[Hocluat.vn] Quy trình tử hình bằng súng tại Việt Nam từng là một phần đặc biệt của pháp luật thi hành án hình sự trước khi Nhà nước chuyển sang hình thức tiêm thuốc độc. Trong nhiều năm, người bị kết án tử hình sau khi bản án có hiệu lực và hoàn tất các thủ tục xem xét cuối cùng sẽ được đưa đến pháp trường, nơi một đội vũ trang thực hiện việc xử bắn theo một quy trình được tổ chức chặt chẽ. Hình ảnh cột bắn, đội hành quyết và phát súng cuối cùng từng gắn với những câu chuyện về tử tù trong quá khứ nhưng từ khi Luật Thi hành án hình sự năm 2010 có hiệu lực, xử bắn đã được thay thế về mặt pháp lý bằng tiêm thuốc độc.
<!>
Bài viết dưới đây nhìn lại quy trình tử hình bằng xử bắn tại Việt Nam theo các quy định cũ, đồng thời lý giải vì sao Việt Nam lựa chọn thay đổi một phương thức thi hành án đã tồn tại trong thời gian dài.
Mục lục[ ẩn ]
1. Tử hình bằng súng từng được áp dụng tại Việt Nam như thế nào?
Trước khi tiêm thuốc độc trở thành hình thức thi hành án tử hình tại Việt Nam, xử bắn là phương thức được sử dụng trong thực tiễn thi hành hình phạt tử hình. Việc một người bị Tòa án tuyên án tử hình không đồng nghĩa bản án được thi hành ngay sau phiên xét xử. Bản án phải trải qua những thủ tục kiểm tra đặc biệt trước khi có thể được đưa ra thi hành.
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, sau khi bản án tử hình có hiệu lực, hồ sơ phải được xem xét theo thủ tục luật định; người bị kết án còn có quyền xin ân giảm hình phạt tử hình. Chỉ khi không có căn cứ làm thay đổi bản án và trường hợp có đơn xin ân giảm thì Chủ tịch nước đã bác đơn, việc thi hành án mới được tiến hành. Chánh án Tòa án đã xét xử sơ thẩm là người ra quyết định thi hành án và thành lập Hội đồng thi hành hình phạt tử hình gồm đại diện Tòa án, Viện kiểm sát và Công an.
Bài viết liên quan: Tại sao Việt Nam bỏ tử hình bằng súng (xử bắn)?
Vì đây là hình phạt tước bỏ tính mạng con người và không thể khắc phục một khi đã thi hành, pháp luật đặt ra nhiều tầng kiểm tra trước khi bản án được thực hiện. Hội đồng phải kiểm tra căn cước của người bị thi hành án, bảo đảm đúng người, đúng bản án và xem xét những trường hợp pháp luật quy định không được thi hành án tử hình.
Tử hình xử bắn ở Việt Nam
Trong lực lượng Công an nhân dân, một trong những văn bản thể hiện khá cụ thể cách thức tổ chức xử bắn là Quyết định số 810/2006/QĐ-BCA-C11 ngày 04/7/2006 của Bộ trưởng Bộ Công an. Văn bản này quy định từ việc chuẩn bị pháp trường, bảo vệ khu vực thi hành án, áp giải người bị kết án đến tổ chức đội vũ trang và thao tác thực hiện án tử hình. Đội vũ trang thi hành án gồm 01 đội trưởng và 05 đội viên; đội trưởng sử dụng súng ngắn, các đội viên được trang bị súng trường.
Một điểm đáng chú ý của hình thức xử bắn là việc thi hành án thường phải tổ chức tại pháp trường. Không phải địa phương nào cũng có pháp trường cố định nên trong một số trường hợp cơ quan chức năng phải sử dụng pháp trường của địa phương khác hoặc khảo sát, chuẩn bị địa điểm phù hợp.
Điều này khiến một cuộc thi hành án không chỉ có đội bắn mà còn cần rất nhiều lực lượng tham gia: cán bộ trại tạm giam, lực lượng áp giải, lực lượng bảo vệ, Hội đồng thi hành án, cán bộ điều tra trong những trường hợp cần thiết, cán bộ y tế hoặc giám định viên và chính quyền địa phương nơi tổ chức pháp trường.
Công việc chuẩn bị được tiến hành tương đối kỹ lưỡng nhằm bảo đảm người bị thi hành án không bỏ trốn, không bị giải thoát và không xảy ra sự cố làm ảnh hưởng đến an ninh, trật tự. Quy định cũ còn yêu cầu có phương án bảo vệ tuyến đường áp giải, khu vực pháp trường và khoảng cách an toàn đối với những người được phép chứng kiến việc thi hành án.
Vì vậy, xử bắn không đơn giản là việc đưa một tử tù ra một địa điểm rồi dùng súng để kết thúc sự sống. Phía sau đó là một quy trình pháp lý, an ninh và tổ chức tương đối phức tạp, trong đó mỗi lực lượng đảm nhiệm một công việc riêng.
Sự phức tạp ấy cũng là một trong những yếu tố sau này được đặt lên bàn cân khi Nhà nước nghiên cứu một hình thức thi hành án khác.Bài viết liên quan: Một lần tử hình ở Việt Nam tốn bao nhiêu tiền?
2. Quy trình tử hình bằng súng tại Việt Nam trước đây diễn ra như thế nào?
Nếu nhìn lại những quy định trước năm 2011, có thể hình dung quy trình thi hành án tử hình bằng xử bắn gồm nhiều giai đoạn kế tiếp nhau, bắt đầu từ trại tạm giam và kết thúc sau khi cơ quan chuyên môn xác nhận người bị thi hành án đã chết.
Trước hết là kiểm tra căn cước và các quyết định pháp lý liên quan đến việc thi hành án.
Người bị kết án được đưa từ buồng giam đến nơi làm việc của Hội đồng thi hành án. Cán bộ có trách nhiệm kiểm tra danh tính, lăn tay và đối chiếu với hồ sơ để bảo đảm người được đưa đi thi hành án chính xác là người có quyết định thi hành án tử hình.
Áp giải tử tù ra pháp trường
Sau đó, người bị thi hành án được tiếp cận các quyết định pháp lý cuối cùng liên quan đến số phận của mình. Theo quy trình năm 2006, họ được giao đọc quyết định thi hành án, các quyết định không kháng nghị và, nếu trước đó có làm đơn xin ân giảm, quyết định của Chủ tịch nước bác đơn xin ân giảm. Trường hợp không biết chữ hoặc không thể tự đọc thì có người thực hiện việc đọc hoặc phiên dịch theo quy định.
Đây có lẽ là một trong những thời điểm đặc biệt nhất đối với người bị kết án: những khả năng pháp lý cuối cùng đã kết thúc và việc thi hành bản án trở thành điều không thể tránh khỏi, trừ trường hợp xuất hiện căn cứ để Hội đồng quyết định hoãn.
Trước khi được đưa ra pháp trường, quy trình cũ còn cho phép người bị thi hành án ăn, uống; nếu có yêu cầu thì viết thư hoặc ghi âm lời nói gửi lại thân nhân. Quyết định 810/2006 dành khoảng 30 phút cho việc này. Sau đó, người bị thi hành án được bịt mắt, áp dụng các biện pháp bảo đảm an toàn và đưa lên xe chuyên dụng để áp giải ra pháp trường.
Các bài viết về những cuộc xử bắn trước đây thường gọi bữa ăn này là “bữa ăn cuối cùng” hoặc “bữa ăn ân huệ”. Đây là cách gọi mang tính đời sống và báo chí nhiều hơn là tên pháp lý chính thức nhưng nó phần nào phản ánh không khí đặc biệt của những giờ cuối trước khi thi hành án.
Đoàn xe áp giải cũng không chỉ có một phương tiện. Theo quy trình cũ, thứ tự có thể gồm xe dẫn đường, xe áp giải, xe hộ tống, xe dự phòng, xe y tế và xe chỉ huy. Mục tiêu là bảo đảm tuyệt đối an toàn từ nơi giam giữ đến pháp trường.
Tại pháp trường
Khi đến nơi thi hành án, người bị kết án được cố định vào cột. Quy định năm 2006 mô tả việc buộc người bị thi hành án ở các vị trí khác nhau trên cơ thể để bảo đảm họ không thể cử động trong thời điểm đội bắn thực hiện nhiệm vụ.
Tử hình bằng súng như thế nào?
Sau khi Hội đồng thi hành án hoàn thành các thủ tục và giao nhiệm vụ, đội vũ trang được tập hợp trước vị trí người bị thi hành án. Quy trình quy định đội bắn đứng ở khoảng cách khoảng 5 đến 7 mét.
Khi có lệnh của Hội đồng, đội trưởng ra lệnh cho các đội viên chuẩn bị súng và bắn đồng loạt.
Điểm thường được nhắc đến nhiều nhất trong những câu chuyện về xử bắn là phát đạn cuối cùng do đội trưởng thực hiện. Sau loạt bắn của đội viên, đội trưởng tiến đến gần người bị thi hành án và thực hiện thêm một phát bắn bằng súng ngắn. Trong cách gọi phổ biến của báo chí và đời sống, đây thường được gọi là “phát súng ân huệ”.
Tên gọi này có phần đặc biệt: nó không phải “ân huệ” theo nghĩa tha chết, mà trái lại là phát đạn nhằm bảo đảm cái chết diễn ra dứt khoát, tránh tình trạng người bị xử bắn bị thương nặng nhưng vẫn còn sống.
Sau đó, giám định viên kiểm tra tình trạng của người bị thi hành án. Nếu kết quả cho thấy người này chưa chết, quy trình cũ cho phép đội thi hành án tiếp tục thực hiện các động tác cần thiết cho đến khi xác định đã tử vong. Chỉ sau khi cái chết được xác nhận, phần thi hành án bằng súng mới được coi là hoàn thành.
Nhìn dưới góc độ ngày nay, đây là một quy trình rất trực diện và có mức độ bạo lực về hình ảnh cao: người bị thi hành án bị đưa đến pháp trường, cố định vào cột, đứng đối diện với đội súng và chịu một loạt đạn ở khoảng cách tương đối gần.
Chính sự trực diện này tạo ra áp lực không chỉ đối với tử tù mà còn đối với những người trực tiếp bóp cò.
Sau khi người bị thi hành án được xác định đã chết, thi thể được xử lý theo trình tự pháp luật lúc bấy giờ. Quy trình năm 2006 quy định chụp ảnh người đã bị thi hành án, hạ thi thể và tổ chức chôn cất tại pháp trường hoặc nghĩa địa gần pháp trường, cắm bia ghi thông tin và lập sơ đồ vị trí mộ. Hội đồng lập biên bản thi hành án, chính quyền cấp xã thực hiện thủ tục khai tử.
Một chi tiết rất khác so với pháp luật về sau là quy định cũ hạn chế việc thân nhân trực tiếp đưa thi thể về an táng, trừ những trường hợp pháp luật cho phép. Sau khi thi hành án, thân nhân được thông báo và có thể được giao lại tư trang, thư từ cũng như bản sao sơ đồ vị trí mộ.
Quy trình xử bắn tử tù
Toàn bộ những bước trên cho thấy xử bắn từng là một hoạt động cần tới pháp trường, lực lượng vũ trang, hệ thống áp giải và bảo vệ tương đối lớn. Đây cũng là lý do việc thay đổi hình thức thi hành án sau này không đơn thuần là thay súng bằng thuốc mà kéo theo sự thay đổi cả về tổ chức, cơ sở vật chất và quan niệm về cách thực hiện hình phạt tử hình.
3. Tại sao Việt Nam lại chuyển tử hình bằng súng sang tử hình bằng tiêm thuốc độc?
Bước ngoặt xuất hiện khi Quốc hội thông qua Luật Thi hành án hình sự năm 2010. Điều 59 của Luật xác định rõ: thi hành án tử hình được thực hiện bằng tiêm thuốc độc. Luật có hiệu lực từ ngày 01/7/2011, về mặt pháp lý chấm dứt việc sử dụng xử bắn làm hình thức thi hành án tử hình.
Việc thay đổi này từng được Quốc hội thảo luận khá kỹ. Không phải tất cả ý kiến khi đó đều ủng hộ bỏ xử bắn. Có đại biểu cho rằng xử bắn có tính răn đe cao và đề nghị tiếp tục duy trì hoặc cho tồn tại song song hai phương thức. Song cuối cùng, phương án tiêm thuốc độc được lựa chọn.
Trước hết là yêu cầu hạn chế đau đớn và tăng tính nhân đạo
Một trong những lý do được nhấn mạnh khi chuyển đổi là mong muốn giảm đau đớn cho người bị thi hành án và giảm mức độ bạo lực trực quan của việc hành quyết.
Xử bắn làm cơ thể chịu nhiều tổn thương do đạn gây ra. Trong những trường hợp loạt bắn đầu tiên chưa làm người bị thi hành án tử vong ngay, còn phải tiếp tục có biện pháp để kết thúc sự sống.
Tiêm thuốc độc được thiết kế theo một logic khác: trước tiên làm người bị thi hành án mất tri giác, sau đó mới sử dụng các thuốc tác động tới vận động, hô hấp và hoạt động tim. Quan điểm lập pháp khi đó nhìn nhận đây là hình thức hạn chế đau đớn hơn và bảo đảm thi thể nguyên vẹn hơn so với xử bắn.
Bài viết liên quan: Tử hình bằng tiêm thuốc độc có đau không?
Cần nói thêm rằng trên bình diện khoa học quốc tế, việc tiêm thuốc độc có thực sự hoàn toàn “không đau” hay nhân đạo hơn mọi phương pháp khác vẫn còn nhiều tranh luận. Nhưng xét trong bối cảnh Việt Nam đưa ra quyết định thay đổi vào năm 2010–2011, giảm đau đớn và tăng tính nhân đạo là một trong những lý do chính thức được nhắc đến.
Giảm áp lực tâm lý đối với người trực tiếp thi hành án
Đây là một nguyên nhân rất thực tế.
Trong xử bắn, người chiến sĩ biết rõ mình đang đứng trước một con người và trực tiếp bóp cò. Dù đó là việc thi hành một bản án đã có hiệu lực pháp luật và là nhiệm vụ được giao, hành động trực tiếp dùng súng bắn vào một người vẫn có thể tạo ra áp lực tâm lý rất lớn.
Đặc biệt, đội trưởng còn là người phải tiến lại gần tử tù sau loạt bắn và thực hiện phát đạn cuối cùng.
Khi Luật Thi hành án hình sự năm 2010 được thảo luận, vấn đề tác động tâm lý đến người làm nhiệm vụ đã được đưa ra như một nhược điểm của xử bắn. Các ý kiến ủng hộ tiêm thuốc độc cho rằng phương thức mới có thể giảm bớt sự ám ảnh đối với cán bộ trực tiếp thi hành.
Đây là một góc nhìn đáng chú ý: tính nhân đạo trong thi hành án không chỉ được xem xét đối với người bị kết án, mà còn liên quan tới những con người được giao nhiệm vụ thực hiện bản án.
Khắc phục những khó khăn của việc tổ chức pháp trường
Xử bắn phụ thuộc rất nhiều vào pháp trường.
Không phải địa phương nào cũng có một địa điểm cố định đáp ứng yêu cầu an ninh, khoảng cách an toàn và các điều kiện cần thiết để tổ chức thi hành án. Nếu phải sử dụng pháp trường của địa phương khác, cơ quan chức năng còn phải tổ chức việc di chuyển người bị kết án trên quãng đường dài hơn, bố trí lực lượng áp giải và bảo vệ.
Thi hành án tử hình bằng tiêm thuốc độc
Các ý kiến được đưa ra trong quá trình nghiên cứu thay đổi hình thức thi hành án từng nêu rõ những khó khăn liên quan đến pháp trường, vận chuyển tử tù, bảo vệ an toàn và số lượng lực lượng phải huy động.
Tiêm thuốc độc cho phép việc thi hành án được tổ chức trong một cơ sở chuyên dụng khép kín, giảm phụ thuộc vào các pháp trường ngoài trời và hạn chế phần nào những yêu cầu bảo vệ phức tạp của một cuộc xử bắn.
Hỗtrợ phạm nhân
Bài viết liên quan: Góc khuất của tử hình bằng tiêm thuốc độc
Bảo đảm thi thể nguyên vẹn hơn
Một hệ quả trực tiếp của xử bắn là thi thể chịu tổn thương bởi đạn.
Điều này không chỉ mang ý nghĩa về hình ảnh mà còn có tác động đến thân nhân người bị thi hành án. Một trong những lý do được phía cơ quan chức năng nhắc tới khi chuyển sang tiêm thuốc độc là bảo đảm thi thể được nguyên vẹn hơn, phù hợp với chính sách nhân đạo trong thi hành án.
Luật Thi hành án hình sự năm 2010 cũng mở rộng một số vấn đề liên quan đến quyền của người bị thi hành án và thân nhân, trong đó có cơ chế để gia đình có thể nhận thi thể về an táng khi đáp ứng điều kiện luật định. Đây là sự thay đổi đáng kể so với một số quy định trước đó.
Phù hợp với định hướng cải cách tư pháp và kinh nghiệm quốc tế
Khi lựa chọn tiêm thuốc độc, Việt Nam không tự xây dựng phương thức này từ đầu. Bộ Công an cho biết đã nghiên cứu pháp luật và kinh nghiệm của các quốc gia sử dụng hình thức tiêm thuốc độc, tổ chức khảo sát và chuẩn bị về trang thiết bị cũng như đào tạo cán bộ.
Sự thay đổi được đặt trong quá trình rộng hơn về cải cách tư pháp, tăng tính nhân đạo của pháp luật hình sự và hiện đại hóa công tác thi hành án.
Hỏiluật hình sự
Điều này không có nghĩa Việt Nam bãi bỏ hình phạt tử hình. Hình phạt tử hình vẫn được duy trì đối với những tội phạm mà pháp luật quy định nhưng cách thức thực hiện hình phạt được thay đổi.
Một chi tiết lịch sử khá thú vị là dù quy định tiêm thuốc độc có hiệu lực về nguyên tắc từ ngày 01/7/2011, Việt Nam chưa thể triển khai ngay vì phải xây dựng cơ sở vật chất, hoàn thiện quy trình và gặp khó khăn liên quan đến nguồn thuốc. Cuộc thi hành án tử hình bằng tiêm thuốc độc đầu tiên trên thực tế diễn ra ngày 06/8/2013, đối với tử tù Nguyễn Anh Tuấn tại Hà Nội.
Khoảng thời gian hơn hai năm giữa việc thay đổi pháp luật và lần thi hành đầu tiên cho thấy chuyển từ xử bắn sang tiêm thuốc độc là một quá trình chuyển đổi cả về pháp lý lẫn kỹ thuật, chứ không chỉ đơn giản là lựa chọn một cách hành quyết khác.
Hiện nay, xử bắn đã trở thành câu chuyện của lịch sử thi hành án hình sự Việt Nam. Theo Luật Thi hành án hình sự hiện hành và Nghị định 203/2026/NĐ-CP, hình thức được áp dụng là tiêm thuốc độc, với quy trình sử dụng các nhóm thuốc làm mất tri giác, làm liệt hệ vận động và làm ngừng hoạt động của tim.
Kết luận
Quy trình tử hình bằng súng tại Việt Nam trước đây được tổ chức theo một trình tự nghiêm ngặt, từ kiểm tra căn cước, công bố những quyết định pháp lý cuối cùng, cho người bị thi hành án ăn uống và gửi lời lại cho gia đình, áp giải ra pháp trường, cố định vào cột cho đến việc đội vũ trang thực hiện loạt bắn và đội trưởng thực hiện phát đạn cuối cùng. Đây từng là phương thức thi hành án tử hình tồn tại trong nhiều năm nhưng cũng bộc lộ những hạn chế về mức độ tổn thương cơ thể, áp lực tâm lý đối với lực lượng thi hành án, yêu cầu tổ chức pháp trường và việc huy động lực lượng bảo vệ. Từ ngày 01/7/2011, Luật Thi hành án hình sự năm 2010 chính thức lựa chọn tiêm thuốc độc thay cho xử bắn, thể hiện sự thay đổi trong quan niệm về phương thức thực hiện hình phạt tử hình theo hướng hạn chế đau đớn, bảo đảm thi thể nguyên vẹn hơn và giảm bớt những tác động tâm lý, tổ chức của hình thức xử bắn. Vì vậy, khi tìm hiểu xử bắn tại Việt Nam ngày nay, cần nhìn nhận đây là một giai đoạn lịch sử của pháp luật thi hành án hình sự, không phải quy trình đang được áp dụng hiện hành.






Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét