Nhìn Ra Bốn Phương

Thứ Bảy, 25 tháng 4, 2026

Kẻ giết thời gian - Văn

Trong tiệm sửa đồng hồ của ông, không có phút nào hoàn toàn yên ắng. Nhất là những khi vắng khách, tiếng tích tắc của hàng chục chiếc đồng hồ râm ran như tiếng côn trùng trong đêm. Nhưng trong cái mớ âm thanh tưởng như đều nhau ấy, chỉ có ông nghe ra chiếc nào đang đi nhanh hơn nửa nhịp, chiếc nào chậm hơn một nhịp.Với kính lúp đeo trên một mắt và cái nhíp nhỏ xíu trên tay, ông đang cúi trên chiếc đồng hồ để bàn đã đứng kim từ mùa đông năm ngoái. Đầu nhíp vừa chạm vào bánh răng nhỏ nhất thì chuông cửa vang lên một tiếng khô khan.
<!>
Một người đàn bà bước vào.
Bà khoảng ngoài năm mươi, tóc ngắn, áo khoác xám. Tay bà cầm một vật bọc trong khăn giấy. Bà đặt nó xuống quầy, nhẹ như đặt một thứ dễ vỡ.
“Ông coi giúp được không?”

Ông mở khăn ra.
Một chiếc Cartier Tank mặt nhỏ. Dây da đã thay vài lần, lớp da mới không còn đúng màu nguyên thủy. Loại đồng hồ người ta vẫn thích giữ lại bên mình, dù nó đã cũ. Mặt kính mờ vì những vết xước nhỏ. Kim phút đứng ở số năm. Kim giờ qua số sáu một chút.

Ông lật mặt sau.
Ở nắp đáy có một vết trầy dài chạy chéo. Đầu nhíp trong tay ông khựng lại.

“Để đây,” ông nói. “Ba ngày nữa quay lại.”
Ông kéo cuốn sổ nhận đồ về phía mình.
“Bà cho biết tên?”

Người đàn bà đọc họ tên. Ông nhìn xuống mặt giấy, không ngẩng lên. Chỉ có đầu bút bi đứng yên một nhịp trước khi viết tiếp.
Đó là một cái họ rất hiếm. Mười bảy năm rồi ông chưa gặp lại. Hồi ấy, trong một căn phòng khách sạn rẻ tiền, người đàn ông thuê việc đã đặt tấm ảnh xuống bàn và đọc cái tên ấy như đọc một món nợ phải đòi cho được.

Người đàn bà tưởng ông nghe chưa rõ, lặp lại lần nữa, chậm hơn. Ông ghi xong, hỏi số điện thoại. Bà đọc dãy số, rồi nói, như thể thấy cần giải thích:
“Cứ ghi tên tôi cũng được. Đồng hồ của chị tôi.”

Ông gật đầu.
Sau khi bà đi khỏi, ông vẫn ngồi yên một lúc. Cái đồng hồ trên quầy nằm im giữa những tiếng tích tắc chung quanh.

Ông làm nghề này đã mười hai năm. Trước đó, ông làm một nghề khác. Nghề cũ cũng đòi hỏi bàn tay vững, mắt tinh, và không được run dù chỉ một giây. Chỉ khác ở chỗ, nghề cũ làm cho thời gian của người khác ngừng lại. Còn nghề này, đôi khi chỉ giúp một vật cũ chạy thêm được vài năm.

Có những ngày, đang cắm cúi trên một bộ máy nhỏ xíu, ông bỗng nghe một tiếng tách rất khẽ của lò xo bật ra. Ông giật mình như thể vừa nghe tiếng lách cách lên đạn của một khẩu súng. Những lúc ấy, ông thường đặt nhíp xuống, nhìn ra cửa kính. Ngoài kia người ta đi qua đi lại, ôm túi giấy, cầm ly cà phê, nói chuyện trên điện thoại. Không ai biết trên con phố này có một người từng kiếm sống bằng cách giết thời gian của người khác.

*
Ông nhớ người đàn bà ấy không phải vì khuôn mặt. Nói đúng hơn, sau vài năm, ông không còn nhớ mặt bà nữa. Ký ức giữ lại những thứ lặt vặt hơn: cái họ hiếm, và chiếc đồng hồ trên cổ tay.
Đó là một hợp đồng ông vẫn còn nhớ.
Người thuê đưa ảnh, tên, địa chỉ, khung giờ, và dặn thêm một câu: “Làm cho gọn vào.”

*
Người đàn bà trong ảnh ra khỏi cổng căn biệt thự vào lúc sáu giờ sáng và đi bộ mỗi ngày trên con đường vắng trước nhà. Ông đến sớm hơn mười lăm phút, đứng dưới bóng hàng cây bên kia đường. Đèn trong sân vẫn chưa tắt.

Đúng sáu giờ, cánh cổng mở.
Người đàn bà bước ra trong bộ đồ thể thao màu sẫm, tóc buộc gọn sau gáy. Trên cổ tay trái là một chiếc đồng hồ mặt nhỏ, lấp lánh.

Ông đợi bà đi qua mình vài bước rồi bước tới sau lưng. Một viên đạn bay ra khỏi nòng súng hãm thanh. Không ồn ào. Không nhân chứng.

Người đàn bà đổ xập xuống. Trên cổ tay, chiếc đồng hồ va vào mép gạch ven đường, phát ra một tiếng động nhỏ, nhưng đủ làm ông chú ý.

Ông cúi xuống nhìn gần hơn.
Người đàn bà nằm sấp. Đầu nghiêng sang một bên. Mắt còn mở. Chiếc đồng hồ trên cổ tay nứt mặt kính. Một chiếc Cartier Tank mặt nhỏ. Kim phút đứng ở số năm. Kim giờ qua số sáu một chút.

Sáu giờ năm phút.
Ông đưa tay chạm vào cái chốt dây, định tháo chiếc đồng hồ ấy bỏ vào túi, như một cách giấu đi thời điểm người đàn bà bị giết. Chỉ cần lấy nó đi, giờ chết sẽ mờ thêm một lớp. Ngón tay ông đã luồn được vào dưới dây da. Nhưng nghĩ sao, ông lại thôi.

Ông đứng dậy, quay về xe. Lái đi.
Từ hôm đó, giữa rất nhiều cái tên của nạn nhân, ông chỉ còn nhớ đúng một cái họ.

*
Ba ngày sau, người đàn bà quay lại đúng giờ hẹn.
Ông đã mở nắp đáy chiếc đồng hồ từ sáng. Bộ máy bên trong không hỏng nhiều như ông tưởng. Chỉ một bánh răng nhỏ bị lệch trục, lò xo vẫn còn lực. Ông sửa chưa tới hai mươi phút. Một chiếc đồng hồ chết mười bảy năm, rốt cuộc chỉ cần hai mươi phút để chạy lại.

Ông đặt chiếc nhíp xuống, ngồi yên một lúc lâu trước khi đóng nắp đáy lại.

Chiều hôm ấy, ông đặt chiếc đồng hồ lên quầy. Nó đang chạy. Kim giây đi từng nhịp nhỏ, đều, kín đáo như thể chưa từng dừng lại bao giờ.
Người đàn bà cầm lên, áp vào tai nghe. Bà cười rất nhẹ.
“Tôi cứ tưởng không sửa được nữa.”

Ông không nói gì.
Bà mở ví lấy tiền. Ông lắc đầu.

“Bà không phải trả.”
Bà ngạc nhiên. Vẫn để tờ tiền xuống quầy. Ông đẩy lại.

Bà nhìn ông một lúc, như thể thấy có gì đó không phải, khiến bà áy náy.

“Có chiếc đồng hồ nào hỏng đến mức ông không sửa được không?” bà hỏi.

Ông ngẩng lên.
“Có.”
“Vậy chắc người đem tới buồn lắm.”

Ông nhìn chiếc đồng hồ trên tay bà. Mặt kính đã thay mới, nhưng vết trầy dài ở nắp đáy vẫn còn đó.
“Có khi,” ông nói, “để vậy còn hơn là cho nó chạy lại.”

Người đàn bà không nói gì. Bà cúi xuống nhìn chiếc đồng hồ trong tay.
Người đàn bà cất chiếc đồng hồ vào túi áo, chào ông rồi đi ra. Cánh cửa khép lại. Chuông cửa vang một tiếng khô khốc.

*
Tối hôm đó, ông không về nhà ngay.
Ông ngồi lại trong tiệm, không bật thêm đèn. Chỉ có ánh sáng màu vàng từ tủ kính hắt ra mờ mờ lên mặt bàn. Chung quanh, mấy chục chiếc đồng hồ vẫn chạy. Tiếng tích tắc đan vào nhau, dày đến mức gần như thành im lặng.

Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, ông lấy khẩu súng cũ ra khỏi cái hộp sắt giấu dưới tấm ván sàn. Ông tháo băng đạn. Lau lớp bụi mỏng trên nòng. Rồi lắp lại.

Ông vẫn còn nhớ tên người đàn ông đã thuê mình năm ấy. Nếu cần, chỉ mất một buổi là tìm ra. Loại người như thế thường không biến mất. Họ chỉ đổi nhà lớn hơn, xe sang hơn, và già đi dưới những bộ đồ đắt tiền.

Ông ngồi như thế khá lâu.
Gần mười giờ, ông khóa cửa tiệm. Tắt hết đèn. Cầm theo khẩu súng. Nhưng ông không đi tìm người đàn ông kia. Ông đi bộ ra bờ sông phía cuối phố.
Nước đen, phẳng. Thành phố bên kia sáng đèn như một khung cảnh xa lạ.

Ông đứng rất lâu.
Rồi ông lấy khẩu súng ra, ném xuống.
Không nghe tiếng chạm mặt nước. Chỉ có một vòng tròn gợn lên rất nhỏ, mở ra rồi khép lại mất tăm.

*
Sáng hôm sau, ông mở tiệm muộn hơn thường lệ mười lăm phút.
Việc đầu tiên ông làm là chỉnh lại tất cả những chiếc đồng hồ trong tiệm cho cùng một giờ. Công việc ấy mất gần nửa buổi sáng. Cái nào nhanh thì vặn chậm lại. Cái nào chậm thì lên dây thêm. Có cái phải mở nắp, có cái chỉ cần kéo núm. Khi xong, đồng hồ cả tiệm cùng chạy một nhịp.

Đến trưa, ông ngồi ăn hộp cơm như mọi ngày. Vừa ăn được nửa hộp thì chuông cửa lại vang.
Một ông già mang đến một chiếc đồng hồ đã đứng kim từ mùa hè năm ngoái.

Ông đeo kính lúp vào mắt, rồi cúi xuống xăm soi chiếc đồng hồ.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét