Có những chữ trong tiếng Việt tưởng như rất đơn giản, nhưng càng suy nghĩ lại càng thấy sâu. Một trong những chữ như thế là chữ Tâm, Hán tự viết TÂM là ( 心 ). Cách nhớ chữ Tâm 心 Hán tự này ngày xưa là: “Một vũng trâu nằm (hình chữ L) và ba con tép nhảy (hình ba vạch ngắn tượng trưng cho ba con tép nhảy: Một con bên trái chữ L và hai con bên phải chữ L là hai con tép nữa, cộng lại là ba con tép”Tâm là lòng người. Nhưng “lòng” ở đây không chỉ là cảm xúc vui buồn nhất thời. Tâm còn là nơi con người suy nghĩ, ước muốn, lựa chọn, yêu ghét, quyết định và hành động. Cái ở bên trong ấy, sớm muộn, bằng cách này hay cách khác, cũng sẽ biểu lộ ra bên ngoài.
<!>
Người Việt có câu:
“Lòng có đầy, miệng mới nói ra.”
Chúa Giêsu trong Tin Mừng: Người lại có câu:
“Xem quả thì biết cây.”
Nguyễn Du kết thúc Truyện Kiều bằng bốn câu thơ mà người Việt hầu như ai cũng biết:
“Đã mang lấy nghiệp vào thân,
Cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa,
Thiện căn ở tại lòng ta,
Chữ Tâm kia mới bằng ba chữ tài”.
Và trong Tin Mừng, Chúa Giêsu cũng dùng hình ảnh cây và quả:
“Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ.” (Mt 7,16).
Hai truyền thống văn hóa khác nhau, hai cách diễn đạt khác nhau, nhưng cùng đưa chúng ta về một câu hỏi rất căn bản:
Cái gì nằm trong lòng con người sẽ đi ra ngoài bằng cách nào?
Và một câu hỏi còn khó hơn:
Nếu hoa quả cho thấy cây, vậy hoa quả đời tôi đang nói gì về cái Tâm của chính tôi?
1. CÁI TÂM Ở BÊN TRONG, NHƯNG KHÔNG Ở MÃI BÊN TRONG
Con người có một đời sống bên trong mà người khác không thể nhìn thấy hoàn toàn.
Một người có thể mỉm cười nhưng trong lòng đang đau khổ:
Cười như chàng trẻ hỏng thi,
Khấp như cô gái ngày đi lấy chồng.
Một người có thể im lặng nhưng trong lòng đang đầy giận dữ.
Một người có thể nói những lời rất đẹp nhưng trong lòng lại đang tính toán điều khác.
Bởi vậy, không thể chỉ nhìn một biểu hiện bên ngoài mà tuyên bố rằng mình đã hiểu hết một con người.
Nhưng ngược lại, cũng không thể nói rằng vì cái Tâm nằm bên trong nên không ai có quyền nhận định gì về con người ấy.
Bởi vì cái bên trong, dù vô hình, vẫn thường tìm đường biểu lộ ra bên ngoài:
-Nó đi ra bằng lời nói.
-Nó đi ra bằng việc làm.
-Nó đi ra bằng cách đối xử với người khác.
-Nó đi ra bằng cách một người sử dụng quyền lực khi có quyền lực.
-Nó đi ra bằng cách một người hành xử khi không còn ai nhìn thấy.
-Nó đi ra bằng cách một người phản ứng khi bị xúc phạm, khi thất bại, khi được khen, khi có lợi ích trước mắt, hoặc khi phải lựa chọn giữa điều đúng và điều có lợi cho mình.
Vì thế, nếu muốn tìm hiểu một cái Tâm, chúng ta không thể mở lòng người khác ra để xem.
Nhưng chúng ta có thể quan sát những gì cái Tâm ấy dần dần sinh ra.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của câu:
“Xem quả thì biết cây.” Của Chúa Giêsu-Kitô trong thánh kinh.
2. MẠNH TỬ: THIỆN CĂN KHÔNG PHẢI LÀ MỘT KHẨU HIỆU
Khi nói đến vấn đề cái Tâm và thiện căn, không thể không nhớ đến Mạnh Tử.
Mạnh Tử nổi tiếng với quan niệm tính thiện, thường được người đời sau tóm lược bằng câu:
“Nhân chi sơ, tính bản thiện.”
Tuy nhiên, nếu muốn hiểu Mạnh Tử một cách chính xác hơn, không nên chỉ dừng ở câu khẩu hiệu ấy.
Trong Mạnh Tử, ông nói con người có những “đầu mối” của điều thiện: lòng trắc ẩn, biết hổ thẹn, biết nhường nhịn và biết phân biệt phải trái. Những điều ấy liên hệ với nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Mạnh Tử cho rằng những nền tảng ấy không phải hoàn toàn do bên ngoài đem vào, nhưng đã có nơi con người; tuy nhiên, con người phải biết tìm kiếm, giữ gìn và phát triển chúng.
Điểm này rất đáng suy nghĩ.
Nếu con người vốn có khả năng hướng thiện, thì điều thiện không tự động trở thành một đời sống thiện.
Một hạt giống tốt vẫn cần được vun trồng.
Một mầm cây tốt vẫn có thể bị cỏ dại lấn át.
Một người có lòng trắc ẩn vẫn có thể trở nên ích kỷ.
Một người biết phải trái vẫn có thể vì quyền lợi mà làm điều trái.
Nói cách khác:
Có thiện căn chưa có nghĩa là đã sống trọn với thiện căn ấy.
Mạnh Tử nói đến việc “tìm thì được, bỏ thì mất”. Chính ở đây, chữ Tâm không còn là một danh từ để nói về bản chất con người, mà trở thành một lời mời gọi tu dưỡng con người.
Thiện căn phải được nuôi dưỡng.
Điều đúng phải được thực hành.
Lòng tốt phải trở thành hành động.
Và hành động lặp đi lặp lại sẽ dần tạo thành một con người.
3. NGUYỄN DU: “THIỆN CĂN Ở TẠI LÒNG TA”
Nguyễn Du không phải là Mạnh Tử.
Truyện Kiều cũng không phải là một tác phẩm triết học về “tính thiện” theo nghĩa của Mạnh Tử.
Nhưng khi đọc câu:
“Thiện căn ở tại lòng ta,
Chữ Tâm kia mới bằng ba chữ tài.”
Người đọc Việt Nam khó tránh khỏi liên tưởng đến một truyền thống đạo lý lâu đời: con người cuối cùng không thể chỉ sống bằng tài năng, danh vọng, tiền bạc hay địa vị.
Tài mà không có Tâm 心 thì cái tài có thể trở thành tai họa.
Đó cũng là điều Nguyễn Du đã đặt ngay trước hai câu:
“Có tài mà cậy chi tài,
Chữ tài liền với chữ tai một vần.”
Ở đây có một sự cân bằng rất đẹp.
Con người cần tài.
Nhưng tài không đủ.
Con người cần khả năng.
Nhưng khả năng không tự bảo đảm cho đạo đức.
Con người có thể rất thông minh mà vẫn ích kỷ.
Có thể rất tài giỏi mà vẫn bất công.
Có thể rất thành công mà vẫn đánh mất chính mình.
Vì thế, Nguyễn Du đưa chữ Tâm lên trên chữ Tài.
Không phải để phủ nhận tài năng, mà để đặt tài năng dưới một trật tự đạo lý cao hơn.
Tài làm được việc.
Tâm quyết định việc ấy nên được làm như thế nào.
4. CHÚA GIÊSU: “XEM QUẢ THÌ BIẾT CÂY”
Đến Tin Mừng Lời Chúa, chúng ta gặp một hình ảnh rất gần với câu nói của Nguyễn Du.
Chúa Giêsu nói:
“Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ.”
Rồi Người giải thích bằng hình ảnh cây:
“Cây tốt thì sinh quả tốt, cây xấu thì sinh quả xấu.” (Mt 7,16–20).
Đây không phải là lời mời gọi chúng ta đoán mò tâm hồn người khác.
Trái lại, trong chính chương 7 của Tin Mừng Matthêu, ngay trước đó Chúa Giêsu lại cảnh báo:
“Đừng xét đoán, để khỏi bị Thiên Chúa xét đoán.”
Và Người nói đến cái xà trong mắt mình trước khi nhìn cái rác trong mắt người anh chị em.
Đáng chú ý là ghi chú bản văn của Hội Đồng Giám Mục Hoa Kỳ (USCCB) giải thích rằng câu; “Đừng xét đoán” không có nghĩa là cấm nhận ra lỗi lầm của người khác; điều bị cảnh báo là thái độ phán xét kiêu ngạo, quên mất những lỗi lầm của chính mình.
Như vậy, hai lời dạy đứng cạnh nhau:
“Xem quả thì biết cây.”
và:
“Hãy lấy cái xà ra khỏi mắt mình trước.”
Đó không phải là mâu thuẫn.
Đó là quân bình đạo đức.
Mọi người và mọi Kitô hữu không được mù quáng trước sự dữ.
Nhưng cũng không được tự đặt mình vào vị trí của Thiên Chúa.
Có thể nhận định một hành động là đúng hay sai.
Có thể nói một lời là thật hay gian dối.
Có thể nhận ra một hành động đem lại công lý hay gây bất công.
Nhưng từ đó đi đến kết luận rằng mình đã hiểu trọn vẹn con người của người khác là một bước rất xa.
Bởi vì Thiên Chúa nhìn thấy điều mà con người không thấy.
5. TỪ TRONG LÒNG PHÁT RA
Nếu Tin Mừng Matthêu nhấn mạnh đến hoa quả, thì Tin Mừng Máccô đi sâu hơn vào nguồn gốc của hoa quả.
Chúa Giêsu nói:
“Những gì từ bên ngoài vào trong con người không thể làm cho con người ra ô uế; nhưng chính những gì từ trong con người xuất ra mới làm cho con người ra ô uế.”
Sau đó Người nói rõ hơn:
“Từ bên trong, từ lòng người, phát xuất những ý định xấu...” rồi kể đến gian dối, tham lam, kiêu ngạo và những điều khác. (Mc 7,14–23).
Đây là một lời dạy rất sâu.
Chúa Giêsu không chỉ nhìn hành vi ở bên ngoài.
Người đi vào nguồn của hành vi.
Một lời nói dối không chỉ là một âm thanh phát ra từ miệng.
Nó có thể bắt nguồn từ một ý định trong lòng.
Một hành động bất công không chỉ là một hành động.
Nó có thể bắt nguồn từ lòng tham, sự kiêu ngạo, lòng thù hận hoặc sự ích kỷ.
Như vậy có thể hình dung một chuỗi:
Tâm → ý nghĩ → lời nói → hành động → hoa quả.
Tất nhiên, con người phức tạp hơn một công thức đơn giản. Có những hành động xảy ra trong yếu đuối, trong sợ hãi, trong hoàn cảnh đặc biệt, và con người có thể sửa đổi, sám hối.
Nhưng về nguyên tắc, điều Chúa Giêsu đặt trước mắt chúng ta là:
Đừng chỉ nhìn cái miệng. Hãy nhìn cái lòng.
Và vì con người không thể trực tiếp nhìn tận đáy lòng người khác, nên cần nhìn những hoa quả của người đó được sinh ra theo thời gian.
6. MỘT HOA QUẢ CHƯA PHẢI LÀ CẢ MỘT CÁI CÂY
Đây là chỗ cần hết sức thận trọng.
Nếu nói “xem quả thì biết cây”, chúng ta rất dễ đi đến một sai lầm:
Thấy một quả xấu rồi kết luận cả cái cây đều xấu.
Điều ấy không phải lúc nào cũng đúng nếu đem áp dụng máy móc vào con người.
Một người tốt có thể có lúc sai.
Một người ngay thẳng có thể có lúc yếu đuối.
Một người từng làm điều xấu vẫn có khả năng ăn năn và thay đổi, hướng thiện.
Một người được nhiều người ca tụng hôm nay cũng có thể ngày mai làm những điều đáng trách.
Con người không phải là một cái máy chỉ sinh ra một loại quả.
-Con người có tự do.
-Có ký ức.
-Có hoàn cảnh.
-Có những lần sa ngã.
-Có những lần đứng dậy.
-Có những lúc can đảm.
-Có những lúc hèn yếu.
Vì thế, nếu muốn nhận định một con người một cách công bằng, phải nhìn cả quá trình, chứ không chỉ nhìn một khoảnh khắc.
Phải nhìn nhiều hành động.
Nhiều lời nói.
Nhiều hoàn cảnh.
Và nhất là phải nhìn xem người ấy phản ứng thế nào khi nhận ra mình sai.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Biết sai mà sửa sai là một loại hoa quả tốt.
Sai mà cố chấp, rồi tìm cách đổ lỗi cho người khác, lại là một loại hoa quả xấu khác.
Làm điều xấu rồi ăn năn có thể mở ra một hướng đi mới.
Làm điều xấu rồi lấy quyền lực, danh tiếng hay lý luận để biện minh cho cái xấu lại là một vấn đề khác.
Vì thế, không chỉ nhìn người ta đã làm gì, mà còn phải nhìn:
Sau khi người ấy làm điều sai ấy, họ đã làm gì tiếp theo?
Đó cũng là “hoa quả” tốt hay xấu.
7. “CÁI ĐINH ĐÓNG NẮP QUAN TÀI”
Người Việt có một cách nói rất bình dân mà nghe qua tưởng như thô mộc, nhưng suy nghĩ kỹ lại thấy khá sâu:
Cái đinh đóng nắp quan tài mới khép lại một cuộc đời.
Tất nhiên, đây chỉ là một hình ảnh dân gian, không phải một định nghĩa thần học.
Thiên Chúa không cần chờ đến cái đinh cuối cùng mới biết một con người là ai.
Thiên Chúa biết lòng người ngay từ trước khi con người nói ra một lời.
Nhưng đối với chúng ta — những con người đang sống giữa dòng đời — thì một cuộc đời càng đi đến hồi kết, chúng ta càng có nhiều dữ kiện để nhìn lại.
Khi một người còn trẻ, câu chuyện chưa kết thúc.
Khi một người đang ở giữa đường đời, chưa thể biết đoạn cuối sẽ ra sao.
Có người khởi đầu nói rất tốt nhưng về sau thay đổi làm ngược lại những gì mình hứa hẹn.
Có người khởi đầu rất khó khăn nhưng về sau lại trở thành một con người mới khác.
Có người từng phạm sai lầm nghiêm trọng nhưng đã dành phần đời còn lại để sửa chữa.
Có người từng được ngưỡng mộ nhưng cuối đời để lại những câu hỏi đau đớn.
Vì vậy, cái chết không làm cho con người trở thành đối tượng của phán xét.
Nhưng đối với người sống, cái chết khép lại một hành trình, cho phép chúng ta nhìn lại tương đối đầy đủ hơn những gì một người đã nói, đã làm, đã chọn và đã để lại cái tốt hay cái xấu cho đời.
Con người có thể nhìn lại một cuộc đời.
Nhưng:
Thiên Chúa mới là Đấng phán xét sau cùng.
8. TRUNG THÀNH VỚI SỰ THẬT HƠN LÀ TRUNG THÀNH VỚI MỘT CON NGƯỜI
Nguyên tắc “xem quả thì biết cây” cũng có thể áp dụng vào đời sống xã hội và chính trị.
Một công dân có thể ủng hộ một ứng cử viên vì tin rằng người ấy bảo vệ những giá trị mà mình coi là đúng với đạo lý Á Đông.
Nhưng nếu theo thời gian, người ấy nhìn thấy những lời nói hoặc hành động của chính người mình từng ủng hộ đi ngược lại những nguyên tắc mà mình tin là đúng, người ấy có quyền thay đổi cách nhìn.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa là trước đây người ấy gian dối.
Cũng không nhất thiết có nghĩa là bây giờ người ấy trở thành kẻ thù của người mình đã từng ủng hộ.
Đôi khi nó chỉ có nghĩa:
Người ấy trung thành với nguyên tắc, với đạo lý và Sự Thật hơn là trung thành với một cá nhân, một thần tượng hay một con người thế gian.
Đây là một thử thách không dễ.
Bởi vì khi đã quá đặt lòng tin vào một người, một ngẫu tượng thế gian, chúng ta rất dễ trở thành luật sư biện hộ cho những sai trái của người ấy.
Cùng một hành động:
Người mình thích làm điều sai trái thì mình tìm mọi lý do để giải thích bênh vực.
Người mình không thích, làm điều đó thì mình lập tức lên án.
Đó chính là lúc cần tự hỏi:
Cái Tâm của người đang xét đoán có còn ngay thẳng không?
Một người muốn sống theo sự thật phải có đủ can đảm để nói:
“Điều này trước đây tôi nghĩ là đúng; nay tôi thấy không còn đúng nữa.”
Và khi cần, phải đủ khiêm nhường để nói:
“Ở điểm này, trước đây tôi đã nhận định sai.”
Đó không phải là yếu đuối.
Đó là một hình thức của đạo đức trí tuệ.
Bởi vì:
Sự trung thành cao nhất không phải là trung thành với một cá nhân.
Không phải với một phe phái.
Không phải với một nhãn hiệu chính trị.
Sự trung thành cao nhất là trung thành với Sự Thật.
Nếu hôm qua tôi bênh một người vì nghĩ rằng họ đang đứng về phía điều đúng, thì hôm nay, nếu tôi thấy họ làm nhiều điều trái với điều đúng ấy, tôi phải có khả năng nói điều trái ấy là trái — dù người làm là người tôi đã từng ủng hộ.
Ngược lại, nếu một người tôi không thích làm một điều đúng, tôi cũng phải đủ công bằng lương tâm để nhìn nhận điều đúng ấy. Mặc dù có lúc tôi yếu đuối không dám nói ra Sự Thật đó. Đó mới thật sự là “xem quả thì biết cây”.
Không phải dùng câu ấy như một vũ khí để đánh người khác, mà dùng nó như một nguyên tắc để giữ cho chính mình khỏi mù quáng.
9. NHƯNG CÒN QUẢ ĐỜI TÔI THÌ SAO?
Đây mới là câu hỏi khó nhất.
Ta rất dễ nhìn thấy quả của người khác.
Nhưng có bao giờ ta đứng trước tấm gương và hỏi:
Cái cây trong lòng tôi đang sinh ra những quả gì?
Tôi nói về sự thật — nhưng tôi có thành thật không?
Tôi nói về công lý — nhưng tôi có công bằng với người mình không thích không?
Tôi nói về đạo đức — nhưng khi quyền lợi của tôi bị đụng đến, tôi có còn giữ đạo đức ấy không?
Tôi đòi người khác phải nhận sai — nhưng tôi có biết nhận sai không?
Tôi đòi người khác phải tha thứ — nhưng tôi có tha thứ cho người xúc phạm mình không?
Tôi lên án người khác vì nói quá sự thật — nhưng tôi có bao giờ vì giận dữ mà nói quá điều mình biết không?
Tôi chống lại sự vu khống — nhưng tôi có bao giờ kể lại một điều chưa kiểm chứng chỉ vì nó phù hợp với điều tôi muốn tin không?
Tôi đòi người khác phải tôn trọng sự thật — nhưng tôi có đủ can đảm để sửa lại chính điều mình đã viết khi phát hiện mình sai không?
Đó mới là lúc Chữ Tâm trở thành vấn đề đạo đức của chính mình.
Bởi vì nếu dùng “xem quả biết cây” để xét thiên hạ, chúng ta rất dễ trở thành những người quan sát.
Nhưng nếu dùng câu ấy để soi xét chính mình, chúng ta mới bắt đầu trở thành người biết tu thân.
Nguyễn Du viết:
Đã mang lấy nghiệp vào thân,
Cũng đừng trách lẫn trời gần trời xa,
Thiện căn ở tại lòng ta,
Chữ Tâm kia mới bằng ba chữ tài.
Điều đáng suy nghĩ là Nguyễn Du không để người đọc dừng lại ở việc trách Trời hay trách số phận.
Ông đưa mắt người đọc trở về:
“Thiện căn ở tại lòng ta.”
Còn Chúa Giêsu, trước khi để người môn đệ lấy cái rác ra khỏi mắt người anh chị em, lại bảo:
“Hãy lấy cái xà ra khỏi mắt mình trước.” (Mt 7,5).
Rồi Người mới nói:
“Cứ xem họ sinh hoa quả nào, thì biết họ.” (Mt 7,16).
Đặt hai lời ấy cạnh nhau -giữa Thiên Chúa và người đời- ta có được một thế quân bình rất đẹp:
Đừng mù quáng trước cái xấu
Nhưng cũng đừng kiêu ngạo khi xét người khác.
Hãy nhìn quả để nhận biết cây.
Nhưng trước hết hãy nhìn quả đời mình.
10. CÁI TÂM CŨNG CẦN ĐƯỢC XÉT
Có một điều rất lạ về con người:
-Ta có thể nhìn thấy lỗi của người khác rất rõ, nhưng lại nhìn lỗi của mình rất mờ.
-Ta có thể nhớ rất lâu một câu người khác nói làm mình tổn thương, nhưng lại quên những câu mình đã nói làm người khác đau lòng.
-Ta đòi người khác phải biết xin lỗi, nhưng khi đến lượt mình, ta có thể tìm ra hàng chục lý do để chứng minh rằng mình không cần xin lỗi.
-Ta muốn người khác công bằng với mình, nhưng đôi khi lại dùng một tiêu chuẩn khác đối với người mình không thích.
Đó là lúc cái Tâm cần được soi xét lại.
Không phải soi bằng cái nhìn của phe này đối với phe kia.
Không phải bằng tiêu chuẩn của người mình thích đối với người mình không thích.
Mà bằng một tiêu chuẩn cao hơn:
SỰ THẬT.
Và đối với mọi người hay mọi Kitô-hữu, sự thật ấy còn phải đi cùng với:
Công lý và lòng thương xót.
Không có lòng thương xót, sự thật dễ trở thành một lưỡi dao.
Không có sự thật, lòng thương xót dễ biến thành sự dung túng.
Không có công lý, cả hai đều có thể trở thành những lời nói đẹp nhưng rỗng.
Bởi vậy:
Sự thật cần công lý.
Công lý cần lòng nhân.
Lòng nhân cần sự thật.
Và cả ba đều cần một cái TÂM 心 ngay thẳng.
11. CON NGƯỜI NHÌN HOA QUẢ — THIÊN CHÚA NHÌN TẬN ĐÁY LÒNG
Tin Mừng Mác-Cô đưa chúng ta trở lại điểm xuất phát.
Chúa Giêsu nói rằng những gì làm con người ra ô uế phát xuất từ bên trong, từ lòng người: những ý nghĩ xấu, gian dối, tham lam, kiêu ngạo và những điều khác.
Như vậy, cuối cùng vấn đề không chỉ là:
“Người kia có cái Tâm thế nào?”
Mà phải là:
“Cái Tâm của chính tôi hôm nay đang sinh ra những hoa quả nào?”
Đây là câu hỏi không ai có thể trả lời thay cho tôi.
Người khác có thể góp ý cho tôi.
Bạn bè có thể cảnh báo tôi.
Gia đình có thể nhắc nhở tôi.
Độc giả có thể phê bình tôi.
Những biến cố của cuộc đời có thể soi cho tôi thấy những điều mà trước đó tôi không nhận ra.
Nhưng sau cùng, tôi phải tự đứng trước sự thật về chính mình.
Và chính ở đây, chữ Tâm TÂM 心 trở thành một mầu nhiệm.
Con người nhìn được phần biểu hiện.
Thiên Chúa nhìn tận đáy lòng.
Con người nhìn hoa quả.
Thiên Chúa biết cả cái rễ sâu kín đã sinh ra những hoa quả ấy.
Con người có thể nhìn lại một cuộc đời.
Nhưng Thiên Chúa mới là Đấng phán xét sau cùng.
Bởi vậy, mọi người và mọi Kitô-hữu không được lấy sự khiêm nhường làm cớ để trở thành mù quáng trước sự dữ.
Nhưng cũng không được lấy sự thật làm cớ để trở thành cay nghiệt, kiêu ngạo và kết án người khác.
Có thể nói:
Điều này đúng.
Điều kia sai.
Nhưng phải rất thận trọng khi nói:
“Người này hoàn toàn tốt.”
hay:
“Người kia hoàn toàn xấu.”
Bởi vì giữa nhận định một hành vi và kết án một con người là một khoảng cách rất lớn.
Và chỉ Thiên Chúa mới biết hết khoảng cách ấy.
12. CÁI ĐINH CUỐI CÙNG VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT
Có lẽ đến ngày cuối đời, khi cái đinh cuối cùng đóng nắp quan tài, con người không còn khả năng tự viết bản án cho mình.
Một đời người lúc ấy đã đi qua.
Những lời đã nói không thể lấy lại.
Những việc đã làm không thể xóa khỏi lịch sử.
Những điều tốt đẹp đã gieo cũng đã để lại hoa quả.
Những tổn thương gây ra cũng có thể đã để lại những vết thương.
Nhưng người chết không còn tự mình sửa lại cuộc đời được nữa.
Với người còn sống, đó là lúc nhìn lại.
Với Thiên Chúa, đó không phải là lúc Người mới biết con người ấy là ai.
Thiên Chúa đã biết từ đầu.
Và vì thế, mọi người và mọi Kitô-hữu cuối cùng không thể chỉ phó thác mình cho công trạng của mình.
Cũng không thể chỉ dựa vào việc mình đã từng làm được bao nhiêu điều tốt.
Con người cuối cùng phải phó thác mình vào lòng thương xót của Thiên Chúa.
Nếu trong lòng mình còn có một chút thiện căn, đó không phải là lý do để tự hào.
Đó là lý do để Tạ Ơn. Câu trích dẫn thuộc về Thư gửi tín hữu Rôma, chương 5, câu 20 của thánh Phaolô Tông Đồ dân ngoại thuộc phần Tân Ước của Kinh Thánh:
"Ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội."
Ý nghĩa: Thánh Phao-lô muốn nhấn mạnh đến lòng thương xót vô biên và quyền năng biến đổi của Thiên Chúa: Cho dù tội lỗi của con người có lớn đến đâu, thì ơn cứu độ và tình yêu thương mà Thiên Chúa ban tặng qua Đức Giêsu-Kitô còn vĩ đại và bao la hơn thế.
Nếu mình từng làm điều sai, đó không phải là lý do để tuyệt vọng.
Đó là lời mời gọi sám hối.
Nếu mình từng nhận định sai về một người, đó là dịp để học cách khiêm nhường.
Nếu mình từng quá nhanh kết án người khác, đó là dịp để học cách chậm lại.
Nếu mình từng bảo vệ một điều chỉ vì mình đã lỡ đặt lòng tin vào nó, đó là dịp để tự hỏi:
Tôi đang bảo vệ Sự Thật, hay đang bảo vệ chính mình?
Đó mới là câu hỏi của chữ Tâm.
13. CHỮ TÂM KHÔNG PHẢI LÀ CHIẾC KÍNH, MÀ LÀ TẤM GƯƠNG
Sau cùng, có lẽ chúng ta có thể trở lại với ba câu:
“Thiện căn ở tại lòng ta.” Trùng với lúc Ađam và Eva chưa phạm tội nguyên tổ.
“Xem quả thì biết cây.”
“Hãy lấy cái xà ra khỏi mắt mình trước.”
Ba câu ấy, nếu đặt cạnh nhau -dĩ nhiên là phải đặt Thiên Chúa trên người phàm- có thể trở thành một con đường sống phù hợp với Kinh Thánh và Đạo Lý Á Đông của các triết gia nổi tiếng ngày xưa.
Thiện căn nhắc ta rằng trong lòng con người có khả năng hướng thiện.
Xem quả nhắc ta rằng đừng chỉ nghe lời nói mà quên nhìn hành động.
Lấy cái xà ra khỏi mắt mình nhắc ta rằng trước khi xét người khác, phải xét chính mình.
Và tất cả cuối cùng đều quy về một chữ:
TÂM 心.
Cái Tâm sinh ra ý nghĩ.
Ý nghĩ tìm đường đi vào lời nói.
Lời nói dẫn đến hành động.
Hành động lặp lại thành thói quen.
Thói quen dần dần tạo nên một con người.
Và một con người, qua những năm tháng của cuộc đời, sẽ để lại những hoa quả gì trước khi mình đến thế gian?.
Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải là:
“Người kia có cái Tâm thế nào?”
Mà là:
“Cái Tâm của chính tôi đang sinh ra những hoa quả nào?”
Tôi đang gieo sự thật hay sự nghi ngờ?
Tôi đang gieo công lý hay thiên vị?
Tôi đang gieo lòng nhân hay oán hận?
Tôi đang gieo sự thật hay những điều mình chưa kiểm chứng?
Tôi đang giúp người khác nhìn thấy ánh sáng, hay chỉ đang cố chứng minh rằng mình đúng?
Và nếu một ngày nào đó tôi phát hiện mình đã sai, tôi có đủ can đảm để nói:
“Tôi đã sai” hay không?
Có lẽ đó cũng là một trong những hoa quả đẹp nhất của chữ Tâm 心.
Bởi vì người thật sự yêu sự thật không sợ Sự Thật sửa mình.
Người thật sự yêu công lý không sợ công lý xét lại chính mình.
Người thật sự kính yêu Thiên Chúa không cần biến mình thành người không bao giờ sai.
Con người có thể sai.
Nhưng con người cũng có thể trở về với sự thật qua sám hối.
-Có thể sửa.
-Có thể xin lỗi.
-Có thể tha thứ.
-Có thể bắt đầu lại.
Đó là lý do chữ Tâm 心 không chỉ là một chữ để suy niệm về người khác.
Nó là một chữ để tu thân.
Và có lẽ đó mới là ý nghĩa sâu của câu thơ Nguyễn Du:
“Thiện căn ở tại lòng ta,
Chữ Tâm kia mới bằng ba chữ tài.”
Không phải tài năng làm nên giá trị cuối cùng của một con người.
Không phải danh vọng.
Không phải quyền lực.
Không phải số người đứng về phía mình.
Mà là cái Tâm 心 đã chọn điều gì, đã sống điều gì và cuối cùng đã để lại những hoa quả nào.
Nhưng ngay cả khi đã nhìn lại gần trọn một đời người – tôi đã 91 tuổi và nếu kể cả lúc tôi là thai nhi nằm trong dạ Mẹ chín tháng mười ngày thì theo phong tục Á Đông, tôi đã 92 tuổi. Nhưng tôi và chúng ta vẫn phải nhớ một điều:
Con người nhìn hoa quả.
Thiên Chúa nhìn tận đáy lòng.
Và vì thế, chữ Tâm không phải là chiếc kính để chúng ta soi người khác trước.
Chữ Tâm 心 trước hết phải là tấm gương để mỗi người soi chính mình hàng ngày.
Đó mới là lúc câu của Chúa Giêsu-Kitô: “Xem quả thì biết cây” trở thành một lời dạy dành cho chính chúng ta.
Và đó mới là lúc:
“Xem quả thì biết cây”. “Thiện căn ở tại lòng ta”.
Người viết sưu tầm gom góp Lời Chúa và đạo lý Á Đông để tự soi mình và chia sẻ với quý độc giả, chứ chính người sưu tầm đạo lý của Thiên Chúa và các triết gia Đông Phương, mà chính người sưu tầm cũng phải tự soi mình rồi mới trình lên quý độc giả, chứ chính người sưu tầm cũng tự cảm thấy mình tội lỗi: Như kinh Cáo Mình trước thánh lễ: "Tôi thú nhận cùng Thiên Chúa toàn năng và cùng anh chị em. Tôi đã phạm tội nhiều trong tư tưởng, lời nói, việc làm và những điều thiếu sót: Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng. Vì vậy tôi xin Đức Bà Maria trọn đời đồng trinh, các thiên thần, các thánh và anh chị em, khẩn cầu cho tôi trước tòa Thiên Chúa, Chúa chúng ta". Phải tự soi gương và tự học lấy những đạo lý đó để tự răn mình.
-"Vì vậy tôi xin Thiên Chúa và anh chị em tha tội cho tôi", mà chính xác là lời xin Đức Mẹ, các thiên thần, các thánh và anh chị em khẩn cầu cho cá nhân mình trước tòa Thiên Chúa.
-Lý do là vì ở ngay câu đầu tiên, chúng ta đã hướng lòng trực tiếp để "thú nhận cùng Thiên Chúa" rồi ý nghĩa và Nghi thức đi kèm:
Hành động đấm ngực: Khi đọc đến cụm từ "Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng", người Công giáo có truyền thống cúi đầu và đấm ngực 3 lần. Đây là cử chỉ bộc lộ lòng sám hối sâu sắc, tự nhận trách nhiệm về những lầm lỗi của bản thân chứ không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác.
-Nguồn gốc: Ý nghĩa của lời kinh này dựa trên tinh thần của người thu thuế trong Kinh Thánh (Tin Mừng Lu-ca 18,13), người thu thuế hà lạm đã đấm ngực và thốt lên: "Lạy Thiên Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi ./-
Nguyễn Xuân Tùng
Diễn Đàn Kitô-hữu
04-10-2026

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét