Tuần trước, mình bay từ Atlanta về California thăm gia đình một người bạn cũ. Trong khi ở đó, mình đi qua một con phố mà mình đã không đến từ lâu - khu phố Việt gần Bolsa, nơi mười năm trước mình thường ghé khi đi công tác. Mục đích của chuyến đi không phải là kinh doanh. Mình muốn ăn một tô phở ở quán phở Bà Tư. Quán phở Bà Tư - không phải tên thật, nhưng mình tạm gọi là Quán phở Bà Tư vì các bạn người Việt ở Cali, dù Bắc hay Nam, đều có một cái "quán phở Bà Tư" trong đời mình. Cái quán mà bạn đã ăn cùng ba từ khi bạn còn nhỏ. Cái quán mà ba bạn từng dẫn bà Nội đến mỗi cuối tuần.
<!>
Cái quán mà bạn đến sau khi tan tầm vào những đêm Cali se lạnh, ngồi ăn một tô phở tái nóng hổi, nhìn qua cửa kính thấy bảng hiệu tiếng Việt sáng đèn, và bạn cảm thấy - dù bạn cách Việt Nam mười nghìn cây số - bạn vẫn đang ở nhà.
Khi mình đến nơi tuần trước, quán phở Bà Tư đã đóng cửa. Trên cửa kính có một tờ giấy viết tay, dán bằng băng keo: "Cảm ơn quý khách đã ủng hộ chúng tôi suốt 30 năm. Chúng tôi không còn đủ sức để tiếp tục. Mong rằng các bạn vẫn nhớ đến chúng tôi." Bên dưới là chữ ký của bác chủ - một bác đã 72 tuổi, mở quán này cùng bác gái từ năm 1995, sau khi vợ chồng bác đến Mỹ từ Việt Nam với hai bàn tay trắng.
Mình đứng nhìn cánh cửa khoá đó hơn nửa tiếng. Mình không vào được. Nhưng mình thấy qua kính: những cái bàn đã bị phủ bằng vải trắng, những chiếc ghế xếp chồng lên nhau, cái bảng menu treo trên tường vẫn còn nhưng đã ngả màu vàng vì thời gian. Cái không gian đó - cái không gian đã chứng kiến 30 năm cuộc đời của một cộng đồng - đang chờ ngày bị dỡ bỏ để thay bằng một thứ gì khác. Có lẽ là một tiệm cần sa hợp pháp. Có lẽ là một quán cà phê chuyên phục vụ các bạn trẻ "digital nomad" - những người sẽ không bao giờ ngồi xuống ăn một tô phở của chú Hùng. Mình không biết. Mình chỉ biết là khu phố Việt mình đã từng yêu - đang biến mất, từng mảnh một.
Cuối tuần đó, mình đi tìm bác chủ. Tìm qua bạn bè, qua nhóm cộng đồng, cuối cùng cũng có số điện thoại. Mình gọi, xin được gặp. Bác - mình sẽ gọi là chú Hùng - đồng ý gặp mình ở một quán cà phê khác trong khu. Khi chú ngồi xuống ghế, mình thấy một người đàn ông đã 72 tuổi nhưng có cảm giác như 85. Tay chú run, mắt chú có quầng thâm rất sâu. Chú gọi một ly cà phê đen, đường ít. Chú nhìn ra cửa sổ một lúc, rồi bắt đầu kể.
Quán phở của chú mở năm 1995. Lúc đó chú 42 tuổi, đến Mỹ được 12 năm, đã làm đủ thứ nghề - rửa chén, sửa xe, làm móng cùng vợ. Khi tiết kiệm được 30 nghìn đô, chú quyết định mở quán phở. Năm đầu lỗ. Năm thứ hai lỗ. Đến năm thứ ba mới bắt đầu có lời. Sau 30 năm, quán phở của chú đã nuôi sống cả gia đình - hai đứa con đậu đại học, một đứa làm bác sĩ, một đứa làm luật sư. Quán phở đó là câu chuyện thành công của một gia đình tị nạn - cái câu chuyện mà chú đã hy vọng sẽ truyền lại cho thế hệ sau.
Vậy thì tại sao quán phở phải đóng?
Chú Hùng kể, từng cái một.
Cách đây năm năm, tiền thuê mặt bằng của chú là 4,800 đô một tháng.
Năm ngoái, chủ nhà tăng lên 8,200 đô. Năm nay, định tăng lên 9,500 đô.
Trong khi đó, số khách giảm dần.
Khách quen của chú - những người đã ăn ở quán chú suốt 20-30 năm - phần lớn đã già, đã chuyển đi, hoặc đã mất.
Thế hệ trẻ Việt-Mỹ không ăn phở như cha mẹ chúng nữa
- chúng ăn poke bowl, chúng uống boba, chúng ăn ramen Nhật ở các tiệm trang trí đẹp hơn.
Chú không trách chúng. Chú chỉ buồn.
Nhưng đó chưa phải là lý do chính chú đóng cửa.
Lý do chính, chú nói, là chú không còn cảm thấy an toàn nữa.
Trong ba năm qua, quán chú đã bị đột nhập bốn lần - hai lần ban đêm, hai lần ngay giữa giờ làm việc.
Lần cuối cùng, một thanh niên đi thẳng vào, không che mặt, mở quầy đăng ký, lấy đi 600 đô tiền mặt, rồi bình thản đi ra.
Chú đã gọi cảnh sát. Cảnh sát đến sau 45 phút, làm biên bản, rồi đi.
Không có gì xảy ra sau đó. Không có ai bị bắt. Không có ai chịu trách nhiệm.
Chú đã thuê bảo hiểm - bảo hiểm tăng phí lên gấp ba lần trong hai năm.
Chú đã thử gắn camera - camera ghi được hình rõ ràng, không ai làm gì với những hình đó.
Cuối cùng, chú đã thuê hai người làm thay vì một, để không ai phải đứng quầy một mình.
Chi phí tăng. Lợi nhuận giảm. Và cảm giác sợ hãi mỗi sáng khi mở cửa- cái cảm giác đó, chú nói, đã bắt đầu ăn vào sức khoẻ của chú.
"Tôi 72 tuổi rồi," chú nói, mắt nhìn xuống ly cà phê.
"Tôi đã trải qua chiến tranh, đã vượt biên, đã ở trại tị nạn.
Tôi không sợ đời sống khó khăn. Tôi đã sống cả đời với khó khăn.
Nhưng tôi không thể tiếp tục mở cửa mỗi sáng với cảm giác không biết hôm nay ai sẽ đi vào quán mình,ai sẽ lấy đi cái gì, ai sẽ làm gì với vợ con tôi.
Đó không phải là khó khăn nữa - đó là sự buông xuôi của một thành phố.
Và khi một thành phố đã buông xuôi, một người 72 tuổi không thể tự mình giữ vững được nữa."
Chú dừng lại. Một lúc lâu sau, chú nói thêm:
"Tôi đã đến nước Mỹ vì nó là một quốc gia có luật pháp. Bây giờ tôi đang nhìn thấy quốc gia này- hay ít nhất là cái thành phố này - dần mất đi cái mà tôi đã đến đây để tìm.
Có lẽ chúng tôi sẽ chuyển sang Texas. Đứa con trai tôi đã chuyển sang Dallas hai năm trước- nó nói khu phố Việt ở đó đang phát triển, an toàn, sạch sẽ. Có lẽ chú thím tôi sẽ đi theo.
Có lẽ đó là điều người Việt mình phải làm bây giờ - di cư lần nữa, ngay trong chính nước Mỹ."
Mình ngồi nghe và mình hiểu. Câu chuyện của chú Hùng không phải là câu chuyện cá biệt.
Trong vòng năm năm qua, mình đã thấy điều này diễn ra ở khắp các "Little Saigon" của các thành phố lớn ven biển. Tiệm Việt đóng cửa. Cộng đồng Việt thưa dần.
Những bảng hiệu tiếng Việt mờ đi, được thay bằng các thương hiệu khác - một tiệm cần sa, một quán bar, một cửa hàng tiện lợi của một chuỗi lớn.
Bolsa không còn là Bolsa của hai mươi năm trước.
Bắc Cali không còn là Bắc Cali. Falls Church không còn là Falls Church.
Các cộng đồng người Việt mà cha mẹ chúng ta đã xây dựng bằng ba mươi năm mồ hôi và nước mắt - đang biến mất trong vòng một thập kỷ.
Và họ đang đi đâu? Câu trả lời rất rõ ràng nếu bạn nhìn vào dữ liệu di cư:
Texas. Florida. Georgia. Tennessee. Bắc Carolina.
Các bang mà người Việt mười năm trước không bao giờ nghĩ tới,
giờ đang đón nhận làn sóng người Việt từ Cali, từ Virginia, từ Washington bang.
Houston Việt Nam đang bùng nổ. Atlanta Việt Nam đang lớn lên từng năm.
Orlando và Tampa đang có những khu Việt mới. Đây không phải là sự trùng hợp.
Đây là một cộng đồng đang bỏ phiếu bằng đôi chân của mình - đi tìm những nơi mà luật pháp còn có ý nghĩa, mà doanh nghiệp nhỏ còn có thể tồn tại, mà một cụ già 72 tuổi mở cửa quán mỗi sáng không phải lo lắng về việc ai sẽ bước vào.
Mình không muốn nói tên bất kỳ ai trong bài này.
Mình không muốn nói tên thành phố, tên thị trưởng, tên chính sách cụ thể.
Bởi vì các bạn đã đủ thông minh để tự hiểu. Bạn đã thấy điều gì xảy ra ở những thành phố nào.
Bạn đã thấy quyết định nào dẫn đến kết quả nào. Bạn không cần Ryan Phan phải vẽ ra cho bạn.
Bạn cần Ryan Phan nói lên một điều mà ít ai trong cộng đồng dám nói thành lời:
cộng đồng người Việt của chúng ta đang trả giá cho những thử nghiệm xã hội mà chúng ta không bao giờ được hỏi ý kiến.
Quán phở của chú Hùng không đóng cửa vì kinh tế Mỹ.
Quán phở của chú Hùng đóng cửa vì một thành phố đã từ bỏ trách nhiệm cơ bản của nó - bảo vệ những người làm ăn lương thiện. Khi một thành phố từ bỏ trách nhiệm đó, không phải tầng lớp giàu chịu hậu quả đầu tiên.
Không phải các CEO ở các toà nhà cao tầng có bảo vệ riêng.
Người chịu hậu quả là những chú Hùng - những người mở quán phở từ năm 1995, đã đóng thuế suốt 30 năm, đã nuôi hai đứa con thành tài, và bây giờ ở tuổi 72 phải đóng cửa giấc mơ Mỹ của mình vì một thành phố không còn an toàn nữa.
Trước khi mình rời quán cà phê, chú Hùng hỏi mình một câu mà mình sẽ nhớ rất lâu.
Chú nói: "Cậu Ryan, cậu viết về cộng đồng mình. Cậu có thể viết giùm chú một điều được không?
Chú không cần nổi tiếng. Chú chỉ muốn các cô chú thế hệ chú biết rằng - đóng cửa quán không phải là vì chú yếu. Không phải là vì chú thua.
Là vì cuộc chơi đã thay đổi, và chú không còn sức để đánh cuộc nữa.
Chú muốn các con cháu của chú - và của các cô chú khác - hiểu được điều này.
Để chúng không trách thế hệ chú đã bỏ cuộc.
Để chúng hiểu rằng có những cuộc chơi mà mình không bỏ - mà cuộc chơi tự bỏ mình."
Mình đã hứa với chú. Bài viết này là cách mình giữ lời hứa đó.
Khu phố Việt của tuổi thơ mình đã không còn.
Quán phở Bà Tư đã đóng. Bảng hiệu tiếng Việt đang mờ dần.
Nhưng câu chuyện của chú Hùng - và của hàng nghìn chú thím khác như chú - không nên mờ theo.
Bởi vì khi chúng ta để cho câu chuyện của họ bị quên đi, chúng ta đang để cho cái lý do thật sự khiến cộng đồng mình biến mất cũng bị quên theo. Và một cộng đồng không hiểu được vì sao mình đang tan rã - là một cộng đồng không có cách nào để giữ mình lại.
Còn bạn - khu phố Việt mà bạn lớn lên, mười năm trước so với mười năm nay, đã thay đổi thế nào?
Và bạn nghĩ điều gì đã thật sự xảy ra ở đó?
-- Góc nhìn khác --

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét