Trong đời sống chính trị của Hoa Kỳ, việc thay đổi hay sa thải các tướng lĩnh không phải là điều chưa từng xảy ra. Quyền lãnh đạo dân sự đối với quân đội là một nguyên tắc căn bản, được thiết lập nhằm bảo đảm rằng lực lượng quân sự luôn thuộc về quốc gia, chứ không thuộc về bất kỳ cá nhân, đảng phái nào, dù người đó là Tổng thống như Donald Trump hay bất kỳ tổng thống nào khác.Vì vậy, xét trên bình diện pháp lý, hành động sa thải tướng lĩnh tự nó không phải là điều sai trái. Lịch sử đã từng chứng kiến những quyết định tương tự, như khi Tổng thống Harry S. Truman cách chức tướng Douglas MacArthur trong Cuộc Chiến Nam Bắc Hàn từ ngày 25 tháng 6 năm 1950 và kết thúc bất phân thắng bại vào ngày 27 tháng 7 năm 1953.
<!>
Quyết định ấy gây tranh cãi dữ dội vào thời điểm đó, nhưng về lâu dài lại củng cố một nguyên tắc nền tảng: Quân đội phải phục tùng quyền lực dân sự hợp pháp.
Nhưng chính từ điểm này, vấn đề thực sự bắt đầu hé lộ. Bởi vì, điều quan trọng không nằm ở hành động sa thải, mà nằm ở ý nghĩa chính trị và cách thức mà hành động ấy được hiểu.
Nếu việc thay đổi nhân sự quân sự chỉ đơn thuần nhằm nâng cao hiệu quả chỉ huy hoặc giải quyết những bất đồng chiến lược, thì đó là biểu hiện của một hệ thống vận hành bình thường. Nhưng nếu những quyết định ấy tạo ra cảm nhận — dù đúng hay sai — rằng sự trung thành cá nhân đang được đặt cao hơn sự trung thành với Hiến Pháp Hoa Kỳ, thì câu chuyện không còn dừng lại ở quản trị, chỉnh đốn, mà đã chạm tới nền tảng của trật tự hiến định.
Một nền dân chủ không sụp đổ chỉ vì những quyết định lớn, mà thường bắt đầu lung lay từ những chuyển dịch tinh vi trong chuẩn mực: Từ “trung thành với nguyên tắc” sang “trung thành với con người”.
1. Chính trị của sự cảnh giác
Trong bất kỳ nền dân chủ nào, đặc biệt là một nền dân chủ lâu đời 250 năm như Hoa Kỳ, luôn tồn tại một cơ chế tự điều chỉnh: Quốc Hội, Tòa Án, Báo Chí, Cử Tri và không kém phần quan trọng, chính là văn hóa nội tại lâu đời của quân Lực Hoa Kỳ.
Quân nhân Hoa Kỳ không tuyên thệ trung thành với một cá nhân, mà tuyên thệ bảo vệ Hiến pháp. Điều này không chỉ mang tính hình thức, mà còn tạo ra một chuẩn mực đạo đức trong binh nghiệp: họ có nghĩa vụ tuân lệnh, nhưng không có nghĩa vụ tuân theo những mệnh lệnh vi hiến.
Lịch sử đã từng ghi nhận những thử thách đối với nguyên tắc này. Trong vụ thảm sát Mỹ Lai, những hành vi sai trái đã không bị chôn vùi hoàn toàn, mà cuối cùng vẫn bị phơi bày, và trung úy William Calley đã bị xét xử. Dù công lý trong trường hợp đó còn gây tranh cãi, nhưng bản thân việc hệ thống có thể tự phản tỉnh đã cho thấy một “kháng thể đạo đức” truyền thống bên trong quân đội Hoa Kỳ.
Chính vì thế, một nghịch lý có thể xảy ra: việc sa thải bất ngờ tướng lĩnh trong lúc có chiến tranh, nếu không được thực hiện một cách minh bạch và thuyết phục, có thể không làm suy yếu quân đội như chính quyền muốn. Mà ngược lại, nó còn kích hoạt mạnh hơn ý thức trung thành với Hiến pháp trong hàng ngũ nội bộ Quân Lực Hoa Kỳ nữa. Ở đây, xin dẫn chứng làm sáng tỏ vấn đề, theo thông lệ thủ tục: Một tướng lãnh Hoa Kỳ muốn tham gia chính trị, phải từ chức hay nghỉ hưu đủ 7 năm. Tức là không còn ảnh hưởng quyền lực gì với các tướng lãnh dưới quyền mình nữa. Trường hợp đặc biệt, quốc hội Thượng Viện có thể miễn trừ một hai năm. Chính vì lý do đó mà suốt quá trình 250 năm lập, chua hề có lần nào Quân Lực Hoa Kỳ làm đảo chánh như các nước khác.
Còn những tướng lĩnh bị bất ngờ cách chức như vừa qua, họ vẫn còn quyền lực ngầm để cảnh báo các tướng lĩnh đương quyền, dưới quyền: Vì sao họ bị cách chức bất ngờ, các tướng lĩnh phải đề phòng trường hợp tương tự như họ để xử trí. Và phải có nhiệm vụ, nghĩa vụ củng có tinh thần binh sỹ Hoa Kỳ trung thành với Hiến Pháp. Rõ ràng là bất lợi cho Hành Pháp.
Ở đây, câu hỏi không còn là “ai đúng, ai sai” trong một quyết định cụ thể, mà là:
liệu những hành động đó có đang làm xói mòn hay củng cố các chuẩn mực nền tảng hiến pháp?
2. Đạo đức giới hạn quyền lực
Nếu chính trị là nghệ thuật quản trị quyền lực, thì đạo đức là nghệ thuật giới hạn quyền lực.
Lịch sử nhân loại đã nhiều lần chứng kiến một quy luật: Quyền lực, khi không được giới hạn bởi nguyên tắc hiến pháp luật pháp, sẽ có xu hướng độc tài tìm cách tự củng cố chính nó. Không phải lúc nào điều này cũng bắt đầu bằng những hành động cực đoan như ở các nước chậm tiến; đôi khi nó khởi đi từ những điều rất nhỏ — một yêu cầu về lòng trung thành cá nhân, một quyết định nhân sự, một cách diễn giải linh hoạt về thẩm quyền sẵn có của hành pháp.
Nhưng chính ở những điểm “nhỏ” ấy, một ranh giới vô hình dần dần được vẽ lại.
Trong bối cảnh đó, người nắm quyền luôn đứng trước một lựa chọn mang tính đạo đức:
-Hoặc sử dụng quyền lực để củng cố nguyên tắc,
-Hoặc sử dụng nguyên tắc để củng cố quyền lực của mình.
Hai con đường này, thoạt nhìn có thể giống nhau, nhưng về bản chất là đối nghịch.
Ở phía bên kia, những người trong hệ thống — từ tướng lĩnh cho đến binh sĩ — cũng không phải là những cỗ máy tuân lệnh vô tri. Họ là những con người có lương tâm lương tri, được đào tạo chuyên nghiệp để phân biệt giữa mệnh lệnh hợp pháp và mệnh lệnh phi pháp. Và trong những thời điểm khó khăn nhất, chính lương tâm, lời tuyên thệ trung thành với Hiến Pháp trở thành tuyến phòng thủ cuối cùng của một nền dân chủ.
3. Một suy niệm mở
Từ những suy nghĩ trên, có lẽ điều thận trọng nhất không phải là vội vàng kết luận về ý đồ của bất kỳ cá nhân nào, chính quyền nào, mà là giữ cho bản thân mình một tinh thần tỉnh táo, phòng hờ, cảnh giác mọi bất trắc.
Bởi vì, trong một nền dân chủ trưởng thành, câu hỏi quan trọng không phải là:
-“Người lãnh đạo có ý định gì?”
mà là:
-“Những hành động vi hiến này, nếu trở thành tiền lệ, sẽ dẫn hệ thống Hiến Pháp Hoa kỳ “In God We Trust” đi về đâu?”
Nếu câu trả lời là củng cố kỷ luật, tăng cường hiệu quả và giữ vững nguyên tắc, thì đó là dấu hiệu tích cực. Nhưng nếu nó làm mờ đi ranh giới giữa trung thành với Hiến Pháp và trung thành với cá nhân, thì dù vô tình hay hữu ý, nó vẫn là một tín hiệu cần được cảnh báo và suy nghĩ nghiêm túc.
Cuối cùng, sức mạnh của một nền dân chủ không nằm ở chỗ nó không bao giờ mắc sai lầm, mà nằm ở chỗ nó có còn giữ được khả năng tự sửa sai, tự chỉnh lý, tự vấn về chính quyền của mình nữa hay không.
Và có lẽ, chính việc đặt câu hỏi đó — một cách trung thực, có kỷ luật, và không sợ hãi — mới là biểu hiện sâu xa nhất của lòng trung thành đối với Hiến pháp, và cũng là trách nhiệm đạo đức của mỗi công dân, mỗi cử tri, trong các cuộc bầu cử tự do: Muốn lựa chọn, bầu chọn “người làm đầy tớ trung thành với hiến pháp với quốc gia dân tộc”. Hay muốn bầu chọn kẻ độc tài thống trị mình. Như dân Do Thái -thế kỷ 11 TCN- muốn chọn Xa-un (Saul) làm kẻ thống trị dân tộc mình./- (Sách Samuel 1, chương 8).
Nguyễn Xuân Tùng
Diễn Đàn Kitô-hữu
.png)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét