từ người Mỹ. Báo cáo cũng nhận định chính quyền Bắc Kinh đã lợi dụng sự lan rộng của các trung tâm lừa đảo—vốn được cho là có sự dung túng từ một số bộ phận trong chính quyền—để mở rộng ảnh hưởng an ninh trong khu vực.
Tương tự như cuộc khủng hoảng fentanyl, các mạng lưới tội phạm Trung Quốc đang gây thiệt hại lớn cho người dân Mỹ, trong khi chính quyền Trung Quốc chỉ hành động khi phù hợp với lợi ích của họ.
Cuối cùng, các tổ chức này đang mở rộng hoạt động ra toàn cầu. Những cụm trung tâm lừa đảo mới đã xuất hiện tại các quốc đảo Thái Bình Dương, Nam Á, Trung Đông và Tây Phi, với mô hình tương tự như ở Đông Nam Á, góp phần mở rộng ảnh hưởng của Trung Quốc tại các khu vực này.
Các biện pháp ứng phó của Mỹ
Chính phủ Mỹ đã triển khai nhiều biện pháp để đối phó.
Tháng 9/2025, Bộ Tài chính Mỹ áp đặt trừng phạt đối với nhiều cá nhân và tổ chức đứng sau các ổ lừa đảo tại Myanmar và Campuchia. Tháng 10/2025, Mỹ và Anh phối hợp trừng phạt “Tập đoàn Prince” – một tổ chức tội phạm xuyên quốc gia điều hành các trung tâm lừa đảo quy mô lớn tại Campuchia.
Đồng thời, Bộ Tư pháp Mỹ đã truy tố Trần Chí – kẻ chủ mưu đứng sau tập đoàn này – và tịch thu khoảng 15 tỷ USD Bitcoin, đánh dấu vụ tịch thu tài sản lớn nhất trong lịch sử Mỹ.
Bản cáo trạng cũng tiết lộ các bằng chứng mới cho thấy sự cấu kết của một số quan chức Trung Quốc trong việc vận hành các trung tâm lừa đảo. “Tập đoàn Prince” bị cáo buộc đã hối lộ quan chức Bộ Công an và Bộ An ninh Quốc gia Trung Quốc để được bảo kê và nhận thông tin cảnh báo trước các cuộc truy quét.
Tháng 11/2025, Bộ Tư pháp Mỹ thành lập “lực lượng đặc nhiệm chống các trung tâm lừa đảo” (Scam Center Strike Force) nhằm tập trung xử lý các hoạt động lừa đảo do các tổ chức tội phạm Trung Quốc thực hiện tại Đông Nam Á.
Lý Tư Tề/ Epoch Times
Mỹ truy tố 3 người âm mưu xuất khẩu lậu chip AI sang Trung Quốc
Bộ Tư pháp Mỹ hôm thứ Tư (25/3) thông báo truy tố một công dân Trung Quốc và hai công dân Mỹ vì bị cáo buộc cấu kết làm giả hồ sơ, mượn danh các “công ty vỏ bọc” nước ngoài để tìm cách xuất lậu sang Trung Quốc những lô chip AI tiên tiến trị giá hàng trăm triệu đô la.
Tòa nhà Bộ Tư pháp Mỹ tại Washington, D.C., ngày 7/8/2025. (Madalina Kilroy/The Epoch Times)
Ba người bị truy tố là công dân Hồng Kông Stanley Yi Zheng cùng hai người Mỹ Matthew Kelly (ở New York) và Tommy Shad English (ở Georgia), với các tội danh âm mưu buôn lậu và vi phạm kiểm soát xuất khẩu. Theo hồ sơ, Zheng, 56 tuổi, bị bắt tại California hôm Chủ nhật (22/3); Kelly và English lần lượt ra đầu thú với liên bang hôm 25/3.
Cáo trạng cho biết từ tháng 5/2023, họ bắt đầu cấu kết mua các máy chủ gắn chip thuộc danh mục kiểm soát xuất khẩu từ một công ty phần cứng máy tính ở California (Company-1). Các lô hàng này sau đó được trung chuyển trái phép qua Thái Lan để đưa đến Trung Quốc, vi phạm Đạo luật Cải cách Kiểm soát Xuất khẩu của Mỹ.
Các chi tiết điều tra cho thấy Company‑1 là một nhà sản xuất máy chủ có trụ sở tại San Jose, được báo chí công nghệ nhận diện là Supermicro, còn các GPU AI bị nhắm đến là chip của Nvidia (Company‑2), gồm dòng A100 và H100.
Tháng 6/2023, trong nhóm chat “GPU Partnership”, Kelly yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết về “công ty Thái Lan” như khách hàng, doanh thu, English trả lời rằng mình đã “fake” (giả mạo) các dữ liệu này từ vài tuần trước. (Ảnh: Bộ Tư pháp Mỹ)
Tháng 7/2023, Zheng gửi tin nhắn trong cùng nhóm chat, bàn về giá thị trường của các chip Nvidia A100, H100 tại Trung Quốc, cho thấy cả ba đều hiểu rõ đích đến cuối cùng của số chip này là thị trường Trung Quốc – nơi Mỹ cấm xuất khẩu các GPU hiệu năng cao sang đó nếu không có giấy phép.
Tháng 10/2023, English dùng danh nghĩa một công ty Thái Lan đặt mua 750 máy chủ từ Company‑1 với tổng trị giá khoảng 170 triệu USD, trong đó 600 máy có gắn chip thuộc danh sách kiểm soát xuất khẩu – nếu xuất sang Trung Quốc sẽ phải xin phép Bộ Thương mại Mỹ. English ký bản “Chứng nhận tin học nâng cao” (Advanced Computing Certification), khai man rằng các máy chủ này sẽ không được gửi đến Trung Quốc hay các nước bị kiểm soát nghiêm ngặt khác.
Tháng 1/2024, English chuyển hơn 20 triệu USD cho Company‑1 như khoản thanh toán một phần đơn hàng. Trong các email trao đổi về thẩm tra tuân thủ, English yêu cầu thêm Zheng và Kelly vào danh sách nhận thư, khiến Company‑1 nghi ngờ. Họ chỉ ra rằng công ty của Zheng đặt tại Trung Quốc và không có nhân viên nào của công ty Thái Lan xuất hiện trong bản sao, điều này có vẻ “rất kỳ lạ”, đồng thời nhắc rõ “Trung Quốc là quốc gia nằm trong diện bị Mỹ hạn chế xuất khẩu công nghệ, các công ty Mỹ không được bán cho doanh nghiệp hay người dùng cuối đặt trụ sở tại Trung Quốc”.
Đầu tháng 2/2024, hãng sản xuất chip (Company‑2, được cho là Nvidia) rà soát lại đơn hàng tháng 10/2023 để xác minh người dùng cuối ở Thái Lan nhưng không thành công, nên đơn hàng bị hủy.
Tháng 3/2024, Kelly nhắn tin cho Zheng nói mình đang phân phối hệ thống GPU gắn chip Nvidia, thừa nhận “chúng ta có vài khách ở Trung Quốc, nhưng Trung Quốc là nước bị cấm vận”,và đây là “một thương vụ siêu béo bở, mỗi đơn hàng lời vài triệu USD”, đồng thời rủ Zheng làm đối tác trung chuyển trực tiếp (pass‑through partner) cho khách Trung Quốc.
Zheng trả lời trong vòng chưa đầy nửa giờ: “Tuyệt đối đừng nhắc gì tới Trung Quốc”, cảnh báo rằng chỉ cần nhắc đến“China” cũng có thể khiến chính phủ Mỹ chú ý và vi phạm các quy định kiểm soát.
Ngày 25/3/2026, Bộ Tư pháp Mỹ công bố cáo trạng đối với một cư dân Hồng Kông và hai người Mỹ. Ba người này bị cáo buộc âm mưu đặt mua hàng triệu đô la máy chủ chứa chip bị kiểm soát xuất khẩu từ một công ty phần cứng máy tính có trụ sở tại California, với kế hoạch vận chuyển trái phép chúng qua Thái Lan rồi đến Trung Quốc. (Ảnh: Bộ Tư pháp Mỹ)
Tháng 4/2024, English lại dùng danh nghĩa một công ty Thái Lan khác đặt mua 500 máy chủ chứa chip bị kiểm soát và ký giấy “Chứng nhận người dùng cuối” (End User Certification) xác nhận công ty Thái này là người dùng cuối, nhưng đơn hàng này cũng không thành công.
Trợ lý Giám đốc phụ trách phản gián của FBI, ông Roman Rozhavsky, nói: “Zheng, Kelly và English bị cho là âm mưu bán số chip AI do Mỹ sản xuất trị giá hàng triệu đô la cho khách hàng tại Trung Quốc, vi phạm trắng trợn quy định kiểm soát xuất khẩu. Khi các đối thủ nước ngoài tăng tốc tìm cách thống trị lĩnh vực AI, chúng ta thấy họ ngày càng liều lĩnh dùng đủ kiểu mánh khóe để chiếm đoạt công nghệ quý giá của Mỹ.” Ông nhấn mạnh việc thực thi nghiêm kiểm soát xuất khẩu là then chốt để bảo vệ an ninh kinh tế và an ninh quốc gia của Mỹ.
Theo Lâm Yến / Epoch Times
Từ chiến tranh Việt‑Trung 1979 tới Iran, ĐCSTQ chỉ lo củng cố quyền lực
Chiến tranh biên giới Việt – Trung năm 1979 (phía Trung Quốc còn gọi là “chiến tranh phản kích tự vệ đối với Việt Nam”), bề ngoài là để “dạy cho Việt Nam một bài học”, nhưng thực chất là một canh bạc chính trị của Đặng Tiểu Bình trong hành lang quyền lực Trung Nam Hải. Ngày nay, khi Iran sa lầy, Bắc Kinh lại tỏ ra đặc biệt “bình tĩnh”, nguyên nhân là gì?Chiến tranh Việt – Trung: Năm 1979, sau khi thăm Mỹ trở về, Đặng Tiểu Bình lập tức phát động chiến tranh với Việt Nam, điều này không phải là ngẫu nhiên. (Ảnh: MXH)
Một đoạn ghi âm trong buổi tụ họp riêng của “thái tử đảng” tại Bắc Kinh đã tiết lộ điểm yếu chí tử của quyền chỉ huy hiện nay: “Bây giờ trong quân đội, ai cũng đang diễn kịch. Thời ông Đặng đánh trận là thật sự lấy mạng người đổi lấy quyền lực; còn bây giờ ai cũng sợ đánh thật. Theo chế độ Chủ tịch Quân ủy, lỡ thua thì ai gánh trách nhiệm? Mà nếu thắng, tướng ngoài tiền tuyến thành ‘Nhạc Phi’, thì liệu Bắc Kinh có ngủ yên được không?”
18 ngày vừa là “quà ra mắt” cho Mỹ, vừa là đòn răn đe nội bộ
Sau khi thăm Mỹ năm 1979, Đặng Tiểu Bình lập tức phát động chiến tranh với Việt Nam – điều này được cho là một bước xoay trục chiến lược nhằm “ngả về phía Mỹ”. Ông nhận thức rõ rằng để thực hiện “cải cách mở cửa”, nếu không có vốn, công nghệ và thị trường từ Mỹ thì Trung Quốc khó có đường sống. Trong bối cảnh Liên Xô và Việt Nam ký hiệp ước quân sự, việc phát động chiến tranh thực chất là nhằm phá thế dựa lưng của Liên Xô, đồng thời trong cục diện Chiến tranh Lạnh đã chủ động phát tín hiệu thiện chí với Mỹ.
Có nguồn tin cho rằng trong chuyến thăm Mỹ, Tổng thống Jimmy Carter từng hỏi riêng về cách đối phó sự bành trướng của Liên Xô, và Đặng Tiểu Bình đáp: “Đứa trẻ không nghe lời thì phải đánh đòn”. Câu nói này sau đó được lưu truyền nội bộ như một “trí tuệ ngoại giao”.
Rạng sáng 17/2/1979, quân đội Trung Quốc đồng loạt nổ súng; đến ngày 5/3, Bắc Kinh bất ngờ tuyên bố “đã đạt mục tiêu” và bắt đầu rút quân. Tính từ lúc khai chiến đến khi rút quân chỉ khoảng 17–18 ngày. Nếu chiến sự kéo dài 3 tháng, các tướng tiền tuyến như Hứa Thế Hữu, Dương Đắc Chí sẽ hình thành “nhóm công thần thời chiến”, đe dọa vị thế của Đặng. Việc ngắt chiến tranh ở mốc 18 ngày vừa đủ gây chấn động cho phe Hoa Quốc Phong, vừa ngăn các tướng kịp xây dựng uy tín – một kiểu “đoạt quyền chớp nhoáng” điển hình.
Theo một tài liệu nội bộ chưa công bố, trước khi khai chiến, Đặng Tiểu Bình đã ra lệnh “không quá 3 tuần”. Ông hiểu rõ trang bị và thông tin liên lạc của quân đội khi đó rất lạc hậu; nếu chiến sự kéo dài quá 20 ngày, lực lượng xe tăng của Liên Xô ở biên giới Trung – Xô có thể tiến xuống phía nam. 18 ngày chính là “ngưỡng giới hạn” cho việc huy động của Liên Xô.
Ngoài ra, mục tiêu của Đặng không phải chiếm Việt Nam mà là phá hủy cơ sở công nghiệp miền Bắc. Trong 18 ngày, quân Trung Quốc tấn công các đô thị trọng yếu như Lạng Sơn rồi rút quân, qua đó phát tín hiệu với quốc tế rằng Trung Quốc không nhằm mở rộng lãnh thổ, đồng thời chứng minh với Mỹ rằng họ là đối tác “có kỷ luật”. Điều này góp phần đưa Trung Quốc vào liên minh chống Liên Xô và mở ra giai đoạn hợp tác quân sự Trung – Mỹ kéo dài khoảng một thập niên.
“Mượn dao giết người”: tính toán tàn khốc để giành lại quân quyền
Theo các phân tích từ tài liệu sau Cách mạng Văn hóa, dù đã trở lại chính trường, Đặng Tiểu Bình khi đó vẫn chưa nắm trọn quân quyền, vốn nằm trong tay phe phe trung thành với Hoa Quốc Phong và Uông Đông Hưng. Việc phát động chiến tranh giúp tiêu hao lực lượng địa phương – chủ yếu là các đơn vị không thuộc phe Đặng. Trong hỗn loạn chiến tranh, Đặng lấy cớ “chỉ huy yếu kém” để thay thế hàng loạt cán bộ, đưa người thân tín lên nắm quyền, thực chất là một cuộc thanh lọc chính trị.
Hồi ký của các lão cán bộ cho thấy hệ thống chỉ huy năm 1979 cực kỳ hỗn loạn – điều mà Đặng Tiểu Bình chủ ý tạo ra. Khi đó chiến trường chia làm hai hướng: Hứa Thế Hữu chỉ huy hướng Đông, Dương Đắc Chí chỉ huy hướng Tây.
Hứa Thế Hữu là tướng lão thành thời Mao Trạch Đông, nổi tiếng cứng rắn. Đặng biết rõ phong cách chỉ huy của ông này “đánh ồ ạt, ít tính toán đến tổn thất” nhưng vẫn giao nhiệm vụ. Kết quả, thương vong lớn ở hướng Đông, và sau chiến tranh, Đặng lấy đó làm lý do để thúc đẩy “hiện đại hóa quân đội”, đồng thời loại bỏ nhiều tướng lĩnh thời Cách mạng Văn hóa, tập trung quân quyền về tay mình và các cộng sự như Cảnh Tiêu.
Một số chuyên gia nhận định, Đặng dùng “loạn” để trị quân: “Không sợ thua trận, chỉ sợ tướng không nghe lời”.Cuộc chiến gây thương vong lớn nhưng giúp ông ta loại bỏ phe đối lập và củng cố vị thế “lãnh đạo quân sự mạnh”.
Quá khứ là “mượn lực phương Tây”, còn Iran hiện giờ chỉ là “quân cờ”
Giám đốc Trung tâm Trung Quốc của Viện Hudson, ông Dư Mậu Xuân, nhận định cuộc chiến năm 1979 là một “đòn đánh lừa chiến lược” đối với phương Tây. Nó khiến chính quyền Jimmy Carter và giới tinh hoa tin rằng Trung Quốc có thể trở thành “đối tác có trách nhiệm”. Thực chất, đây là cách để tranh thủ “thời kỳ cơ hội chiến lược”, tận dụng nguồn lực phương Tây để phát triển.
Ngược lại, chính sách của Bắc Kinh với Iran hiện nay là “thấy chết không cứu”.Trung Quốc cần Iran kiềm chế Mỹ, nhưng không muốn đối đầu quân sự trực tiếp. Với Bắc Kinh, Iran chỉ là công cụ tiêu hao sức mạnh Mỹ, không phải đồng minh đáng để đổ máu.
Theo nhận định, giới lãnh đạo hiện nay khác với thời Đặng Tiểu Bình: khi đó dám đánh đổi bằng chiến tranh, còn hiện tại phải đối mặt với rủi ro tài sản bị trừng phạt và gia đình ở phương Tây. Hơn nữa, chiến tranh hiện đại đã thay đổi – từ bộ binh sang tác chiến công nghệ cao với AI và vệ tinh.
Trong vấn đề eo biển Đài Loan, dù Chiến khu Đông bộ Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc có vẻ nắm quyền lớn, nhưng quyền phóng tên lửa và điều động lực lượng cuối cùng vẫn phải báo về trung tâm chỉ huy tại Bắc Kinh. Điều này khiến sĩ quan cấp dưới chịu áp lực chính trị nặng nề. Các đợt thanh trừng trong lực lượng tên lửa và trang bị, liên quan đến các nhân vật như Lý Thượng Phúc, được xem là minh chứng.
Trong bối cảnh kinh tế suy giảm, thất nghiệp tăng, Bắc Kinh cũng lo ngại nếu chiến tranh nổ ra có thể dẫn đến bất ổn nội bộ. Nhà nghiên cứu Trình Hiểu Nông cho rằng chiến lược hiện nay là “tọa sơn quan hổ đấu” – chờ Mỹ bị sa lầy để tận dụng cơ hội, chứ không trực tiếp can dự.
Rõ ràng, Đặng Tiểu Bình đánh Việt Nam nhằm mục tiêu chiến lược và quyền lực nội bộ, còn việc quan sát Iran hiện nay là để tránh rủi ro và trừng phạt. Các quyết định đối ngoại của Bắc Kinh không dựa trên “tình nghĩa” mà dựa trên việc củng cố quyền lực.
Trong bối cảnh phương Tây ngày càng cảnh giác, nếu Trung Quốc can dự quân sự để hỗ trợ Iran, hệ quả có thể là các biện pháp trừng phạt và tách rời sâu rộng hơn – điều mà giới tinh hoa coi là không thể chấp nhận. Đây được xem là lý do vì sao năm 1979 máu đổ nhanh chóng, còn đến năm 2026, cam kết với Iran lại trở nên hạn chế.
Phó Long Sơn/ Vision Times“chính xác và chí mạng”
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét