Tìm bài viết

Vì Bài viết và hình ảnh quá nhiều,nên Quí Vị và Các Bạn có thể xem phần Lưu trử Blog bên tay phải, chữ màu xanh (giống như mục lục) để tỉm tiêu đề, xong bấm vào đó để xem. Muốn xem bài cũ hơn, xin bấm vào (tháng....) năm... (vì blog Free nên có thể nhiều hình ảnh bị mất, hoặc không load kịp, xin Quí Bạn thông cảm)
Nhìn lên trên, có chữ Suối Nguồn Tươi Trẻ là phần dành cho Thơ, bấm vào đó để sang trang Thơ. Khi mở Youtube nhớ bấm vào ô vuông góc dưới bên phải để mở rộng màn hình xem cho đẹp.
Cám ơn Quí Vị

Nhìn Ra Bốn Phương

Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2026

Người Kế Nhiệm Quyền Lực Tô Lâm - Ngô Viết Quyền


Tiểu tự: Trong hệ thống chính trị tập quyền, quyền lực tối cao không bao giờ chỉ nằm ở chức danh được công bố trước công chúng. Nó nằm trong những mạng lưới vô hình, những nhóm tinh hoa vận hành bộ máy từ phía sau, và những thiết chế cưỡng chế bảo đảm sự ổn định của chế độ. Việt Nam, với mô hình độc đảng, không phải ngoại lệ. Bài nghiên cứu đặt ra một giả định: nếu vị trí lãnh đạo tối cao xuất hiện khoảng trống, điều gì sẽ xảy ra? Từ giả định đó, tác giả mở ra một khung phân tích sắc bén về cách quyền lực được phân phối, thương lượng và tái cấu trúc trong nội bộ Đảng. 
<!>
Điểm cốt lõi của bài viết là: quyền lực trong chế độ độc đảng không được kế thừa, mà được thương lượng. Không có con đường hành chính tự động dẫn đến vị trí tối cao; chỉ có sự đồng thuận giữa các nhóm quyền lực.
Trong chế độ độc đảng, không nhóm nào có ưu thế tuyệt đối. Quyền lực tối cao chỉ xuất hiện khi đạt được đồng thuận giữa các nhóm tinh hoa:Bộ Chính Trị Ban Chấp Hành Trung Ương Các mạng lưới quyền lực trong An Ninh, Quân Đội, Hành Chính

Đồng thuận này không phải là sự thống nhất tư tưởng, mà là sự dung hòa lợi ích. Vì vậy, người kế nhiệm không phải là người mạnh nhất, mà là người được chấp nhận nhiều nhất. Đây là một cách nhìn chính trị học so sánh: quyền lực không phải là ngôi vị để kế thừa, mà là một cấu trúc để bảo vệ. Người kế nhiệm chỉ là mắt xích trong cấu trúc đó. Luận cứ này cho thấy rằng trong các hệ thống chính trị tập quyền, quyền lực tối cao không phải là kết quả của một tiến trình minh bạch, mà là sản phẩm của sự thương lượng phức tạpgiữa các nhóm quyền lực. Ba nhóm – An Ninh, Quân Đội, Hành Chính – Kinh Tế – đều có lợi thế riêng, nhưng không nhóm nào có thể tự mình quyết định kết quả. Bài viết đặt ra một giả định chính trị: nếu vị trí lãnh đạo tối cao của Việt Nam xuất hiện khoảng trống, thì tiến trình kế nhiệm sẽ không dựa vào chức vụ hành chính, mà vào sự thương lượng nội bộ giữa các nhóm quyền lực trong Đảng.

Tư tưởng xuyên suốt trong bài: thay đổi lãnh đạo trong chế độ độc đảng là sự vận động của thể chế, không phải cuộc đua cá nhân. Quyền lực chỉ bền vững khi đạt được đồng thuận tinh hoa, chứ không xuất phát từ ưu thế của một nhóm hay một người. Bài viết mở ra như một tấm gương soi vào cấu trúc quyền lực của Việt Nam: một hệ thống vận hành bằng bóng tối, bằng những “cụ đầu bạc” ẩn sau bức màn cung đình đỏ, nơi quyền lực không nằm ở chức danh mà ở những mạng lưới vô hình đan cài giữa Chính Trị, An Ninh, Quân Đội và bộ máy Hành Chính là thực chất của chế độ: quyền lực tối cao không bao giờ là kết quả của một con đường hành chính minh bạch, mà là sản phẩm của thương lượng, mặc cả, và sự cân bằng mong manh giữa các nhóm tinh hoa. Chính những “cụ đầu bạc” ẩn trong “cung đình đỏ” cầm vận mệnh đảng và quốc gia này “quyết” vai trò Tổng Bí Thư nắm giữ quyền lực đảng và chính phủ, Do vậy Tô Lâm thật ra cũng chỉ là “sai nha” giai đoạn thế thôi. Nhưng Lịch Sử là dòng sinh mệnh của một Dân Tộc. 

Lịch Sử là một kết tạo đặc thù, ở đó quá khứ ngàn đời vẫn còn hoài ảnh hưởng tới tương lai qua sự chuyển tiếp của hiện tại, Đất Nước và Dân Tộc như những cổ đại tiềm thức xa thẳm luôn ẩn tàng trong đáy vực tâm hồn, bỗng vùng dậy nổi lên mặt tầng ý thức của cá nhân, rồi sẽ bất ngờ ảnh hưởng vào những quyết định cấp thời trong những giờ phút sinh tử và một con người không thể tách rời được quá khứ cũng như một Dân Tộc không thể đoạn tuyệt được với quá khứ Lịch Sử của giống nòi. Lịch Sử của một nước nòi cũng như dòng nước thăng trầm, vinh nhục, bình yên qua những giai đoạn hanh thông hay bế tắc. Nếu bị trì trệ, bế tắc và cần phải phá vỡ sự bế tắc lịch sử này, thì cuộc cách mạng sẽ phải xảy ra như một đột biến tương tự như thế “tức nước, vỡ bờ” cuốn trôi tất cả những rác rến tồn đọng, hư hoại, tiêu cực cản đường. Trong hệ thống này, quyền lực không phải là ngôi vị để kế thừa, mà là một cấu trúc để bảo vệ. Người kế nhiệm không phải là người xuất sắc nhất, mà là người phù hợp nhất với sự cân bằng quyền lực mà chế độ cần duy trì.

Một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu chính trị về Việt Nam đặt ra là: Những nhân vật chủ chốt nào ở Việt Nam hiện nay, khả dĩ thay thế Tô Lâm trong trường hợp Tô Lâm bệnh nặng hay mất khả năng nắm quyền lực tối cao? Dĩ nhiên đây chỉ là câu hỏi giả định, để tham luận thôi. Từ giả định này, tác giả nhận thấy tư tưởng Phật giáo từng nhiều lần giáo huấn: “Trong cái thấy chỉ là cái thấy bằng mắt, trong cái nghe chỉ là cái nghe bằng tai. Hãy thấy bằng cái tâm và nghe bằng trí tuệ, để biết phân biệt.” Đây mới chính là trạng thái quan sát thuần khiết ở mức cao nhất của tuệ giác. Thực ra, như đã nói ở trên, đây chỉ là một giả định chính trị hợp lý để phân tích theo góc độ kế nhiệm quyền lực (succession analysis), chứ không phải dự đoán điều chắc chắn sẽ xảy ra. Trong các chế độ độc đảng, người kế nhiệm thường được lựa chọn dựa trên sự kết hợp của năm yếu tố:Mức độ kiểm soát đối với bộ máy an ninh quốc gia.
Mức độ ủng hộ trong quân đội.
Sự chấp nhận của Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị.
Khả năng điều hành nhà nước và nền kinh tế.
Khả năng duy trì ổn định chính trị, qua việc giữ được niềm tin nơi xã hội dân sự.

Không có dữ liệu công khai nào cho phép giới quan sát sinh hoạt chính trị ở Việt Nam khẳng định chắc chắn ai sẽ là người kế nhiệm Tô Lâm trong một tình huống như vậy. Trong hệ thống chính trị độc đảng nặng về quản trị hành chính theo “chuyên chính vô sản” ở Việt Nam, quá trình lựa chọn lãnh đạo cấp cao chủ yếu diễn ra thông qua các cơ chế nội bộ của Đảng, nên mọi đánh giá bên ngoài chỉ có thể dừng ở mức phân tích dựa trên vị trí thể chế, kinh nghiệm và tương quan quyền lực của một cá nhân nào đã được công khai.

TỔNG QUAN:
Nghiên cứu về thay đổi quyền lực trong các chế độ độc đảng luôn là một trong những chủ đề trung tâm của chính trị học so sánh (comparative politics), bởi quá trình này phản ảnh mức độ thể chế hóa của hệ thống chính trị cũng như khả năng duy trì tính liên tục của chế độ cầm quyền. Khác với các nền dân chủ cạnh tranh của phương Tây, nơi quyền lực được thay đổi thông qua bầu cử phổ thông, các chế độ độc đảng thường dựa vào cơ chế lựa chọn nhân sự trong nội bộ giới tinh hoa chính trị, thông qua quá trình thương lượng, đồng thuận và cân bằng lợi ích giữa các trung tâm quyền lực [2][7]. Vì vậy, việc phân tích khả năng kế nhiệm không nên được hiểu như sự dự báo đối với một cá nhân cụ thể, mà cần được đặt trong khuôn khổ phân tích về động lực thể chế, cấu trúc quyền lực và cơ chế vận hành của hệ thống quản trị hành chính. Chính sự tương tác này quyết định mức độ ổn định của quá trình thay đổi quyền lực và khả năng duy trì tính liên tục của hệ thống chính trị.

Trong bối cảnh đó, bài nghiên cứu này sử dụng một giả định phân tích nhằm khảo sát các phương án thay đổi quyền lực nếu xuất hiện khoảng trống ở vị trí lãnh đạo tối cao. Trọng tâm của bài viết không phải là xác định người nào sẽ kế nhiệm, mà là nhận diện, soi rọi các nhóm quyền lực có khả năng tham gia vào tiến trình kế nhiệm, đánh giá lợi thế và hạn chế tương đối của từng nhóm, đồng thời phân tích những điều kiện thể chế có thể ảnh hưởng đến kết quả của quá trình thay đổi. Thông qua cách tiếp cận của chính trị học so sánh (comparative politics), bài viết lập luận rằng triển vọng kế nhiệm trong các chế độ độc đảng không phải là hệ quả tất yếu của chức vụ hành chính hay quyền lực cưỡng chế, mà chủ yếu phản ảnh sự tương tác giữa năng lực điều hành, nguồn lực thể chế, mức độ kiểm soát các thiết chế chiến lược và khả năng đạt được đồng thuận trong giới tinh hoa lãnh đạo quốc gia. Chính sự tương tác này quyết định mức độ ổn định của quá trình thay đổi quyền lực tối cao và khả năng duy trì tính liên tục của hệ thống chính trị [1][6].

I. Động Lực Thay Đổi Quyền Lực
Điểm đáng chú ý là sau Đại hội XIV và các sắp xếp nhân sự năm 2026, nhiều nhà nghiên cứu nhận định quyền lực đã tập trung hơn vào Tổng Bí thư, nhưng cơ chế ra quyết định của Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc lựa chọn lãnh đạo cấp cao. Do đó, nếu xảy ra một khoảng trống quyền lực tối thượng, khả năng cao sẽ là một quá trình đồng thuận nội bộ hơn là sự kế nhiệm tự động theo chức vụ nhà nước như trong cấu trúc của phương Tây. Nếu giả định ông Tô Lâm đột ngột mất khả năng lãnh đạo, thì những gương mặt thường được các nhà quan sát nhắc đến có thể chia thành 3 nhóm [5]:

1. Nhóm Công An (có khả năng duy trì mô hình quyền lực hiện tại)
Đây là nhóm có nhiều lợi thế hơn, nếu bộ máy an ninh quốc gia vẫn giữ vai trò trung tâm. Đứng đầu trong nhóm này là Lương Tam Quang. Về ưu điểm: Ông là người kế nhiệm trực tiếp tại Bộ Công an. Ông đã có nhiều năm làm việc trong hệ thống an ninh và được xem là người thông hiểu cách vận hành mạng lưới quyền lực tối cao và chuyên biệt về ngành này. Tuy nhiên, ông cũng có vài hạn chế. Đó là ảnh hưởng cá nhân và vai trò chính trị trong toàn bộ cấu trúc Đảng chưa chắc đủ sức mạnh bằng người tiền nhiệm. Thêm vào đó, Lương Tam Quang chưa có quá trình lãnh đạo kinh tế hoặc giữ một chức vụ có trách nhiệm quản trị hành chính ở địa phương lớn nào. Tuy nhiên, khả năng là ông có thể trở thành nhân vật trung tâm quyền lực nếu toàn bộ hệ thống công an tiếp tục đoàn kết.

2. Nhóm Quân Đội
Nếu xuất hiện nhu cầu tái cân bằng quyền lực giữa công an và quân đội, thì đây là nhóm đáng chú ý và người đại diện cho giới chức quân sự là Lương Cường. Xét về ưu điểm: Tướng Lương Cường đã phục vụ trong Quân đội Nhân dân Việt Nam, nhiều năm. Tướng Cường từng phụ trách công tác chính trị trong quân đội. Ông có được vị trí cao trong hệ thống lãnh đạo. Tuy nhiên, ông vẫn có vài hạn chế: Quân đội Việt Nam từ lâu chủ yếu phục tùng sự lãnh đạo của Đảng, không phải là một lực lượng chính trị độc lập chỉ để bảo vệ đất nước cùng với sự vẹn toàn lãnh thổ và biển đảo. Nếu Tướng Lương Cường muốn trở thành người nắm giữ trung tâm quyền lực, cần có sự đồng thuận rất rộng trong Bộ Chính trị và Trung ương. Về khả năng: Ông có thể đóng vai trò là một nhân vật dung hòa, nếu các phe phái cần một lựa chọn cân bằng quyền lực Tứ trụ.

3. Nhóm Quản Trị Hành Chính - Kinh Tế
Đây là những người có kinh nghiệm về kỹ năng điều hành bộ máy nhà nước hơn là xuất thân từ lực lượng vũ trang mang tính trấn áp, chỉ để đạt cứu cánh. Người nổi bật nhất là Phạm Minh Chính. Về ưu điểm: Ông có kinh nghiệm điều hành Chính phủ trong nhiều năm trong vai trò Thủ tướng. Ông hiểu hoạt động của bộ máy hành chính và phát triển kinh tế.

Một điểm chúng ta cần lưu ý: Dù ông Phạm Minh Chính từng có thời gian công tác trong ngành công an, hình ảnh hiện nay gắn kết nhiều hơn với vai trò điều hành chính phủ. Nếu nền kinh tế trở thành ưu tiên hàng đầu, đây có thể là một lợi thế cho ông. Về khả năng: Ông có thể được xem là phương án bảo đảm tính liên tục trong điều hành nhà nước, nếu ông nhận được sự ủng hộ chính trị cần thiết.

II. Một Số Ủy Viên Bộ Chính Trị Khác

1. Cơ Chế Kế Nhiệm Quyền Lực
Ngoài ba nhóm trên, về mặt thể chế, luôn tồn tại khả năng một nhân vật khác trong Bộ Chính trị nổi lên thông qua quá trình đồng thuận nội bộ. Trong lịch sử chính trị Việt Nam, người kế nhiệm không phải lúc nào cũng là người được dư luận quần chúng chú ý nhất trước đó. Trong một kịch bản phải thay đổi quyền lực ở Việt Nam, có thể phân loại các ứng viên tiềm năng thành 3 nhóm quyền lực chủ yếu: (1) Nhóm có nền tảng an ninh – công an; (2) Nhóm có nền tảng quân sự; và (3) Nhóm xuất thân từ lĩnh vực quản trị hành chính – kinh tế. Cách tiếp cận này không nhằm dự báo kết quả của quá trình kế nhiệm, mà chủ yếu cung cấp một khung phân tích để đánh giá những lợi thế và hạn chế tương đối của từng nhóm trong bối cảnh cạnh tranh và điều phối quyền lực trong một hệ thống chính trị độc đảng ở Việt Nam [5].

2. Cân Bằng Giữa Các Nhóm Quyền Lực
Nhóm xuất thân từ lực lượng công an thường sở hữu lợi thế đáng kể về khả năng bảo đảm tính liên tục của bộ máy nhà nước và duy trì ổn định chính trị trong các giai đoạn chuyển tiếp. Do nắm giữ các thiết chế an ninh và có mức độ tiếp cận cao đối với hệ thống thực thi quyền lực của nhà nước, nhóm này có điều kiện thuận lợi trong việc kiểm soát các rủi ro liên quan đến an ninh chính trị, quản trị khủng hoảng và duy trì tính thống nhất của bộ máy. Tuy nhiên, trong các mô hình chuyên chế mang tính thể chế hóa, ưu thế về nguồn lực cưỡng chế hiếm khi đủ để bảo đảm tính chính danh của một quá trình kế nhiệm. Khả năng chuyển hóa nguồn lực an ninh thành quyền lực chính trị bền vững vẫn phụ thuộc vào mức độ đồng thuận đạt được trong giới tinh hoa lãnh đạo, đặc biệt là trong các cơ quan quyết định nhân sự cấp cao của Đảng.

Ngược lại, nhóm xuất thân từ quân đội thường được nhìn nhận như một nhân tố góp phần bảo đảm tính ổn định của thể chế và cân bằng giữa các trung tâm quyền lực trong hệ thống. Trong các chế độ cộng sản đương đại, quân đội không chỉ thực hiện chức năng quốc phòng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố tính liên tục của nhà nước và duy trì sự thống nhất của chế độ. Tuy nhiên, do trọng tâm hoạt động chủ yếu tập trung vào lĩnh vực quốc phòng và an ninh chiến lược, các lãnh đạo có nền tảng quân sự thường có ít cơ hội tích lũy kinh nghiệm trực tiếp trong điều hành kinh tế vĩ mô hoặc quản trị hành chính dân sự. Trong bối cảnh hiệu quả quản trị và năng lực điều hành kinh tế ngày càng trở thành nguồn quan trọng của tính chính danh cầm quyền, hạn chế này có thể ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh chính trị của nhóm quân đội trong quá trình lựa chọn lãnh đạo tối cao.

Trong khi đó, nhóm lãnh đạo có nền tảng quản trị hành chính – kinh tế thường nổi bật nhờ kinh nghiệm điều hành bộ máy nhà nước, hoạch định chính sách công và quản lý phát triển kinh tế – xã hội. Trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng và yêu cầu duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững, những năng lực này có thể trở thành nguồn vốn chính trị quan trọng với quá trình kế nhiệm. Tuy nhiên, khác với các nhóm nắm giữ trực tiếp các thiết chế an ninh hoặc quốc phòng, ảnh hưởng của nhóm quản trị hành chính – kinh tế chủ yếu dựa trên năng lực điều hành và hiệu quả chính sách hơn là quyền kiểm soát các công cụ cưỡng chế của nhà nước. Vì vậy, triển vọng chính trị của nhóm này phụ thuộc đáng kể vào khả năng hình thành đồng thuận giữa các nhóm tinh hoa trong Đảng cũng như vào việc dung hòa lợi ích giữa các trung tâm quyền lực khác nhau trong hệ thống độc đảng [1][8].

3. Đồng Thuận Trong Thay Đổi Quyền Lực
Từ góc độ chính trị học so sánh (comparative politics), triển vọng kế nhiệm trong các chế độ độc đảng thường không được quyết định bởi ưu thế tuyệt đối của bất kỳ nhóm quyền lực đơn lẻ nào. Thay vào đó, kết quả của quá trình thay đổi quyền lực thường phản ảnh sự tương tác giữa nguồn lực thể chế, năng lực điều hành, mức độ kiểm soát các thiết chế chiến lược và khả năng đạt được đồng thuận trong giới tinh hoa chính trị [3][8]. Do đó, việc đánh giá các ứng viên tiềm năng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của quá trình thương lượng nội bộ, cân bằng lợi ích giữa các nhóm quyền lực và yêu cầu duy trì tính ổn định của chế độ, thay vì chỉ dựa trên chức vụ chính thức hoặc xuất thân nghề nghiệp của từng cá nhân. Một số kịch bản kế nhiệm có thể hình dung:

(1). Kế nhiệm trong cùng mạng lưới quyền lực: Một lãnh đạo xuất thân từ hệ thống công an được lựa chọn tiếp quản nhằm bảo đảm tính liên tục của bộ máy quyền lực và hạn chế những xáo trộn trong giai đoạn chuyển tiếp. Kịch bản này có nhiều khả năng được xem xét nếu giới lãnh đạo đánh giá rằng ưu tiên hàng đầu là duy trì ổn định chính trị, kiểm soát an ninh và bảo đảm sự vận hành thông suốt của các thiết chế trọng yếu. Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp này, lợi thế về kiểm soát bộ máy an ninh cũng không mặc nhiên bảo đảm vị trí lãnh đạo tối cao. Khả năng kế nhiệm vẫn phụ thuộc vào mức độ đồng thuận đạt được trong Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Ban Chấp hành Trung ương, cũng như khả năng dung hòa lợi ích giữa các nhóm tinh hoa khác nhau trong hệ thống độc đảng [1][8].

(2). Lãnh đạo tập thể: Quyền lực được phân bổ tương đối giữa các chức danh chủ chốt như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước và Thủ tướng trong một giai đoạn chuyển tiếp nhằm giảm thiểu rủi ro tập trung quyền lực vào một cá nhân duy nhất. Cách thức này có thể tạo điều kiện duy trì sự cân bằng giữa các trung tâm quyền lực, đồng thời hạn chế khả năng phát sinh xung đột lợi ích trong nội bộ lãnh đạo cấp cao. Về phương diện thể chế, đây là một cơ chế giúp mở rộng không gian thương lượng giữa các nhóm tinh hoa, tạo thêm thời gian để hình thành sự đồng thuận đối với phương án nhân sự lâu dài. Mức độ thành công của mô hình này phụ thuộc vào khả năng phối hợp chính sách, duy trì kỷ luật tổ chức và bảo đảm tính thống nhất trong quá trình ra quyết định của tập thể lãnh đạo.

(3). Nhân vật dung hòa: Một lãnh đạo có nền tảng quân đội hoặc quản trị hành chính – kinh tế có thể được lựa chọn như một phương án thỏa hiệp nhằm cân bằng lợi ích giữa các nhóm quyền lực trong Đảng. Kịch bản này thường trở nên khả thi khi không có nhóm nào đủ ưu thế để tạo lập sự đồng thuận tuyệt đối hoặc khi yêu cầu ổn định chính trị đòi hỏi một nhân vật được nhiều bên chấp nhận. Trong trường hợp đó, năng lực điều phối, khả năng tạo dựng lòng tin và mức độ chấp nhận của các nhóm tinh hoa có thể trở thành những tiêu chí quan trọng hơn so với quyền kiểm soát trực tiếp các thiết chế cưỡng chế của nhà nước. Vì vậy, nhân vật dung hòa thường được xem là giải pháp nhằm duy trì sự cân bằng quyền lực, củng cố tính liên tục của thể chế và giảm thiểu nguy cơ phân hóa trong giai đoạn thay đổi lãnh đạo.

4. Phân Chia Công Tác Giả Định
Sự đồng thuận giữa các nhóm quyền lực và giới quân sự thường là một yếu tố quan trọng giải thích mức độ ổn định của quá trình kế nhiệm lãnh đạo [7]. Ta có thể khái quát như sau và cá nhân nào sẽ nổi trội lên, để nắm quyền lãnh đạo quốc gia sau Tô Lâm, sẽ tùy thuộc nhiều biến số:

Cá Nhân
Nhiệm Vụ
Trần Cẩm Tú
Lập kế hoạch, vận động Trung ương
Đại tướng Nguyễn Tân Cương
Tiếp quản quân đội
Đại tướng Phan Văn Giang
Hành động trực tiếp khống chế Ủy viên trong Bộ Chính Trị
Thiếu tướng Đào Văn Nhận
Thực hiện bắt giữ cán bộ Trung ương
Cựu Thủ tướng Phạm Minh Chính
Công bố hiệu lệnh, ổn định Thủ đô Hà Nội.

“Đây là một mô hình giả định về sự phối hợp giữa chính trị, quân sự, pháp lý, tuyên truyền về tính chính danh. Do đó, trong phần phân chia công tác trên, các tên và chức danh được nêu ra trong bài viết này chỉ được tạm đặt vào vị trí theo suy luận của tác giả. Vì vậy, bất cứ cuộc thanh trừng nội bộ nào ở Hà Nội nếu thực sự xảy ra với ai do một sự trùng hợp nào đó, sau khi bài viết này được phổ biến. Tác giả sẽ hoàn toàn không chịu trách nhiệm về sự việc đó. ”

TẠM KẾT:
Từ góc nhìn của chính trị học so sánh (comparative politics), quá trình kế nhiệm trong các chế độ độc đảng không thể được lý giải chỉ bằng vị trí chính thức của các chức danh lãnh đạo hay ưu thế của một nhóm quyền lực riêng lẻ. Thực tiễn nghiên cứu về các hệ thống chính trị tập quyền cho thấy thay đổi quyền lực thường là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa cấu trúc thể chế, nguồn lực tổ chức, năng lực điều hành và quá trình thương lượng giữa các nhóm tinh hoa trong nội bộ đảng cầm quyền. Do đó, việc đánh giá các ứng viên tiềm năng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của cơ chế vận hành quyền lực thay vì chỉ tập trung vào các cá nhân cụ thể.

Khung phân tích được trình bày trong nghiên cứu này cho thấy ba nhóm quyền lực chủ yếu – công an, quân đội và quản trị hành chính – kinh tế. Cả 3 đều sở hữu những nguồn lực chính trị khác nhau, nhưng không nhóm nào có ưu thế tuyệt đối để bảo đảm khả năng kế nhiệm. Nhóm công an có lợi thế về kiểm soát các thiết chế an ninh và duy trì tính liên tục của bộ máy nhà nước; nhóm quân đội có vai trò quan trọng trong việc củng cố ổn định thể chế và tạo lập sự cân bằng giữa các trung tâm quyền lực; trong khi nhóm quản trị hành chính – kinh tế nổi bật ở năng lực điều hành chính phủ, hoạch định chính sách và quản trị phát triển kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, mọi lợi thế này chỉ có thể chuyển hóa thành quyền lực chính trị bền vững khi được đặt trong khuôn khổ đồng thuận của giới tinh hoa lãnh đạo.

Phân tích cũng cho thấy khả năng xuất hiện một nhân vật khác trong Bộ Chính trị thông qua quá trình đồng thuận nội bộ luôn là một biến số cần được tính đến. Điều này phản ảnh đặc trưng của các hệ thống chính trị có mức độ thể chế hóa cao, nơi quá trình lựa chọn lãnh đạo không nhất thiết tuân theo trình tự kế nhiệm hành chính mà phụ thuộc vào sự dung hòa lợi ích giữa các trung tâm quyền lực và yêu cầu bảo đảm tính ổn định của chế độ [1][8]. Chính vì vậy, ba kịch bản được trình bày trong nghiên cứu – kế nhiệm trong cùng mạng lưới quyền lực, lãnh đạo tập thể và lựa chọn một nhân vật dung hòa – không nên được hiểu là những dự báo loại trừ lẫn nhau, mà là các mô hình phân tích nhằm minh họa những khả năng thể chế có thể xuất hiện trong một quá trình thay đổi quyền lực.

Nhìn rộng hơn, giá trị của cách tiếp cận này không chỉ giới hạn trong trường hợp Việt Nam mà còn có thể được vận dụng để nghiên cứu các chế độ độc đảng hoặc các hệ thống chính trị tập trung quyền lực khác. Trong những hệ thống như vậy, tính ổn định của quá trình kế nhiệm thường được quyết định bởi mức độ thể chế hóa của cơ chế lựa chọn lãnh đạo, khả năng duy trì đồng thuận giữa các nhóm tinh hoa và năng lực thích ứng của bộ máy cầm quyền trước các biến động chính trị, kinh tế và an ninh. Vì thế, nghiên cứu về động lực thay đổi quyền lực cần được xem là nghiên cứu về sự vận động của thể chế và cấu trúc quyền lực nhiều hơn là nghiên cứu về sự thay thế của từng cá nhân. Đây cũng chính là luận điểm trung tâm mà bài viết hướng tới: trong các chế độ độc đảng, tính liên tục của quyền lực được quyết định trước hết bởi cơ chế đồng thuận thể chế và sự cân bằng giữa các nhóm tinh hoa, hơn là bởi ưu thế tuyệt đối của bất kỳ cá nhân hay nhóm quyền lực nào [1][6][9].

.Ngô Viết Quyền
* Saint Cloud, Florida - August 2026 *

Nguồn Tham Khảo/Footnotes

[1] Ang, Yuen Yuen. China's Gilded Age: The Paradox of Economic Boom and Vast Corruption. Cambridge: Cambridge University Press, 2020.
[2] Fewsmith, Joseph. Rethinking Chinese Politics. Cambridge: Cambridge University Press, 2021
[3] Geddes, Barbara. Paradigms and Sand Castles: Theory Building and Research Design in Comparative Politics. Ann Arbor: University of Michigan Press, 2003.
[4] Nathan, Andrew J. "Authoritarian Resilience." Journal of Democracy 14, no. 1 (2003): 6–17.
[5] Pei, Minxin. China's Crony Capitalism: The Dynamics of Regime Decay. Cambridge, MA: Harvard University Press, 2016.
[6] Shih, Victor C. Coalitions of the Weak: Elite Politics in China from Mao's Stratagem to the Rise of Xi. Cambridge: Cambridge University Press, 2022.
[7] Svolik, Milan W. The Politics of Authoritarian Rule. New York: Cambridge University Press, 2012.
[8] Tsai, Kellee S. Capitalism without Democracy: The Private Sector in Contemporary China. Ithaca: Cornell University Press, 2007.
[9] Truex, Rory. Making Autocracy Work: Representation and Responsiveness in Modern China. New York: Cambridge University Press, 2016.

 

Không có nhận xét nào: