Tìm bài viết

Vì Bài viết và hình ảnh quá nhiều,nên Quí Vị và Các Bạn có thể xem phần Lưu trử Blog bên tay phải, chữ màu xanh (giống như mục lục) để tỉm tiêu đề, xong bấm vào đó để xem. Muốn xem bài cũ hơn, xin bấm vào (tháng....) năm... (vì blog Free nên có thể nhiều hình ảnh bị mất, hoặc không load kịp, xin Quí Bạn thông cảm)
Nhìn lên trên, có chữ Suối Nguồn Tươi Trẻ là phần dành cho Thơ, bấm vào đó để sang trang Thơ. Khi mở Youtube nhớ bấm vào ô vuông góc dưới bên phải để mở rộng màn hình xem cho đẹp.
Cám ơn Quí Vị

Nhìn Ra Bốn Phương

Thứ Ba, 11 tháng 8, 2026

KHÔNG CÒN CƠ HỘI THỐNG NHẤT ĐÀI LOAN, QUÂN ĐỘI TRUNG QUỐC ĐANG THÊ THẢM RA SAO? - Nguồn: Trí Thức Mới

               (
Đảo quốc Đài Loan)
Một câu chuyện đáng lo ngại đang dần lộ diện.Trung Cộng, với tham vọng trở thành một siêu cường toàn cầu, đang đứng trước một ngã rẽ có ý nghĩa sống còn. Một bên là “Giấc mộng Trung Hoa” đầy hào nhoáng mà Chủ tịch Tập Cận Bình nhiều lần nhấn mạnh. Bên kia là nguy cơ phải trả một cái giá cực lớn nếu những tính toán chiến lược liên quan đến Đài Loan đi chệch khỏi quỹ đạo mà Bắc Kinh dự liệu. Theo chương trình, Trung Cộng không chỉ phải đối mặt với sức ép từ Hoa Kỳ và các cường quốc phương Tây, mà còn phải vật lộn với nhiều vấn đề bên trong như: Tham nhũng trong quân đội. Sức ép kinh tế. Những hạn chế về công nghệ và hậu cần.
<!>
Một lực lượng quân sự chưa từng trải qua chiến tranh hiện đại quy mô lớn trong nhiều thập niên.
Đằng sau những kế hoạch quân sự và các hệ thống vũ khí hiện đại là hàng triệu sinh mạng có thể bị cuốn vào một cuộc chiến nếu xung đột tại eo biển Đài Loan thực sự bùng nổ.
Đài Loan Không Chỉ Là Một Mục Tiêu Quân Sự
Đối với Bắc Kinh, Đài Loan không đơn thuần là một vấn đề lãnh thổ.
Nó còn được xem như một phép thử đối với:
Năng lực của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Cộng (PLA).
Uy tín của giới lãnh đạo.
Vị thế quốc tế của Bắc Kinh.
Tính chính danh của Đảng Cộng sản Trung Cộng.

Nếu một chiến dịch quân sự thất bại, hậu quả không chỉ dừng lại ở tổn thất quân sự.
Nó có thể làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của Bắc Kinh và tạo ra áp lực rất lớn đối với hệ thống chính trị trong nước.
Chính vì vậy, câu hỏi không phải chỉ là Trung Cộng có muốn kiểm soát Đài Loan hay không, mà còn là:
PLA có thực sự đủ khả năng thực hiện một chiến dịch quân sự phức tạp đến mức đó hay chưa?
Báo Cáo Của Lầu Năm Góc Và Vấn Đề Tham Nhũng

Một báo cáo thường niên của Lầu Năm Góc đã đặt ra câu hỏi về tác động của tham nhũng đối với quá trình hiện đại hóa quân đội Trung Cộng.
Tham nhũng trong PLA có thể làm chậm hoặc gây trở ngại cho những mục tiêu mà Bắc Kinh đặt ra cho năm 2027.

Năm 2027 thường được nhắc đến như một mốc quan trọng trong quá trình hiện đại hóa quân đội và nâng cao năng lực tác chiến liên quan đến Đài Loan.
Tuy nhiên, các vấn đề nội bộ đang khiến mức độ sẵn sàng thực tế của PLA trở thành một dấu hỏi lớn.

Sự Hỗ Trợ Của Hoa Kỳ Dành Cho Đài Loan
Một yếu tố khác làm cho bài toán của Bắc Kinh trở nên khó khăn hơn là sự hỗ trợ quân sự ngày càng lớn của Washington dành cho Đài Bắc.
Một gói hỗ trợ quốc phòng trị giá khoảng 866 triệu USD của Hoa Kỳ dành cho Đài Loan và xem đây là dấu hiệu cho thấy Washington muốn tăng khả năng răn đe đối với Bắc Kinh.
Những gói viện trợ như vậy không chỉ mang tính biểu tượng.
Chúng có thể trực tiếp nâng cao:
Khả năng phòng thủ của Đài Loan.
Khả năng chống đổ bộ.
Năng lực tác chiến bất đối xứng.
Khả năng kéo dài một cuộc xung đột nếu xảy ra chiến tranh.
Điều đó khiến một chiến dịch quân sự của PLA trở nên phức tạp và tốn kém hơn.
Sức Ép Kinh Tế Từ Phương Tây

Bên cạnh sức ép quân sự, Trung Cộng còn phải đối mặt với các biện pháp:
Kiểm soát xuất khẩu.
Thuế quan.
Hạn chế công nghệ.
Các biện pháp trừng phạt kinh tế.
Nếu chiến tranh Đài Loan thực sự xảy ra, những biện pháp này có thể được mở rộng mạnh hơn.
Các thị trường quan trọng như:
Hoa Kỳ.
Liên minh châu Âu.
Nhật Bản.
Các nền kinh tế đồng minh khác.
có thể dựng lên các rào cản nghiêm ngặt đối với hàng hóa Trung Cộng.
Vấn đề quan trọng là nền kinh tế Trung Cộng vẫn phụ thuộc rất lớn vào hoạt động sản xuất và xuất khẩu.
Nếu mất khả năng tiếp cận những thị trường có sức mua cao, Bắc Kinh có thể buộc phải chuyển hàng hóa sang những thị trường có thu nhập thấp hơn hoặc hạ giá sản phẩm đáng kể.
Kinh Tế Suy Yếu Sẽ Tác Động Trực Tiếp Đến Quân Đội
Đây chính là điểm mà kinh tế và quân sự gắn chặt với nhau.
Nếu GDP suy giảm, nguồn thu thuế cũng giảm theo.

Trong khi đó, chính phủ lại có thể phải tăng chi tiêu xã hội để hạn chế bất ổn trong nước.
Điều đó có nghĩa là ngân sách dành cho quân đội có nguy cơ bị thu hẹp.
Số liệu cho rằng chi tiêu quân sự hàng năm của Trung Cộng vào khoảng 319 tỷ USD, trong khi nguồn tài chính của chính quyền vẫn phụ thuộc trực tiếp vào quy mô của nền kinh tế.
Nếu tăng trưởng suy giảm mạnh trong một thời gian dài, Bắc Kinh sẽ phải đối mặt với một lựa chọn khó khăn:
Tiếp tục duy trì mức chi tiêu quốc phòng rất lớn hay chuyển thêm nguồn lực sang giải quyết các vấn đề kinh tế và xã hội trong nước?
Một Cuộc Chiến Đài Loan Không Giống Bất Kỳ Chiến Dịch Nào Khác
Từ đầu những năm 2000, PLA đã nghiên cứu rất kỹ khả năng tiến hành một chiến dịch đổ bộ quy mô lớn qua eo biển Đài Loan.
Trong hơn hai thập niên, Bắc Kinh đã đầu tư mạnh vào:
Tên lửa.
Hải quân.
Không quân.
Lực lượng đổ bộ.
Hệ thống chỉ huy và kiểm soát.
Chiến tranh mạng.
Học thuyết tác chiến liên quân.
Mục tiêu là tạo ra một lực lượng có khả năng kiểm soát Đài Loan ngay cả trong trường hợp Hoa Kỳ can thiệp.
Tuy nhiên, chuẩn bị rất lâu không đồng nghĩa với bảo đảm chiến thắng.

Ngay cả trong những điều kiện thuận lợi nhất, một cuộc tấn công qua eo biển vẫn được xem là một trong những chiến dịch quân sự khó khăn nhất mà bất kỳ quân đội hiện đại nào có thể tiến hành.
Nguy Cơ Thất Bại Luôn Hiện Hữu
Một chiến dịch không thành công có thể gây hậu quả rất lớn cho Bắc Kinh.
Không chỉ về:
Quân sự.
Kinh tế.
Ngoại giao.
Mà còn về chính trị trong nước.
Nếu giới lãnh đạo đã huy động toàn bộ hệ thống chính trị và tuyên truyền để khẳng định rằng việc kiểm soát Đài Loan là mục tiêu có ý nghĩa lịch sử, thì một thất bại quân sự sẽ cực kỳ khó giải thích trước công chúng.
Đây chính là lý do cái giá của một cuộc chiến thất bại có thể lớn hơn rất nhiều so với những lợi ích mà Bắc Kinh kỳ vọng đạt được từ một chiến thắng.
Bài Toán Khó Chỉ Mới Bắt Đầu
Theo kết luận của phần mở đầu, vấn đề lớn nhất đối với Trung Cộng không phải là thiếu vũ khí hay thiếu lực lượng.
Thách thức thực sự nằm ở khả năng phối hợp toàn bộ hệ thống quân sự trong một chiến dịch cực kỳ phức tạp, đồng thời phải đối phó với:
Phòng thủ của Đài Loan.
Khả năng can thiệp của Hoa Kỳ.
Trừng phạt kinh tế quốc tế.
Áp lực lên ngân sách.
Những vấn đề nội bộ của chính PLA.
Và đó mới chỉ là bước đầu tiên.
Muốn tiến vào Đài Loan, PLA trước hết phải đưa được hàng trăm nghìn binh sĩ vượt qua eo biển trong khi bảo vệ toàn bộ hạm đội vận tải trước tên lửa, máy bay và tàu chiến của đối phương.



PHẦN 2: Cái giá kinh tế của một cuộc chiến Đài Loan, sức ép từ trừng phạt quốc tế và câu hỏi liệu Bắc Kinh có đủ nguồn lực để duy trì một cuộc chiến kéo dài hay không.

Một cuộc chiến nhằm vào Đài Loan, nếu thực sự xảy ra, sẽ không chỉ được quyết định trên chiến trường. Theo phân tích của chương trình, Bắc Kinh còn phải tính đến một mặt trận khác có thể gây thiệt hại không kém: kinh tế.
Trung Cộng hiện có một nền kinh tế khổng lồ, nhưng đồng thời cũng phụ thuộc sâu sắc vào thương mại quốc tế, các thị trường xuất khẩu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Vì vậy, một cuộc xung đột tại eo biển Đài Loan có thể kéo theo những hậu quả kinh tế rất lớn, ngay cả trước khi kết quả quân sự được xác định.
Trừng Phạt Kinh Tế Có Thể Trở Thành Mặt Trận Thứ Hai

Nếu Bắc Kinh phát động một chiến dịch quân sự nhằm vào Đài Loan, Hoa Kỳ cùng các đồng minh có thể sử dụng nhiều công cụ kinh tế để gây sức ép.
Các biện pháp được chương trình đề cập bao gồm thuế quan, kiểm soát xuất khẩu và những hình thức trừng phạt kinh tế khác.
Nếu các biện pháp này được triển khai ở quy mô lớn, Trung Cộng có nguy cơ bị hạn chế khả năng tiếp cận những thị trường có sức mua cao nhất thế giới.
Đây sẽ là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng đối với một nền kinh tế có năng lực sản xuất khổng lồ và cần thị trường quốc tế để tiêu thụ một phần đáng kể hàng hóa của mình.

Nếu không còn bán được sản phẩm vào các thị trường giàu có như Hoa Kỳ và nhiều nền kinh tế phương Tây, Bắc Kinh có thể phải chuyển hàng hóa sang những thị trường có thu nhập thấp hơn hoặc chấp nhận bán với mức giá thấp hơn.
GDP Suy Giảm Sẽ Tác Động Đến Năng Lực Quân Sự
Một cú sốc kinh tế lớn sẽ nhanh chóng chuyển thành vấn đề quân sự.
Khi GDP giảm, nguồn thu thuế của chính phủ cũng có thể giảm theo. Trong khi đó, nếu thất nghiệp và khó khăn kinh tế gia tăng, Bắc Kinh có thể phải dành thêm nguồn lực cho các chương trình xã hội nhằm duy trì ổn định trong nước.
Điều này tạo ra một bài toán ngân sách rất khó khăn.
Một mặt, Trung Cộng phải tiếp tục tài trợ cho chiến tranh và duy trì lực lượng quân sự quy mô lớn.

Mặt khác, chính quyền cũng phải đối phó với những hậu quả kinh tế và xã hội do chiến tranh gây ra.
Nếu nền kinh tế suy yếu nghiêm trọng, việc duy trì một chiến dịch quân sự kéo dài sẽ ngày càng trở nên tốn kém.
Chiến Tranh Có Thể Làm Đình Trệ Thương Mại Quốc Tế
Một vấn đề khác đặc biệt được nhấn mạnh là hoạt động thương mại.
Eo biển Đài Loan và vùng biển xung quanh nằm trong một trong những khu vực hàng hải quan trọng của thế giới. Nếu chiến tranh bùng nổ, hoạt động vận tải và thương mại trong khu vực có thể bị gián đoạn nghiêm trọng.
Trung Cộng sẽ không chỉ phải chịu chi phí trực tiếp của chiến tranh mà còn có thể đối mặt với sự đình trệ của một phần lớn hoạt động thương mại quốc tế.

Nếu kết hợp với các lệnh trừng phạt từ Hoa Kỳ và đồng minh, tác động đối với nền kinh tế có thể trở nên đặc biệt nghiêm trọng. Ngay cả nếu Bắc Kinh giành được lợi thế quân sự, họ vẫn có thể phải đối mặt với một thế giới thù địch hơn, đặc biệt trong quan hệ với Washington, Tokyo, Canberra và các đối tác khác.
Chiến Thắng Quân Sự Chưa Chắc Là Chiến Thắng Chiến Lược
Đây chính là nghịch lý lớn cần đặt ra.
Ngay cả nếu Trung Cộng giành được một số lợi thế trên chiến trường, cái giá phải trả vẫn có thể cực kỳ lớn.
Hậu quả có thể bao gồm tổn thất nhân lực rất nặng nề, kho dự trữ đạn dược suy giảm và nhu cầu dành nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên, để phục hồi năng lực đã mất.
Vì vậy, câu hỏi mà Bắc Kinh phải tính toán không đơn giản là:
“PLA có thể đánh bại Đài Loan hay không?”
Mà phải là:
“Sau khi cuộc chiến kết thúc, Trung Cộng sẽ còn lại những gì?”
Chính nhận thức về những chi phí khổng lồ và không thể tránh khỏi này có thể trở thành một trong những yếu tố răn đe quan trọng nhất đối với quyết định tiến hành chiến tranh tổng lực.
Nhưng Trước Khi Nói Đến Chiến Thắng, PLA Phải Giải Một Bài Toán Khó Hơn

Tất cả những tính toán kinh tế nói trên chỉ có ý nghĩa nếu PLA thực sự có khả năng tiến hành thành công chiến dịch quân sự.
Và đây chính là nơi chương trình đặt ra hàng loạt câu hỏi nghiêm trọng về năng lực thực tế của quân đội Trung Cộng.
Để kiểm soát Đài Loan, Bắc Kinh trước hết phải giành được ưu thế trên không, vô hiệu hóa phần lớn hệ thống phòng không của Đài Loan, đối phó với khả năng can thiệp của Hoa Kỳ và bảo vệ lực lượng đổ bộ khi vượt qua eo biển.
PLA dự kiến sẽ sử dụng lực lượng tên lửa để tấn công các mục tiêu trọng yếu của Đài Loan, bao gồm căn cứ không quân, radar, các vị trí tên lửa phòng không, trung tâm chỉ huy và hệ thống hỗ trợ thông tin liên lạc.
Không Quân PLA Và Bài Toán Kiểm Soát Bầu Trời
Nếu Trung Cộng không thể kiểm soát hoàn toàn vùng trời xung quanh Đài Loan, toàn bộ chiến dịch đổ bộ sẽ trở nên dễ bị tổn thương trước các đợt không kích.
Một điểm yếu của không quân PLA: vấn đề động cơ máy bay.
Một phần lực lượng vẫn phụ thuộc vào động cơ nhập khẩu từ Nga hoặc các động cơ do Trung Cộng tự sản xuất mà transcript đánh giá còn tồn tại hạn chế về độ tin cậy.
Trong thời bình, việc thay thế và bảo trì động cơ có thể được quản lý.
Nhưng trong một cuộc chiến cường độ cao, vấn đề này có thể ảnh hưởng đến khả năng duy trì tỷ lệ máy bay sẵn sàng chiến đấu sau những tuần đầu tiên của chiến dịch.
Phòng Không Đài Loan Không Dễ Bị Xóa Sổ
Ngay cả sau các đợt tấn công tên lửa ban đầu, Bắc Kinh cũng không thể chắc chắn rằng toàn bộ hệ thống phòng không của Đài Loan sẽ bị vô hiệu hóa.
Một số hệ thống phòng không tầm ngắn được chương trình nhắc đến có khả năng hoạt động với mức độ phụ thuộc vào radar thấp hơn, khiến chúng khó bị phát hiện và tiêu diệt.

Nếu những hệ thống này tiếp tục hoạt động, chúng có thể hạn chế khả năng tác chiến của không quân PLA và gây trở ngại cho:
Hoạt động đổ bộ đường không.
Các nhiệm vụ tấn công.
Hoạt động tiếp tế.
Việc yểm trợ cho lực lượng mặt đất.
Đây là một trong những yếu tố có thể khiến chiến dịch kéo dài và trở nên nguy hiểm hơn rất nhiều so với kế hoạch ban đầu.
Hoa Kỳ Là Biến Số Lớn Nhất
Bắc Kinh còn phải tính đến một yếu tố khác: sự can thiệp của Hoa Kỳ.
Lực lượng tên lửa và hải quân PLA có thể tìm cách tấn công các căn cứ không quân và tàu sân bay Hoa Kỳ tại Tây Thái Bình Dương.

Đồng thời, Trung Cộng sẽ dựa vào mạng lưới phòng không tích hợp gồm radar, cảm biến và tên lửa đất đối không tầm xa dọc bờ biển để bảo vệ không phận.
Hệ thống này có thể tạo ra mối đe dọa đáng kể đối với nhiều loại máy bay của Hoa Kỳ, đặc biệt là máy bay chiến đấu thế hệ thứ tư, máy bay ném bom thông thường, máy bay tiếp dầu, cảnh báo sớm và tuần tra biển.

Tuy nhiên, một câu hỏi có thể mang tính quyết định là:
Liệu Hoa Kỳ có thể vô hiệu hóa mạng lưới phòng không tích hợp của Trung Cộng hay không?
Nếu Washington làm được điều đó, lực lượng đổ bộ và nhiều mục tiêu chiến lược của Bắc Kinh có thể trở nên dễ bị tấn công hơn, khiến toàn bộ chiến dịch đứng trước nguy cơ thất bại.
400.000 Quân Phải Vượt Qua Eo Biển
Và cuối cùng là bài toán khó nhất: đưa quân lên đảo.
Theo các con số được dẫn lại, PLA có thể cần triển khai khoảng 400.000 binh sĩ, đưa họ lên những bãi biển phù hợp, các cảng đã kiểm soát và những khu vực có thể thực hiện đổ bộ đường không.
So sánh quy mô này với cuộc đổ bộ Normandy trong Thế chiến II, khi khoảng 130.000 binh sĩ lên bờ trong ngày đầu và tổng số tăng lên khoảng 326.000 người sau tuần đầu tiên.

Trong khi đó, địa hình Đài Loan được đánh giá phức tạp hơn đối với một chiến dịch đổ bộ quy mô lớn.
Dù PLA đã tiến hành nhiều cuộc tập trận, các cuộc diễn tập đổ bộ được đề cập mới chỉ thể hiện khả năng đưa khoảng một lữ đoàn lên bờ trong vài ngày — rất nhỏ so với mục tiêu lên tới khoảng 40 lữ đoàn trong một chiến dịch toàn diện.
Việc huy động hàng nghìn tàu dân sự để hỗ trợ hải quân cũng vẫn là một bài toán lớn. Những cuộc tập trận được nhắc tới, chỉ vài chục tàu dân sự tham gia, thấp hơn rất nhiều so với quy mô có thể cần trong chiến tranh thực tế.
Đáng chú ý hơn, PLA chưa có kinh nghiệm thực tế trong một cuộc chiến tranh công nghệ cao quy mô lớn, khiến khả năng thực hiện một chiến dịch phối hợp phức tạp như vậy trở thành một dấu hỏi lớn
Và ngay cả nếu hàng trăm nghìn binh sĩ vượt biển thành công, đó vẫn chưa phải là chiến thắng.
Họ còn phải lên được bờ, giữ được các cảng, duy trì tuyến tiếp tế, đối phó với lực lượng phòng thủ Đài Loan và bảo đảm hậu cần cho một chiến dịch có thể kéo dài nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

PHẦN 3: Bài toán sinh tử – vượt eo biển Đài Loan, đối phó hỏa lực Mỹ–Đài, địa hình hiểm trở và cuộc chiến giành quyền kiểm soát bầu trời.
Sau khi phân tích cái giá kinh tế của một cuộc chiến, chúng ta chuyển sang phần khó khăn nhất trong toàn bộ kế hoạch quân sự của Bắc Kinh:
Làm thế nào để đưa một lực lượng khổng lồ vượt qua eo biển Đài Loan, bảo vệ họ trước hỏa lực của đối phương và thiết lập được một đầu cầu đủ mạnh để tiếp tục chiến dịch?
Đây chính là điểm mà lợi thế về số lượng tàu chiến, tên lửa và máy bay của PLA phải đối mặt với một bài toán thực tế phức tạp hơn rất nhiều.
Hạm Đội Vượt Biển Sẽ Trở Thành Mục Tiêu Khổng Lồ
Lực lượng phòng thủ Hoa Kỳ và Đài Loan sẽ có một mục tiêu rất rõ ràng:
Hạm đội quân sự và dân sự khổng lồ đang cố gắng vượt qua eo biển.
Hoa Kỳ sở hữu lợi thế đáng kể về khả năng tấn công chính xác tầm xa và có thể đánh vào các đoàn tàu vận tải từ ngoài phạm vi của một số hệ thống phòng không Trung Cộng.

Tuy nhiên, cũng lưu ý rằng số lượng mục tiêu quá lớn có thể tạo áp lực lên kho dự trữ đạn dược của lực lượng phòng thủ.
Ở chiều ngược lại, Bắc Kinh được cho là sẽ sử dụng mọi biện pháp có thể để làm phức tạp chiến trường, bao gồm:
Gây nhiễu điện tử.
Triển khai mồi nhử.
Sử dụng phòng thủ tên lửa.
Tấn công các vệ tinh hỗ trợ.
Nhắm vào căn cứ không quân và tàu sân bay Hoa Kỳ.
Đây sẽ là một cuộc đối đầu nhiều tầng, trong đó cả hai phía đều tìm cách làm suy yếu khả năng phát hiện, chỉ huy và tấn công của đối phương.
Hoa Kỳ Có Thể Gây Tổn Thất Rất Lớn Cho Hạm Đội Đổ Bộ
Với sự kết hợp giữa vũ khí hiện đại và khả năng tác chiến được tổ chức tốt, quân đội Hoa Kỳ có thể gây tổn thất nghiêm trọng cho lực lượng đang vượt biển.
Nếu một số lượng lớn tàu vận tải bị đánh chìm hoặc buộc phải quay trở lại, toàn bộ nhịp độ chiến dịch của PLA có thể bị phá vỡ.
Đây là một trong những rủi ro lớn nhất của một chiến dịch đổ bộ:
Không chỉ cần đưa quân sang được phía bên kia.

Bắc Kinh còn phải bảo đảm rằng:

Tàu chở quân còn nguyên vẹn
Thiết bị hạng nặng tới được bờ.
Đạn dược và nhiên liệu không bị gián đoạn.
Các đợt tăng viện tiếp theo vẫn có thể vượt biển.Chỉ cần một mắt xích bị phá vỡ, lực lượng đã lên đảo có thể rơi vào tình trạng thiếu tiếp tế rất nhanh.
Địa Hình Đài Loan Không Thuận Lợi Cho Một Cuộc Đổ Bộ Quy Mô Lớn
Lợi thế của Đài Loan không chỉ nằm ở vũ khí.
Địa hình tự nhiên của hòn đảo cũng tạo ra những điểm nghẽn nghiêm trọng đối với lực lượng tấn công.
Gồm có:
Các bãi bồi.
Vách đá hiểm trở.
Những khu vực đô thị hóa cao.
Số lượng khu vực thích hợp cho đổ bộ tương đối hạn chế.
Điều đó đồng nghĩa với việc PLA không thể đơn giản đưa quân lên bất cứ vị trí nào dọc bờ biển.
Các khu vực thuận lợi nhất cũng chính là những nơi lực lượng phòng thủ có thể chuẩn bị trước các hệ thống chống đổ bộ.
Quân đội Đài Loan đã xây dựng hệ thống phòng thủ tại nhiều bãi biển trọng yếu và tận dụng địa hình để gia tăng khả năng phòng ngự.

Mô Phỏng Chiến Tranh Và Vai Trò Của Hoa Kỳ
Một số mô phỏng chiến tranh cho rằng Đài Loan có thể đối phó hiệu quả hơn với một cuộc tấn công quy mô lớn nếu nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ không quân và hải quân Hoa Kỳ.
Điều này khiến Bắc Kinh phải giải quyết đồng thời hai bài toán:
Một là phá vỡ hệ thống phòng thủ của Đài Loan.
Hai là ngăn chặn hoặc làm suy yếu khả năng can thiệp của Hoa Kỳ.
Nếu PLA không kiểm soát được vùng trời và vùng biển đủ lâu, lực lượng đổ bộ có thể trở thành mục tiêu liên tục của các cuộc tấn công.
Eo Biển Đài Loan Là Một Chướng Ngại Vật Tự Nhiên
Đặc biệt bản thân eo biển Đài Loan đã là một chướng ngại vật rất lớn.
Khu vực này chịu tác động mạnh của hệ thống gió mùa châu Á, với:
Thời tiết thay đổi nhanh.
Sóng lớn.
Bão nhiệt đới.
Điều kiện biển khó dự đoán.
Những yếu tố này khiến việc lựa chọn thời điểm vượt biển trở thành một nhiệm vụ rất phức tạp.
Ngay cả khi PLA có thể chọn mùa và điều chỉnh kế hoạch theo dự báo thời tiết, chương trình cho rằng không thể bảo đảm điều kiện thực tế sẽ diễn ra hoàn toàn như tính toán.
Một Cửa Sổ Thời Gian Rất Hẹp
Theo logic, chiến dịch sẽ phải phụ thuộc vào một khoảng thời gian có điều kiện thời tiết đủ thuận lợi để:
Đưa tàu vận tải ra biển.
Duy trì đội hình.
Đưa quân và thiết bị lên bờ.
Tiếp tục vận chuyển đạn dược và nhiên liệu.
Nếu thời tiết xấu bất ngờ hoặc chiến dịch kéo dài vượt quá thời gian dự kiến, khó khăn hậu cần sẽ tăng lên nhanh chóng.
Điều này khiến một kế hoạch đổ bộ vốn đã phức tạp về quân sự lại càng phụ thuộc vào những yếu tố tự nhiên mà không bên nào có thể kiểm soát hoàn toàn.
Lên Được Bờ Vẫn Chưa Có Nghĩa Là Chiến Thắng
Ngay cả trong kịch bản PLA thành công đưa lực lượng lên đảo, điều đó vẫn không bảo đảm Trung Cộng sẽ kiểm soát được Đài Loan.
Nếu lực lượng phòng thủ tiếp tục chiến đấu, cộng với ý chí kháng cự của người dân và sự hỗ trợ từ bên ngoài, PLA có thể phải đối mặt với một chiến dịch kéo dài hơn rất nhiều so với dự kiến.
Buộc Đài Loan đầu hàng và kiểm soát hiệu quả toàn bộ hòn đảo là một nhiệm vụ hoàn toàn khác với việc chiếm được một vài bãi biển.
Hậu Cần Có Thể Trở Thành Điểm Yếu Chí Tử
Đưa hàng trăm nghìn binh sĩ lên bờ đã khó.
Nhưng duy trì họ trong một cuộc chiến kéo dài còn khó hơn nhiều.
PLA sẽ phải liên tục cung cấp:
Đạn dược.
Nhiên liệu.
Lương thực.
Thiết bị y tế.
Phụ tùng.
Lực lượng tăng viện.
Các tàu vận tải vẫn phải liên tục vượt qua eo biển trong điều kiện bị đe dọa.
Các cảng chiến lược phải hoạt động liên tục.
Hệ thống giao thông trên đảo cũng phải đủ khả năng vận chuyển quân và hàng tiếp tế.
Tất cả những mắt xích này đều có thể trở thành mục tiêu của lực lượng phòng thủ Đài Loan và sự can thiệp từ Hoa Kỳ.
Chiến Tranh Đô Thị Và Địa Hình Núi Cao
Một khó khăn khác nếu chiến sự tiến sâu vào bên trong hòn đảo.
Đài Loan có nhiều khu vực đô thị đông đúc và địa hình đồi núi hiểm trở.
Sau nhiều tuần giao tranh, hệ thống giao thông có thể bị hư hỏng hoặc tê liệt.
PLA khi đó sẽ phải chiến đấu trong:
Các thành phố đông dân.
Cơ sở hạ tầng bị phá hủy.
Địa hình núi phức tạp.
Những tuyến vận tải bị gián đoạn.
Điều này có thể làm tăng rất mạnh cả chi phí nhân lực lẫn nhu cầu hậu cần của một lực lượng chiếm đóng.

Một Chiến Dịch Không Cho Phép Sai Lầm Lớn
Theo kết luận của phần này, một cuộc tấn công vào Đài Loan đòi hỏi PLA phải thực hiện liên tiếp nhiều nhiệm vụ cực kỳ khó khăn:
Giành ưu thế trên không.
Bảo vệ hạm đội vượt biển.
Đưa hàng trăm nghìn quân lên những khu vực đổ bộ hạn chế.
Giữ được cảng và đầu cầu.
Duy trì hậu cần xuyên eo biển.
Đánh bại lực lượng phòng thủ trên một hòn đảo có địa hình phức tạp.
Theo lập luận, chỉ cần thất bại nghiêm trọng ở một trong các khâu này, toàn bộ chiến dịch có thể bị đẩy vào nguy cơ sa lầy.
Và nếu lực lượng PLA đã lên đảo nhưng không thể duy trì nguồn tiếp tế, tình hình sẽ còn nguy hiểm hơn nhiều.

PHẦN 4: Đổ bộ 400.000 quân – bài toán hậu cần, nguy cơ sa lầy trên đảo và vì sao chiếm được bờ biển vẫn còn rất xa mới đồng nghĩa với kiểm soát được Đài Loan.
Ngay cả trong kịch bản PLA vượt qua được eo biển và đưa lực lượng lên bờ, cuộc chiến vẫn chưa hề kết thúc.
Trái lại, đó mới chỉ là khởi đầu của một bài toán còn khó khăn hơn nhiều:
Làm thế nào để duy trì hàng trăm nghìn binh sĩ trên một hòn đảo đang có chiến tranh, trong khi mọi tuyến tiếp tế đều có thể bị tấn công?
Đây chính là một trong những điểm yếu nghiêm trọng nhất của một chiến dịch quân sự nhằm vào Đài Loan.
Đưa Quân Lên Bờ Chỉ Là Bước Đầu Tiên
Bắc Kinh có thể phải triển khai khoảng 400.000 quân trong một chiến dịch đổ bộ quy mô lớn.
Con số này vượt xa những gì PLA từng thể hiện trong các cuộc diễn tập được đề cập.
Các cuộc tập trận đổ bộ trước đây chủ yếu mới chứng minh khả năng đưa một lực lượng tương đối nhỏ lên bờ trong thời gian ngắn.
Trong khi đó, một chiến dịch thực tế sẽ yêu cầu huy động nhiều lữ đoàn, tàu chiến, tàu vận tải quân sự và cả một số lượng lớn tàu dân sự.
Việc phối hợp toàn bộ lực lượng này trong điều kiện chiến đấu thực tế là một nhiệm vụ cực kỳ phức tạp.
Không Có Kinh Nghiệm Chiến Tranh Hiện Đại Quy Mô Lớn
Một yếu tố quan trọng khác:
PLA chưa từng tham gia một cuộc chiến tranh quy mô lớn trong nhiều thập niên và chưa thực sự kiểm nghiệm các học thuyết tác chiến hiện đại trong môi trường chiến tranh công nghệ cao.
Tập trận có thể giúp luyện tập quy trình, nhưng không thể tái tạo đầy đủ sự hỗn loạn của chiến trường thực tế.
Trong một cuộc chiến thực sự, PLA sẽ phải đối mặt cùng lúc với:
Tên lửa chống hạm.
Không kích.
Tấn công mạng.
Gây nhiễu điện tử.
Mất liên lạc.
Tàu vận tải bị đánh chìm.
Các đơn vị bị chia cắt.
Chính yếu tố thiếu kinh nghiệm thực chiến khiến khả năng duy trì một chiến dịch liên quân khổng lồ trở nên khó dự đoán.
Hậu Cần Có Thể Trở Thành Điểm Yếu Chí Tử
Đưa một đội quân lớn sang Đài Loan đã là thử thách.
Nhưng nuôi sống và duy trì sức chiến đấu cho lực lượng đó mới là vấn đề khó hơn.
Mỗi ngày, hàng trăm nghìn binh sĩ sẽ cần:
Đạn dược.
Nhiên liệu.
Lương thực.
Nước uống.
Thuốc men.
Phụ tùng.


Thiết bị thay thế.


Lực lượng tăng viện.

Toàn bộ nguồn cung này phải tiếp tục vượt qua eo biển.

Chỉ cần các tuyến tiếp tế bị gián đoạn nghiêm trọng, lực lượng đã lên đảo có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng thiếu hụt vật tư và mất khả năng duy trì nhịp độ tác chiến.
Các Cảng Sẽ Trở Thành Mục Tiêu Sống Còn
Để duy trì một lực lượng lớn, PLA gần như bắt buộc phải kiểm soát và vận hành được các cảng quan trọng.
Các cảng này sẽ đóng vai trò đưa vào:
Xe bọc thép.
Pháo binh.
Đạn dược.
Nhiên liệu.
Thiết bị công binh.
Hàng tiếp tế quy mô lớn.
Nhưng chính vì tầm quan trọng đó, chúng cũng sẽ trở thành mục tiêu ưu tiên của lực lượng phòng thủ.
Nếu cầu cảng, kho nhiên liệu hoặc đường giao thông nối từ cảng vào nội địa bị phá hủy, khả năng tiếp nhận tiếp tế của PLA sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Tất cả những mắt xích hậu cần này đều có thể bị lực lượng Đài Loan hoặc sự can thiệp từ Hoa Kỳ nhắm tới.
Hạ Tầng Giao Thông Có Thể Nhanh Chóng Tê Liệt
Ngay cả trong thời bình, hệ thống giao thông tại những khu vực đông dân của Đài Loan đã phải phục vụ mật độ dân cư và phương tiện rất lớn.
Nếu chiến tranh kéo dài nhiều tuần, đường sá, cầu cống và các đầu mối giao thông có thể bị phá hủy hoặc tắc nghẽn.
Điều này sẽ khiến PLA gặp khó khăn trong việc:
Di chuyển lực lượng.
Đưa đạn dược ra tiền tuyến.
Vận chuyển thương binh.
Phân phối nhiên liệu
Điều động thiết bị hạng nặng.
Một lực lượng đổ bộ có thể kiểm soát được bãi biển nhưng vẫn bị mắc kẹt nếu không mở được các hành lang hậu cần vào sâu trong nội địa.
Chiến Tranh Đô Thị Sẽ Là Một Thử Thách Khác

Đài Loan không chỉ có những bãi biển khó tiếp cận mà còn các khu vực đô thị đông đúc.
Nếu lực lượng phòng thủ tiếp tục chiến đấu trong các thành phố, PLA có thể phải tiến hành những chiến dịch trên bộ kéo dài trong môi trường đặc biệt phức tạp.
Chiến tranh đô thị sẽ khiến lợi thế của các hệ thống vũ khí hạng nặng bị giảm đi và buộc lực lượng tấn công phải đối mặt với những trận đánh cự ly gần, nơi mỗi khu phố và mỗi tuyến đường đều có thể trở thành một điểm kháng cự.
Điều này có thể khiến tốc độ tiến quân chậm lại đáng kể.
Địa Hình Núi Là Một Rào Cản Khác
Bên cạnh đô thị, Đài Loan còn có nhiều khu vực đồi núi hiểm trở.
Địa hình này có thể gây khó khăn cho:
Cơ giới hóa.
Vận chuyển hậu cần.
Triển khai pháo binh.
Kiểm soát lãnh thổ.
Nếu lực lượng phòng thủ rút về những khu vực địa hình phức tạp, PLA có thể phải dành thêm rất nhiều thời gian và nguồn lực để kiểm soát toàn bộ hòn đảo.
Đây là lý do chiếm được một vài đầu cầu ven biển hoàn toàn không đồng nghĩa với việc kiểm soát được Đài Loan.

Chiến Tranh Càng Kéo Dài, Bắc Kinh Càng Bất Lợi
Yếu tố thời gian sẽ trở thành một vấn đề đặc biệt nghiêm trọng.
Một chiến dịch càng kéo dài thì:
Kho đạn dược càng suy giảm.
Tổn thất nhân lực càng lớn.
Chi phí kinh tế càng tăng.
Tuyến hậu cần càng dễ bị phá vỡ.
Áp lực quốc tế càng mạnh.
Trong khi đó, Hoa Kỳ và các đồng minh có thêm thời gian để huy động lực lượng, tăng viện và mở rộng các biện pháp kinh tế.
Vì vậy Bắc Kinh nếu lựa chọn chiến tranh sẽ cần một chiến dịch có tốc độ rất nhanh.
Nhưng chính địa hình, hậu cần và sự kháng cự của Đài Loan lại có thể khiến mục tiêu chiến thắng nhanh trở nên khó đạt được.
Ngay Cả Chiến Thắng Cũng Có Thể Đi Kèm Một Cái Giá Khổng Lồ
Bất kể kết quả quân sự cuối cùng ra sao, cuộc chiến vẫn có thể gây thiệt hại rất lớn cho Trung Cộng.
Hoạt động thương mại quốc tế có thể bị đình trệ, cơ sở hạ tầng và lực lượng quân sự chịu tổn thất, trong khi các lệnh trừng phạt từ Hoa Kỳ và đồng minh có thể tiếp tục siết chặt.
Ngay cả trong trường hợp Bắc Kinh giành được lợi thế quân sự, chương trình cho rằng Trung Cộng vẫn có thể phải chịu:
Tổn thất nhân lực rất lớn.
Kho vũ khí bị tiêu hao.
Nền kinh tế suy yếu.
Quan hệ với nhiều cường quốc xấu đi trong thời gian dài.
Việc phục hồi sau một cuộc chiến như vậy có thể mất nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên.
Nếu Thất Bại, Hậu Quả Còn Nghiêm Trọng Hơn

Nếu PLA thất bại trong việc kiểm soát Đài Loan, hậu quả không chỉ là mất một chiến dịch quân sự.

Thất bại đó có thể khiến Đài Loan càng rời xa khả năng kiểm soát của Bắc Kinh và đồng thời tạo ra một cuộc khủng hoảng về uy tín đối với giới lãnh đạo Trung Cộng.

Bởi trong nhiều thập niên, vấn đề thống nhất đã được Bắc Kinh đặt ở vị trí đặc biệt quan trọng trong chương trình chính trị.

Nếu chính quyền huy động toàn bộ nguồn lực quốc gia cho một cuộc chiến nhưng cuối cùng không đạt được mục tiêu, việc giải thích thất bại đó với công chúng và bên trong hệ thống chính trị sẽ trở thành một bài toán cực kỳ khó khăn.
Từ Thất Bại Quân Sự Đến Khủng Hoảng Chính Trị
Một thất bại nghiêm trọng còn có thể làm gia tăng các sức ép tại những khu vực nhạy cảm trong nước và khiến các đối thủ của Bắc Kinh trở nên quyết đoán hơn.
Vị thế quốc tế của Trung Cộng cũng có thể suy yếu đáng kể, trong khi các dự án đối ngoại lớn như Sáng kiến Vành đai và Con đường có nguy cơ chịu ảnh hưởng vì nguồn lực tài chính bị thu hẹp.

Đó chính là lý do Bắc Kinh chỉ có thể chấp nhận một cuộc chiến nếu giới lãnh đạo tin rằng khả năng chiến thắng là rất cao.

Một cuộc chiến mà xác suất thất bại quá lớn sẽ không chỉ đe dọa quân đội.

Nó có thể đe dọa trực tiếp tới toàn bộ tham vọng “Giấc mộng Trung Hoa” của Tập Cận Bình.

PHẦN 5: Nếu thất bại ở Đài Loan – hậu quả đối với Đảng Cộng sản Trung Cộng, vị thế quốc tế của Bắc Kinh và nguy cơ một thất bại quân sự biến thành khủng hoảng chính trị trong nước.
Câu hỏi đáng sợ nhất đối với Bắc Kinh không còn là liệu một chiến dịch quân sự có thành công hay không.
Điều đáng lo hơn là:
Nếu thất bại, Trung Cộng sẽ phải trả cái giá như thế nào?
Một thất bại quân sự tại Đài Loan có thể tạo ra những hệ quả sâu rộng hơn rất nhiều so với tổn thất trên chiến trường.
Đài Loan Có Thể Vĩnh Viễn Rời Xa Tầm Kiểm Soát Của Bắc Kinh

Hậu quả đầu tiên của một thất bại lớn là Đài Loan có thể ngày càng rời xa khả năng kiểm soát của Trung Cộng.
Nếu Đài Loan vượt qua được một cuộc tấn công quy mô lớn từ Bắc Kinh, vị thế chính trị của hòn đảo sẽ thay đổi mạnh mẽ.
Một Đài Loan đứng vững sau chiến tranh có thể nhận được sự ủng hộ quốc tế lớn hơn, có thể làm gia tăng khả năng một số quốc gia tiến tới những bước công nhận chính trị sâu rộng hơn.
Khủng Hoảng Tính Chính Danh Của Đảng Cầm Quyền
Thất bại tại Đài Loan còn có thể đặt ra một thách thức nghiêm trọng đối với tính chính danh của Đảng Cộng sản Trung Cộng.
Quan điểm của chuyên gia Lonnie Henley rằng vấn đề thống nhất lãnh thổ từ lâu đã được đặt ở vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính trị của Bắc Kinh.
Nếu trước chiến tranh chính quyền huy động mạnh mẽ dư luận và tuyên bố rằng sử dụng vũ lực là con đường cần thiết để đạt mục tiêu thống nhất, thì một thất bại quân sự sẽ tạo ra một bài toán tuyên truyền cực kỳ khó khăn.
Giới lãnh đạo khi đó có thể phải tìm cách giải thích thất bại hoặc xây dựng một câu chuyện về “chiến thắng chiến lược” để giảm bớt tác động chính trị trong nước.
Áp Lực Nội Bộ Có Thể Gia Tăng
Một thất bại quân sự lớn còn có thể tạo ra các sức ép mới tại những khu vực vốn đã nhạy cảm về chính trị.
Tây Tạng, Tân Cương và một số khu vực khác như những nơi mà Bắc Kinh có thể phải tăng cường nguồn lực để duy trì ổn định nếu uy tín của chính quyền trung ương bị suy giảm.
Đây là nhận định của chính, không phải một kết luận chắc chắn về những gì sẽ xảy ra.
Khi một chính quyền bị tổn thương bởi thất bại quân sự, các vấn đề vốn được kiểm soát trong thời bình có thể trở nên khó quản lý hơn.
Các Đối Thủ Bên Ngoài Có Thể Trở Nên Quyết Đoán Hơn
Một PLA bị tổn thất nặng tại Đài Loan có thể làm thay đổi cách các quốc gia khác đánh giá sức mạnh của Trung Cộng.
Những nước có tranh chấp hoặc cạnh tranh chiến lược với Bắc Kinh có thể trở nên quyết đoán hơn nếu nhận thấy năng lực quân sự của Trung Cộng đã bị suy yếu.
Điều này có thể tạo ra sức ép mới ở nhiều mặt trận ngoại giao và an ninh cùng một lúc.
Vị Thế Toàn Cầu Của Trung Cộng Có Thể Suy Giảm
Một cuộc chiến thất bại sẽ không chỉ làm tổn hại hình ảnh của PLA.
Nó còn có thể làm suy yếu vị thế quốc tế của Trung Cộng trong nhiều năm.
Bắc Kinh có thể phải đối mặt với:
Quan hệ đối đầu kéo dài với nhiều cường quốc.
Thiệt hại kinh tế nghiêm trọng.
Suy giảm khả năng tài trợ cho các chương trình đối ngoại.
Khó khăn trong việc tiếp tục các dự án quy mô lớn như Sáng kiến Vành đai và Con đường.
Nếu nguồn lực quốc gia phải được chuyển sang phục hồi quân đội, ổn định nền kinh tế và xử lý các vấn đề trong nước, Bắc Kinh sẽ có ít khả năng hơn để duy trì những tham vọng địa chính trị rộng lớn.
“Giấc Mộng Trung Hoa” Có Nguy Cơ Trở Thành Gánh Nặng
Đây là điểm mà một thất bại tại Đài Loan có thể tác động trực tiếp đến di sản chính trị của Tập Cận Bình.
“Giấc mộng Trung Hoa” được xây dựng trên hình ảnh một Trung Cộng ngày càng giàu mạnh, hiện đại và có khả năng khẳng định vị thế cường quốc.
Nếu một chiến dịch quân sự lớn kết thúc bằng thất bại, toàn bộ câu chuyện đó có thể bị đặt dấu hỏi.
Vì vậy Bắc Kinh chỉ có thể chấp nhận mạo hiểm nếu giới lãnh đạo tin rằng xác suất chiến thắng đủ cao và những hậu quả kinh tế, quân sự cũng như chính trị nằm trong khả năng kiểm soát.
Gây Sức Ép Kinh Tế Để Ngăn Chiến Tranh?
Ở phần cuối của nội dung về Đài Loan, quan điểm của một chuyên gia Hoa Kỳ cho rằng sức ép kinh tế có thể được sử dụng như một công cụ răn đe nhằm làm tăng cái giá mà Bắc Kinh phải cân nhắc trước khi lựa chọn chiến tranh.

Theo quan điểm này, các biện pháp như:
Thuế quan.
Trừng phạt.
Kiểm soát xuất khẩu.
có thể làm suy giảm nguồn lực kinh tế mà Trung Cộng cần để duy trì một cuộc chạy đua quân sự dài hạn.
Nếu Bắc Kinh phải lựa chọn giữa duy trì tăng trưởng, ổn định xã hội và chi tiêu quân sự khổng lồ, khả năng phát động một cuộc chiến sẽ trở nên khó khăn hơn.
Thông Điệp Gán Cho Washington
Thông điệp mà Hoa Kỳ muốn chuyển tới người dân Trung Cộng là Washington không phản đối sự phát triển kinh tế của họ, nhưng phản đối việc sức mạnh đó được sử dụng để đe dọa Đài Loan và các quốc gia láng giềng.
Sau đó đi xa hơn khi đưa ra quan điểm rằng Trung Cộng cần thay đổi đường lối chính trị để tránh một cuộc đối đầu nghiêm trọng với phương Tây.
Khả năng xuất hiện một lãnh đạo cải cách hoặc những hình thức phản kháng ôn hòa nhằm thúc đẩy sự thay đổi chính trị trong nước.
Kết Thúc Chương Đài Loan – Và Chuyển Sang Một Câu Chuyện Hoàn Toàn Khác
Tại đây, có thể kết thúc phần phân tích trực tiếp về nguy cơ chiến tranh Đài Loan.
Nhưng ngay sau đó, chuyển sang một chủ đề mới:cuộc chạy đua công nghệ hàng không quân sự và loại máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu gọi là “Bạch Đế”.
Sự xuất hiện của loại máy bay này được Bắc Kinh sử dụng như một biểu tượng cho tham vọng thu hẹp khoảng cách công nghệ với Hoa Kỳ và chứng minh PLA vẫn đang tiến nhanh trong quá trình hiện đại hóa.
Điều đáng chú ý là sự đối lập rất rõ:
Một mặt, PLA đang đối mặt với tham nhũng, thiếu kinh nghiệm tác chiến, bài toán hậu cần và sức ép kinh tế.
Mặt khác, Bắc Kinh lại trình diễn những chương trình vũ khí mới đầy tham vọng như bằng chứng về một quân đội đang tiến tới vị thế hàng đầu thế giới.

PHẦN 6: “Bạch Đế” và cuộc chạy đua máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu – bước nhảy công nghệ thực sự hay biểu tượng phô trương sức mạnh của Bắc Kinh?
Sau phần phân tích về Đài Loan, chuyển sang một chủ đề mới: cuộc chạy đua công nghệ hàng không quân sự giữa Trung Cộng và các cường quốc.
Ngày 26 tháng 12, Trung Cộng trình làng một máy bay chiến đấu tàng hình thế hệ thứ sáu gọi là “Bạch Đế”, thực hiện chuyến bay thử nghiệm đầu tiên với sự hộ tống của chiến đấu cơ thế hệ thứ năm J-20.
Sự kiện này không chỉ mang ý nghĩa quân sự, mà còn có tác động về chính trị và địa chính trị. Theo cách diễn giải của transcript, Bắc Kinh muốn sử dụng chương trình máy bay mới để chứng minh rằng Trung Cộng đang tiến vào nhóm dẫn đầu trong cuộc chạy đua công nghệ quốc phòng thế giới.
Tham Vọng Xây Dựng Một Quân Đội Đẳng Cấp Thế Giới
Máy bay thế hệ thứ sáu được cho là tích hợp nhiều công nghệ tiên tiến như:
Trí tuệ nhân tạo (AI).
Khả năng tàng hình tối ưu.
Mạng lưới tác chiến tích hợp.
Khả năng phối hợp với máy bay không người lái.
Vũ khí năng lượng định hướng.
Bắc Kinh muốn chứng minh họ có khả năng đứng ngang hàng, thậm chí cạnh tranh trực tiếp với Hoa Kỳ, Nga và các cường quốc khác đang phát triển những hệ thống hàng không thế hệ tiếp theo.
Sự kiện này trong mục tiêu dài hạn của Bắc Kinh nhằm xây dựng PLA thành một quân đội đẳng cấp thế giới và giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn cung công nghệ quân sự từ bên ngoài.
Thông Điệp Gửi Tới Hoa Kỳ Và Các Đồng Minh
Sự xuất hiện của loại máy bay này còn mang một thông điệp chiến lược.
Trong bối cảnh Hoa Kỳ tăng cường hiện diện tại khu vực châu Á–Thái Bình Dương thông qua mạng lưới đồng minh và đối tác, transcript cho rằng Bắc Kinh muốn chứng minh họ có khả năng đối phó với sức mạnh quân sự của Washington.
Đồng thời, chương trình xem đây là tín hiệu gửi tới:
Đài Loan.
Nhật Bản.
Hàn Quốc.
Ấn Độ.
Các quốc gia có tranh chấp với Bắc Kinh tại Biển Đông.
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ quân sự Trung Cộng có thể khiến các quốc gia trong khu vực phải đánh giá lại chiến lược quốc phòng và tăng cường năng lực quân sự của mình.
Một Công Cụ Chính Trị Đối Nội
Đặt sự kiện này trong bối cảnh chính trị nội bộ Trung Cộng.
Việc giới thiệu một hệ thống vũ khí công nghệ cao có thể giúp củng cố hình ảnh lãnh đạo mạnh mẽ của Tập Cận Bình, đặc biệt trong thời điểm Bắc Kinh phải đối mặt với các vấn đề kinh tế và những bất ổn được transcript mô tả bên trong quân đội.
Những thành tựu quân sự lớn cũng có thể được sử dụng để kích thích tinh thần dân tộc và củng cố sự đoàn kết trong nước.
AI – “Bộ Não” Của Máy Bay Thế Hệ Thứ Sáu
Một trong những công nghệ được nhấn mạnh nhất là trí tuệ nhân tạo.
AI trên máy bay thế hệ thứ sáu có khả năng hỗ trợ xử lý một lượng lớn dữ liệu cảm biến, tối ưu hóa đường bay và hỗ trợ đưa ra quyết định trong môi trường tác chiến tốc độ cao.
Mục tiêu là giảm thời gian phản ứng của phi công và tăng khả năng xử lý đồng thời nhiều nhiệm vụ phức tạp.
Khả năng AI hỗ trợ thực hiện một số nhiệm vụ tự động, qua đó giảm mức độ can thiệp trực tiếp của con người trong những môi trường nguy hiểm.
Một Máy Bay Chỉ Huy Cả Đội UAV
Một đặc điểm khác được nhấn mạnh là khả năng phối hợp giữa máy bay có người lái và các UAV.
Máy bay thế hệ thứ sáu có thể đóng vai trò như một trung tâm chỉ huy trên không, phối hợp với nhiều máy bay không người lái thực hiện các nhiệm vụ khác nhau.
Các UAV có thể được sử dụng cho:
Thu thập tình báo.
Gây nhiễu radar.
Trinh sát.
Hỗ trợ tấn công mục tiêu.
Cách tiếp cận này có thể thay đổi mô hình không chiến truyền thống từ một máy bay hoạt động tương đối độc lập sang một mạng lưới tác chiến gồm máy bay có người lái, UAV, cảm biến và hệ thống chỉ huy được kết nối với nhau.
Tàng Hình, Tốc Độ Và Tác Chiến Điện Tử

Loại máy bay còn được cho là chú trọng vào khả năng hoạt động trong môi trường tác chiến điện tử phức tạp.
Gồm có:
Khả năng giảm tín hiệu radar.
Tốc độ cao.
Động cơ cải tiến.
Khả năng hoạt động lâu ở độ cao lớn.
Khả năng kết nối với các hệ thống trên không và mặt đất.
Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một nền tảng không chiến không hoạt động đơn độc mà trở thành một mắt xích trong mạng lưới quân sự lớn hơn.
Nếu các công nghệ được mô tả thực sự đạt đến mức độ mong muốn, Bắc Kinh có thể thu hẹp đáng kể khoảng cách công nghệ hàng không quân sự với các đối thủ.
Hoa Kỳ Vẫn Là Đối Thủ Quan Trọng Nhất
Tuy nhiên, cuộc chạy đua không chỉ có Trung Cộng.Hoa Kỳ vẫn đang dẫn đầu về nhiều lĩnh vực công nghệ quốc phòng và cũng phát triển chương trình máy bay chiến đấu thế hệ tiếp theo.
Dự án của Mỹ là NGAD – Next Generation Air Dominance, đồng thời cho biết một nguyên mẫu liên quan đã thực hiện chuyến bay thử nghiệm từ năm 2020.
NGAD được định hướng tích hợp:
Công nghệ tàng hình tiên tiến.
AI hỗ trợ ra quyết định.
Khả năng phối hợp với UAV.
Các hệ thống chỉ huy và kiểm soát thế hệ mới.

Công nghệ vũ khí tiên tiến.
NGAD không chỉ là phương tiện thay thế F-22 mà là thành phần trung tâm của một hệ thống tác chiến trên không rộng lớn hơn.
Lợi Thế Của Hệ Sinh Thái Quốc Phòng Hoa Kỳ

Hoa Kỳ vẫn sở hữu nhiều lợi thế mà Trung Cộng phải tìm cách thu hẹp.
Cần nhấn mạnh đến:
Kinh nghiệm triển khai quân sự.
Năng lực công nghệ.
Ngân sách quốc phòng rất lớn.
Hệ thống nghiên cứu và phát triển lâu đời.
Một ngành công nghiệp quốc phòng quy mô lớn.
Hệ sinh thái này được hỗ trợ bởi những tập đoàn quốc phòng lớn của Hoa Kỳ và tạo ra nền tảng để Washington duy trì lợi thế trong cuộc chạy đua hàng không quân sự.
Nga Và Châu Âu Cũng Không Đứng Ngoài Cuộc
Tiếp tục mở rộng bức tranh sang Nga và châu Âu.
Nga theo đuổi ý tưởng máy bay đánh chặn thế hệ tiếp theo MiG-41, được mô tả với những tham vọng như tốc độ rất cao, khả năng hoạt động ở độ cao lớn và những hệ thống vũ khí tiên tiến.
Việc nâng cấp các nền tảng hiện có với AI, UAV và các công nghệ mới, dù chương trình cho rằng Nga đang gặp nhiều khó khăn trong quá trình phát triển.
Tại châu Âu, Đức, Pháp và Tây Ban Nha theo đuổi chương trình máy bay thế hệ mới, trong khi Anh phát triển Tempest. Nhật Bản cũng được transcript nhắc đến như một quốc gia tham gia vào những chương trình hàng không chiến đấu thế hệ tiếp theo.
“Bạch Đế” Là Bước Nhảy Công Nghệ Hay Biểu Tượng Phô Trương?
Đây cũng chính là câu hỏi đặt ra.
Việc trình diễn một nguyên mẫu tiên tiến không đồng nghĩa với việc có thể nhanh chóng sản xuất hàng loạt một lực lượng máy bay chiến đấu hoàn chỉnh.
Một hệ thống thế hệ mới còn phải chứng minh được:
Độ tin cậy.
Khả năng sản xuất hàng loạt.
Khả năng bảo trì.
Khả năng tích hợp vũ khí.
Hiệu quả tác chiến trong môi trường thực tế.
Chi phí mà ngân sách quốc phòng có thể chịu đựng.
Chính vì vậy, theo mạch lập luận, câu chuyện không kết thúc ở việc một nguyên mẫu có thể bay.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Trung Cộng có đủ nguồn lực kinh tế, công nghiệp và quân sự để biến những chương trình công nghệ đầy tham vọng này thành sức mạnh tác chiến thực tế ở quy mô lớn hay không?
Và nếu Bắc Kinh làm được điều đó, cán cân sức mạnh tại Thái Bình Dương sẽ thay đổi như thế nào?

PHẦN 7: Mỹ–Trung tranh giành Thái Bình Dương – A2/AD, Biển Đông, Đài Loan, những giới hạn của sức mạnh không quân Hoa Kỳ và bài toán liệu Bắc Kinh có đủ tiền để duy trì cuộc chạy đua quân sự.
Sau phần phân tích về máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu, cần mở rộng sang một vấn đề lớn hơn:
Nếu Trung Cộng tiếp tục hiện đại hóa quân đội với tốc độ hiện nay, cán cân sức mạnh tại khu vực châu Á–Thái Bình Dương sẽ thay đổi như thế nào?
Bắc Kinh không chỉ muốn sở hữu những hệ thống vũ khí hiện đại.
Mục tiêu rộng hơn là tăng khả năng kiểm soát những khu vực chiến lược, hạn chế khả năng tiếp cận của quân đội Hoa Kỳ và từng bước mở rộng ảnh hưởng quân sự tại Thái Bình Dương.
Từ Biển Đông Đến Chuỗi Đảo Thái Bình Dương
Bắc Kinh nhiều lần thể hiện ý định mở rộng sức mạnh tại châu Á thông qua việc tăng cường hiện diện quân sự tại:
Biển Đông.
Các đảo nhân tạo.
Những khu vực chiến lược tại Tây Thái Bình Dương.
Các tuyến hàng hải quốc tế quan trọng.
Nếu Trung Cộng có thể xây dựng một mạng lưới căn cứ, tàu chiến và máy bay đủ mạnh, họ sẽ có khả năng gây sức ép lớn hơn đối với lực lượng quân sự nước ngoài hoạt động gần khu vực.
Đây cũng là cơ sở để Bắc Kinh xây dựng một vùng chống tiếp cận/chống xâm nhập – A2/AD, nhằm làm cho việc triển khai quân đội Hoa Kỳ vào khu vực trở nên khó khăn và nguy hiểm hơn.
A2/AD – Tạo Một “Vùng Nguy Hiểm” Cho Quân Đội Hoa Kỳ
Khái niệm A2/AD không có nghĩa là Bắc Kinh phải kiểm soát hoàn toàn mọi vùng biển và vùng trời.
Mục tiêu quan trọng hơn là tạo ra một môi trường trong đó đối phương phải trả giá rất cao nếu muốn tiến vào.
Trung Cộng có thể kết hợp:
Tên lửa tầm xa.
Không quân.
Hải quân.
Tàu ngầm.
Radar.
Các căn cứ trên đảo.
Hệ thống phòng không
Nếu các thành phần này được kết nối thành một mạng lưới thống nhất, Bắc Kinh có thể gây ra mối đe dọa lớn đối với những lực lượng Hoa Kỳ hoạt động gần Đài Loan hoặc Biển Đông.

Hải Quân Trung Cộng Đã Thay Đổi Rất Nhanh
Bắc Kinh đã đầu tư mạnh vào việc hiện đại hóa hải quân. Gồm:
Tàu sân bay.
Tàu ngầm.
Các tàu chiến mặt nước hiện đại.
Cơ sở quân sự tại những khu vực chiến lược.
Những năng lực này cho phép Trung Cộng triển khai lực lượng nhanh hơn, mở rộng phạm vi tác chiến và tạo ra một sức răn đe ngày càng lớn đối với các quốc gia trong khu vực.
Mục Tiêu Là Làm Suy Giảm Ưu Thế Của Hoa Kỳ
Bắc Kinh muốn làm suy giảm vị thế quân sự lâu đời của Hoa Kỳ tại châu Á–Thái Bình Dương.
Trung Cộng muốn xây dựng một trật tự khu vực phù hợp hơn với lợi ích của mình và thách thức các liên minh, quan hệ đối tác do Washington dẫn dắt.
Các cơ chế như AUKUS và QUAD được nhắc đến như những cấu trúc mà Bắc Kinh phải tính đến trong cuộc cạnh tranh này.
Nếu sức mạnh quân sự Trung Cộng tiếp tục gia tăng, các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và nhiều nước Đông Nam Á sẽ phải đối mặt với áp lực lớn hơn trong việc lựa chọn chiến lược an ninh và đối ngoại.
Những Tuyến Hàng Hải Là Trung Tâm Của Cuộc Cạnh Tranh

Nhiều khu vực mà Bắc Kinh muốn gia tăng ảnh hưởng nằm ngay trên những tuyến thương mại quan trọng nhất thế giới.
Đó là:
Biển Đông.
Eo biển Malacca.
Tây Thái Bình Dương.
Các tuyến nối sang Ấn Độ Dương.
Nếu Trung Cộng có khả năng duy trì hiện diện quân sự mạnh tại những khu vực này, Bắc Kinh sẽ có thêm ảnh hưởng không chỉ về quân sự mà cả về kinh tế và địa chính trị.
Nhưng Thái Bình Dương Quá Rộng Để Một Bên Kiểm Soát Hoàn Toàn
Đồng thời chỉ ra một hạn chế quan trọng đối với cả hai phía.
Thái Bình Dương là một khu vực khổng lồ, rộng hơn 165 triệu km2, với hàng nghìn đảo và những quốc gia nằm cách nhau rất xa.
Ngay cả Hoa Kỳ với lực lượng không quân rất mạnh cũng không thể duy trì ưu thế tuyệt đối trên toàn bộ khu vực cùng một lúc.
Khoảng cách giữa các căn cứ như:
Hawaii.
Guam.
Okinawa.
và các điểm nóng tiềm năng như Đài Loan hay Biển Đông tạo ra những thách thức hậu cần rất lớn.
Các Căn Cứ Tiền Phương Của Mỹ Cũng Có Điểm Yếu
Không phải mọi đảo ở Thái Bình Dương đều có cơ sở hạ tầng đủ tốt để hỗ trợ:
Máy bay chiến đấu.
Máy bay tiếp dầu.
Radar.
Kho đạn.
Hệ thống bảo trì.
Một số căn cứ tiền phương như Guam cũng có thể trở thành mục tiêu của các hệ thống tên lửa tầm xa.
Điều này có nghĩa là dù Hoa Kỳ sở hữu lực lượng không quân mạnh, Washington vẫn phải đối mặt với bài toán phân tán lực lượng và bảo vệ mạng lưới hậu cần trên một không gian khổng lồ.
Hoa Kỳ Còn Phải Chia Lực Lượng Cho Nhiều Khu Vực
Quân đội Hoa Kỳ không thể chỉ tập trung vào Thái Bình Dương.
Washington còn phải duy trì lực lượng tại:
Châu Âu.
Trung Đông.
Những khu vực chiến lược khác.
Điều đó làm giảm số lượng máy bay và các phương tiện hỗ trợ có thể được tập trung hoàn toàn cho một cuộc khủng hoảng tại Đài Loan.
Đặc biệt, mạng lưới tiếp dầu trên không đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nếu máy bay tiếp dầu hoặc các căn cứ hậu cần bị tấn công, khả năng duy trì hoạt động không quân liên tục sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.
“Tuyến Nội” – Một Lợi Thế Chiến Lược Của Hoa Kỳ

Một cách để Hoa Kỳ đối phó với khoảng cách địa lý là sử dụng những “tuyến nội” – tức các hành lang chiến lược nối giữa các căn cứ và khu vực hoạt động.
Những tuyến này như một mạng lưới gồm:
Vận tải hàng không.
Tuyến hải quân.
Hệ thống tiếp tế.
Các căn cứ chính và căn cứ dã chiến.
Các điểm như Hawaii, Guam, Okinawa, Philippines và Nhật Bản có thể được liên kết với nhau để cho phép Hoa Kỳ tái triển khai lực lượng khi một căn cứ bị tấn công hoặc mất khả năng hoạt động.
Mạng lưới này giúp Washington duy trì sự linh hoạt ngay cả khi không thể kiểm soát toàn bộ bầu trời Thái Bình Dương.
Cuộc Chạy Đua Công Nghệ Thực Chất Là Cuộc Chạy Đua Tiền Bạc

Sau khi phân tích cán cân quân sự, trở lại một vấn đề rất thực tế:
Tiền.
Những hệ thống như máy bay chiến đấu thế hệ thứ sáu có thể tiêu tốn từ hàng trăm triệu USD cho mỗi chiếc, chưa kể:
Chi phí nghiên cứu.
Hạ tầng.
Bảo trì.
Vũ khí.
Huấn luyện.
Mạng lưới hỗ trợ.
Một mẫu máy bay tiên tiến vẫn không phải là “bất khả chiến bại”. Nó vẫn có thể bị đe dọa bởi phòng không, tác chiến điện tử, tấn công mạng hoặc việc đối phương đánh vào các hệ thống hỗ trợ như máy bay tiếp dầu và trung tâm chỉ huy.
Sản Xuất Được Bao Nhiêu Chiếc Mới Là Câu Hỏi Quyết Định
Vấn đề không chỉ là Trung Cộng có chế tạo được một máy bay thế hệ mới hay không.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Bắc Kinh có thể sản xuất và vận hành bao nhiêu chiếc?
Một hệ thống vũ khí chỉ tạo ra ảnh hưởng chiến lược lớn nếu có đủ số lượng, cơ sở bảo trì, phi công, vũ khí và mạng lưới hậu cần để duy trì hoạt động lâu dài.
Nếu nền kinh tế gặp khó khăn, các dự án quân sự cực kỳ tốn kém sẽ phải cạnh tranh nguồn lực với nhiều nhu cầu khác trong xã hội.
Kinh Tế Trở Thành Điểm Giới Hạn Của Tham Vọng Quân Sự
Tình hình kinh tế với khả năng duy trì quá trình hiện đại hóa PLA.

Bắc Kinh đặt mục tiêu:
Hiện đại hóa toàn diện PLA vào năm 2035.
Xây dựng một lực lượng quân sự hàng đầu thế giới vào khoảng giữa thế kỷ.
Để đạt được những mục tiêu này, Trung Cộng phải tiếp tục đầu tư khổng lồ vào:
Máy bay thế hệ thứ sáu.
Tàu sân bay.
Hệ thống tên lửa.
Công nghệ quân sự mới.
Nếu ngân sách bị thắt chặt, tốc độ hiện đại hóa có thể giảm, tạo ra khoảng trống mà các đối thủ có thể tận dụng.
“Chọc Thủng Hầu Bao” Của Đối Thủ
Cuộc chạy đua quân sự cuối cùng cũng là một cuộc chạy đua về sức mạnh kinh tế.
Một quốc gia có nền tài chính mạnh có thể tiếp tục:
Nghiên cứu vũ khí mới.
Sản xuất hàng loạt.
Thay thế tổn thất.
Duy trì lực lượng lâu dài.
Ngược lại, một quốc gia bị hạn chế ngân sách sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì cuộc chạy đua.
Vì thế gây sức ép lên nguồn lực kinh tế của đối thủ có thể trở thành một phần quan trọng của chiến lược cạnh tranh.
Từ Cạnh Tranh Quân Sự Đến Khủng Hoảng Nội Bộ PLA
Theo kết luận của phần này, Trung Cộng đang đầu tư rất lớn để thu hẹp khoảng cách quân sự với Hoa Kỳ và thách thức vị thế của Washington tại Thái Bình Dương.
Tuy nhiên, một quân đội hiện đại không chỉ cần vũ khí tiên tiến.
Nó còn cần:
Một nền kinh tế đủ mạnh.
Hệ thống chỉ huy ổn định.
Đội ngũ sĩ quan có năng lực.
Một bộ máy quân sự không bị tham nhũng làm suy yếu.
Và đây chính là vấn đề mà phần cuối đặc biệt tập trung:
Trong khi Bắc Kinh phô diễn những hệ thống vũ khí ngày càng hiện đại, điều gì đang thực sự xảy ra bên trong giới lãnh đạo PLA?

PHẦN 8: Khủng hoảng trong PLA – tham nhũng, thanh trừng tướng lĩnh, những dấu hiệu bất ổn trong Quân ủy Trung ương và bài toán quyền lực của Tập Cận Bình.
Sau khi phân tích tham vọng quân sự của Bắc Kinh tại Đài Loan và Thái Bình Dương, chúng ta chuyển sang một vấn đề khác còn nhạy cảm hơn:
Điều gì đang thực sự xảy ra bên trong giới lãnh đạo Quân Giải phóng Nhân dân Trung Cộng?
Ngày 23 tháng 12, tại tòa nhà Bát Nhất ở Bắc Kinh, Quân ủy Trung ương tổ chức lễ phong quân hàm cấp tướng cho Trần Huy, người được bổ nhiệm làm Chính ủy Bộ Tư lệnh Lục quân PLA.
Tuy nhiên, điều thu hút sự chú ý không phải là lễ phong hàm, mà là sự vắng mặt bất thường của nhiều tướng lĩnh cấp cao.
Sự việc ở trên ô tả đây như một dấu hiệu cho thấy bên dưới những nghi lễ trang trọng có thể đang tồn tại một cuộc đấu tranh quyền lực và một chiến dịch chống tham nhũng quy mô lớn trong quân đội.
---
### Bốn Tướng Lĩnh Cấp Cao Bất Ngờ Vắng Mặt
Bốn nhân vật được chú ý gồm:
* Trần Thụ Đồng.
* Lý Kiều Minh.
* Viên Hoa Chi.
* Vương Xuân Ninh.
Sự vắng mặt của những tướng lĩnh này tại một sự kiện quân sự cấp cao đã làm dấy lên nhiều đồn đoán.
Trong đó, một số nhà phân tích cho rằng các tướng này có thể liên quan đến những cuộc điều tra tham nhũng hoặc biến động nhân sự bên trong PLA.
Cần nhắc đến việc một phiên họp của Quốc hội Nhân dân Trung Cộng sau đó đã thông qua nghị quyết bãi nhiệm tám đại biểu, trong đó có hai nhân vật thuộc quân đội.
---
### Những Sự Vắng Mặt Không Còn Là Hiện Tượng Đơn Lẻ
Không phải lần đầu các tướng lĩnh này biến mất khỏi những sự kiện chính thức.
Trần Thụ Đồng và Viên Hoa Chi từng vắng mặt tại một cuộc họp cán bộ cấp cao vào cuối tháng 10, trong khi Vương Xuân Ninh không xuất hiện tại một hội nghị trực tuyến vào cuối tháng 11.
Những sự kiện liên tiếp như vậy khiến giới quan sát đặt câu hỏi liệu các nhân vật này có đang bị đình chỉ công tác hoặc điều tra.
Một trong những mối liên hệ được nhắc tới là vụ việc của Miêu Hoa, nguyên Chủ nhiệm Bộ Công tác Chính trị Quân ủy Trung ương.
---

### Mối Liên Hệ Với Miêu Hoa Và Tập Đoàn Quân 31
Nhiều tướng lĩnh được đề cập có mối liên hệ với Tập đoàn quân 31, đơn vị từng được xem là có quan hệ đặc biệt với nhiều nhân vật trong hệ thống quyền lực hiện nay.
Mối liên hệ giữa Trần Thụ Đồng, Viên Hoa Chi và Miêu Hoa đã khiến dư luận nghi ngờ rằng chiến dịch chống tham nhũng đang lan rộng sang các nhóm sĩ quan từng được coi là có vị thế vững chắc.
Theo cách diễn giải, nếu những nghi vấn này là chính xác, đây không chỉ là câu chuyện xử lý một vài cá nhân mà còn có thể phản ánh một quá trình tái cấu trúc nhân sự sâu rộng trong PLA.
---
### Chống Tham Nhũng Hay Thanh Lọc Quyền Lực?
Hãy đặt ra một câu hỏi xuyên suốt:
Chiến dịch chống tham nhũng có đơn thuần nhằm làm trong sạch quân đội, hay đồng thời còn được sử dụng để củng cố quyền lực chính trị?
Một số ý kiến cho rằng tham nhũng trong PLA đã trở nên nghiêm trọng và việc xử lý những quan chức cấp cao là cần thiết.
Trong khi đó, các ý kiến khác cho rằng các cuộc điều tra có thể đồng thời tạo điều kiện để tái sắp xếp cán cân quyền lực trong quân đội.cần nhấn mạnh rằng do hệ thống chính trị Trung Cộng rất kín đáo, phần lớn thông tin về các cuộc đấu tranh nội bộ chỉ xuất hiện qua các dấu hiệu gián tiếp và nguồn tin không chính thức.
---
### Tập Cận Bình Và Trương Hựu Hiệp
Đặc biệt cần chú ý tới quan hệ quyền lực giữa Tập Cận Bình và Trương Hựu Hiệp, Phó Chủ tịch Quân ủy Trung ương.
Lý Kiều Minh được cho là có quan hệ với Trương Hựu Hiệp, trong khi Trần Thụ Đồng được mô tả là gần gũi hơn với Tập Cận Bình.
Việc cả hai nhân vật cấp cao trong Lục quân cùng rơi vào tình trạng bất thường khiến một số nhà phân tích dẫn lại cho rằng đang tồn tại căng thẳng trong quá trình bố trí nhân sự quan trọng.
Tuy nhiên, Cũng thừa nhận rằng thông tin chính thức về những cuộc đấu tranh quyền lực này rất hạn chế và cần thận trọng khi đưa ra kết luận.
---
### Tin Đồn Về Vị Thế Của Tập Cận Bình
Tiếp tục đề cập đến nhiều lời đồn đoán về việc vị thế của Tập Cận Bình có thể đang gặp thách thức.
Một số nguồn không chính thức được nhắc tới thậm chí suy đoán về khả năng ông Tập phải chia sẻ hoặc chuyển giao một phần quyền lực.
Tuy nhiên, cũng dẫn ý kiến của chuyên gia Thẩm Minh Thất cho rằng Tập Cận Bình vẫn rất kiên quyết duy trì mô hình quyền lực tập trung và chưa có dấu hiệu rõ ràng cho thấy ông sẵn sàng nhượng bộ.
Vì vậy, phần này của bài viết chủ yếu phản ánh những suy đoán và phân tích, chứ không phải những thay đổi quyền lực đã được xác nhận chính thức.
---
### Chiến Dịch Chống Tham Nhũng Chưa Có Dấu Hiệu Dừng Lại
Kể từ khi Tập Cận Bình lên nắm quyền, chiến dịch chống tham nhũng trong quân đội đã diễn ra với quy mô rất lớn.
Vụ điều tra Miêu Hoa như một ví dụ mới nhất và cho rằng những vụ việc liên tiếp cho thấy tham nhũng đã ăn sâu vào nhiều tầng lớp trong PLA.
Một số nhà phân tích dẫn lại cho rằng các cuộc thanh lọc không chỉ nhằm chống tham nhũng mà còn có tác dụng tái tổ chức mạng lưới quyền lực và củng cố khả năng kiểm soát quân đội.
---
### Nguy Cơ Chuyển Sức Ép Nội Bộ Ra Bên Ngoài
Một nhận định đáng chú ý:
Nếu mâu thuẫn chính trị trong nước gia tăng, Bắc Kinh có thể tìm cách chuyển hướng sự chú ý bằng cách gia tăng căng thẳng bên ngoài.
Các khu vực gồm:
* Biển Đông.
* Eo biển Đài Loan.
Đây là nhận định mang tính phân tích của các nguồn trong bài viết, chứ không phải một kết luận chắc chắn về hành động tương lai của Bắc Kinh.
Chính sự kết hợp giữa đấu tranh quyền lực nội bộ và cạnh tranh địa chính trị bên ngoài khiến diễn biến trong PLA trở thành vấn đề được quốc tế theo dõi đặc biệt sát sao.
---
### Tham Nhũng Có Thể Làm Chậm Quá Trình Hiện Đại Hóa PLA
Quay trở lại báo cáo của Lầu Năm Góc và nhấn mạnh tác động của tham nhũng đối với năng lực quân sự.
Theo nội dung bài viết, từ năm 2023 đã xuất hiện một làn sóng điều tra mới nhắm vào các quan chức cấp cao trong PLA và ngành công nghiệp quốc phòng.
Ít nhất 15 quan chức cấp cao bị bãi chức trong một giai đoạn được báo cáo, trong đó có những người liên quan đến các chương trình tên lửa hạt nhân và tên lửa thông thường.
Vụ cựu Bộ trưởng Quốc phòng Lý Thượng Phúc cũng được nhắc lại như một dấu mốc quan trọng, bởi ông từng phụ trách hệ thống mua sắm và phát triển trang thiết bị của PLA.
--
### Một Nghịch Lý: Thanh Lọc Để Mạnh Hơn Nhưng Có Thể Làm Quân Đội Yếu Đi Trong Ngắn Hạn
Bắc Kinh đặt ra nhiều mục tiêu hiện đại hóa đầy tham vọng:
* Cột mốc 2027.
* Hiện đại hóa quân sự vào năm 2035.
* Xây dựng quân đội đẳng cấp thế giới vào giữa thế kỷ.
Tuy nhiên, một chiến dịch chống tham nhũng kéo dài trong giới lãnh đạo cũng có thể tạo ra những vấn đề mới:
* Thay đổi nhân sự liên tục.
* Mất kinh nghiệm chỉ huy.
* Tâm lý bất an trong hàng ngũ sĩ quan.
* Khó khăn trong việc duy trì tính liên tục của các chương trình hiện đại hóa.
Đây là nghịch lý mà Tập Cận Bình phải giải quyết: vừa muốn loại bỏ tham nhũng, vừa phải bảo đảm PLA đủ ổn định để thực hiện những mục tiêu quân sự đầy tham vọng.
---
### PLA Vẫn Đang Mở Rộng Sức Mạnh
Dù tập trung nhiều vào những vấn đề nội bộ, không nên vì thế mà đánh giá thấp năng lực quân sự Trung Cộng.
Theo báo cáo được bài viết dẫn lại, Bắc Kinh vẫn tiếp tục mở rộng:
* Kho vũ khí hạt nhân.
* Tên lửa đạn đạo liên lục địa.
* Hạm đội tàu chiến.
* Hoạt động tàu sân bay.
* Năng lực hoạt động vượt ra ngoài chuỗi đảo thứ nhất.
Trung Cộng sở hữu hơn 370 tàu chiến và tàu ngầm, đồng thời tiếp tục tăng hoạt động quân sự xung quanh Đài Loan và trong khu vực Tây Thái Bình Dương.
---
### Đài Loan Vẫn Là Trọng Tâm Của Bài Toán Quân Sự bất chấp những vấn đề trong nội bộ PLA, Bắc Kinh vẫn tiếp tục gây sức ép quân sự lên Đài Loan thông qua:
* Tăng cường hoạt động hải quân quanh đảo.
* Đưa máy bay vào khu vực ADIZ.
* Tổ chức những cuộc tập trận quy mô lớn.
* Gia tăng các hoạt động vượt qua đường trung tuyến eo biển.
Tuy nhiên, quan điểm của các quan chức quốc phòng Hoa Kỳ rằng một cuộc chiến Mỹ–Trung liên quan đến Đài Loan không phải là điều không thể tránh khỏi hoặc chắc chắn sắp xảy ra, và Washington vẫn cho rằng khả năng răn đe có thể tiếp tục được duy trì.
---
### Bài Học Từ Sự Tan Rã Của Liên Xô
Phần cuối của bài viết cho rằng Bắc Kinh đã nghiên cứu rất kỹ bài học từ sự tan rã của Liên Xô, đặc biệt là vấn đề kiểm soát nhân sự cấp cao và duy trì sự đoàn kết trong hệ thống.
Những dấu hiệu tranh chấp quyền lực và các cuộc thanh lọc liên tục lại đặt ra câu hỏi liệu chính những vấn đề mà Bắc Kinh muốn tránh có đang xuất hiện bên trong hệ thống hay không.
---
### Kết Luận: Đối Thủ Nguy Hiểm Nhất Có Thể Nằm Bên Trong
Kết luận PLA hiện tạo ra một bức tranh đầy mâu thuẫn.
Một mặt là:
* Tàu sân bay mới.
* Tên lửa hiện đại.
* Máy bay thế hệ mới.
* Kho vũ khí hạt nhân ngày càng lớn.
* Tham vọng kiểm soát Đài Loan và mở rộng sức mạnh tại Thái Bình Dương.

Mặt khác là:
* Tham nhũng.
* Tướng lĩnh bị điều tra.
* Biến động nhân sự.
* Những nghi vấn về đấu tranh quyền lực.
* Áp lực phải duy trì ổn định bên trong quân đội.
Thách thức lớn nhất của Bắc Kinh là làm sao vừa thanh lọc tham nhũng, vừa duy trì sự ổn định và hiệu quả của bộ máy quân sự.
Bởi mỗi cuộc thay đổi nhân sự lớn đều có thể tác động đến hệ thống chỉ huy, trong khi những tham vọng quân sự của Bắc Kinh đòi hỏi mức độ phối hợp và ổn định rất cao.
Thông điệp cuối cùng của bài viết được diễn đạt bằng một hình ảnh mạnh:
Một cường quốc không nhất thiết suy yếu chỉ vì sức ép từ kẻ thù bên ngoài; đôi khi những vết nứt nguy hiểm nhất lại hình thành ngay từ bên trong chính hệ thống quyền lực của mình.

Nguồn: Trí Thức Mới

Không có nhận xét nào: