Có những ký ức rất nhỏ bé, nhưng mang theo gánh nặng nỗi đau của cả một đời người. Tháng Chín, 1979. Tại sân bay, các nhân viên di trú Canada đang bận rộn giúp đỡ việc định cư cho người tị nạn Đông Dương. Đó là một chuyến bay thuê đặc biệt của Bộ Quốc Phòng Canada, đưa người tị nạn đến cuộc sống mới trên đất nước Canada. Giữa dòng người đang chờ lên máy bay, Colleen Cupples chú ý đến một bé gái Việt Nam nhỏ bé đang khệ nệ xách theo một chiếc thùng lớn - loại thùng thường dùng để chứa nước - to gần bằng thân hình em. Cô bé phải dùng cả hai tay mới nhấc được chiếc thùng lên khỏi mặt đất.
<!>
Colleen vừa ngạc nhiên vừa lo lắng không biết trong chiếc thùng ấy có gì. Một trong những nhiệm vụ của cô là bảo đảm rằng người tị nạn không mang vào Canada những vật dụng hay thực phẩm bị cấm theo quy định của quốc gia.
Cô tiến lại gần và nhẹ nhàng hỏi cô bé đang mang theo những gì trong thùng.
Cô bé mở nắp thùng cho cô xem.
Bên trong là một thùng đầy nước.
Qua lời thông dịch viên, bé gái nghiêm trang giải thích:
“Khi gia đình cháu vượt biển rời Việt Nam, mọi người đã rất khát nước.
Bây giờ cháu đi Canada. Cháu không biết nơi đó xa đến đâu, nhưng chắc chắn đó sẽ là một chuyến đi rất xa… cháu sợ khát, không muốn bị khát nước như trước nữa.”
Câu chuyện này được đăng trong Indochina Refugee Newsletter, số 6, ngày 22 tháng 8 năm 1979. Bài báo này được in lại trên trang 136 của tác phẩm Running on Empty, do Michael J. Molloy, Peter Duschinsky, Kurt F. Jensen và Robert J. Shalka đồng tác giả. Đây là tài liệu lịch sử quan trọng về cuộc khủng hoảng tị nạn Đông Dương giai đoạn 1975–1980, đã được dịch và xuất bản bằng tiếng Việt với tựa đề “Còng Lưng Vẫn Gánh.”
Tôi được đọc câu chuyện về cô bé tị nạn Việt Nam ấy vào tháng Tư năm 2020.
Bốn năm sau, vào năm 2024, trong một rạp chiếu phim chật kín khán giả. Không còn một ghế trống. Nhiều người phải ngồi ghế phụ, thậm chí đứng để xem. Chúng tôi theo bước đạo diễn của bộ phim tài liệu về thuyền nhân, ngược dòng thời gian, trở về những tháng năm đen tối nhất trong lịch sử Việt Nam. Tôi lắng nghe tác giả, ông Molloy, kể lại câu chuyện của cô bé và chiếc thùng nước của em. Ông nói thêm rằng cô Cupples đã trấn an bé gái: “Chuyến bay đến Canada tuy dài, nhưng bảo đảm sẽ có đủ nước cho tất cả mọi người trên máy bay. Hành trình đến đất nước tự do lần này sẽ không ai phải khát nước như khi vượt biển”.
Nhiều chuyện thương tâm của thuyền nhân Việt Nam đã được kể lại. Nhưng hãy còn vô số kinh hoàng chưa từng được biết đến; đã bị chôn vùi theo thân xác của những người bất hạnh, trên hoang đảo, dưới đáy biển, trong rừng sâu. Trong đó có cha, mẹ, anh trai và em gái của nhà tôi — cùng tất cả những thuyền nhân trên chiếc ghe đã mất tích vào mùa xuân năm 1980.
Biết bao hành trình vượt biên, vượt biển đã không bao giờ đến được bến bờ tự do.
Họ ra đi…
nhưng không bao giờ đến.
Theo Cao Ủy Tị Nạn Liên Hiệp Quốc, ước tính có khoảng 200.000 đến 400.000 thuyền nhân đã mất tích.
Hôm đó, tôi lại nghe câu chuyện về cô bé tị nạn Việt Nam và chiếc thùng nước của em.
Và…
tôi vẫn còn nước mắt.
Em bé.
Thùng nước.
Nhưng chiếc thùng nhỏ bé ấy lại chứa cả đại dương ký ức.
Nước uống.
Nước biển.
Nước mắt.
Sợ hãi của tuổi thơ thường khắc sâu suốt cả đời người. Với cô bé ấy, đó là nỗi sợ khát nước giữa đại dương mênh mông.
Chiếc thùng em mang theo không chỉ để đựng nước uống.
Nó chất chứa ký ức của chuyến vượt biển kinh hoàng.
Mang theo nỗi ám ảnh của tuổi thơ.
Mang theo những dấu tích đen tối nhất trong lịch sử Việt Nam.
Một thời mà trẻ thơ Việt Nam phải lớn lên quá sớm — giữa biển cả, bão tố, sợ hãi…
Hành trình tìm tự do của người Việt - chạy trốn chế độ cộng sản tàn bạo - không chỉ được ghi lại qua những cuộc băng rừng, vượt biển.
Hành trình ấy còn được viết nên bằng những giọt nước mắt của tuổi thơ.
Nhớ ngày Quốc Hận 30 tháng Tư.
Bùi Đức Tính
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét